Chứng quyền.PNJ.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CPNJ2108)

CW.PNJ.VND.M.CA.T.2021.2

300

30 (+11.11%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa290

Cao nhất300

Thấp nhất260

Cao nhất NY1,600

Thấp nhất NY60

KLGD105,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn19

Giá CK cơ sở95,500

Giá thực hiện97,000

Hòa vốn **100,571

S-X *-898

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ2108: CPNJ2106 CPNJ2201 CPNJ2109 CFPT2107 CPNJ2107
Trending: FLC (229.373) - DIG (155.901) - HPG (150.670) - CEO (149.294) - ROS (129.777)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/202230030 (+11.11%)105,200
20/01/202227030 (+12.50%)157,400
19/01/2022240-10 (-4%)36,900
18/01/2022250-20 (-7.41%)130,500
17/01/2022270-70 (-20.59%)185,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPNJ21061,05050 (+5%)9,300-1,891102,609VCI6 tháng
CPNJ2107110-80 (-42.11%)223,500-13,817109,863VCI6 tháng
CPNJ210830030 (+11.11%)105,200-898100,571VND4.3 tháng
CPNJ210944040 (+10%)46,400-12,712119,143KIS6 tháng
CPNJ211088020 (+2.33%)1,100-16,798116,672VCI6 tháng
CPNJ22012,13080 (+3.90%)1,900112,540HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT210710-10 (-50%)367,80088,200-9,80098,1204 tháng
CHPG21152010 (+100%)1,438,80043,300-12,70056,1004 tháng
CMBB21064020 (+100%)476,00031,800-2,20034,1604 tháng
CMSN2109510-20 (-3.77%)213,800151,0001,191155,9214.3 tháng
CMWG2110290-60 (-17.14%)378,600133,2002,200134,4804 tháng
CPNJ210830030 (+11.11%)105,20095,500-898100,5714.3 tháng
CSTB21111,48010 (+0.68%)356,00034,6004,60034,4404.3 tháng
CTCB2110100-10 (-9.09%)455,00049,800-4,20054,7004.3 tháng
CVHM2112180-40 (-18.18%)214,50079,400-4,60085,8004.3 tháng
CVPB210920-10 (-33.33%)298,50034,300-6,81141,1894 tháng
CVRE2111300-20 (-6.25%)372,70033,1001,10033,2004 tháng
CFPT21082,040-110 (-5.12%)2,20088,200-18,635119,0759 tháng
CHPG21161,000-50 (-4.76%)12,10043,300-18,11065,4109 tháng
CTCB21111,17090 (+8.33%)10049,800-6,55061,0306 tháng
CVPB21101,14070 (+6.54%)45,00034,300-6,52543,3566 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.3 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:08/02/2022
Ngày đáo hạn:10/02/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:14 : 1
TLCĐ điều chỉnh:13.9130 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:97,000
Giá TH điều chỉnh:96,398
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.