Chứng quyền PNJ/5M/SSI/C/EU/Cash-07 (HOSE: CPNJ2008)

CW PNJ/5M/SSI/C/EU/Cash-07

Ngừng giao dịch

6,490

-110 (-1.67%)
04/02/2021 15:00

Mở cửa6,330

Cao nhất6,600

Thấp nhất6,330

Cao nhất NY7,500

Thấp nhất NY2,200

KLGD13,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở82,900

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **81,820

S-X *33,282

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (122.995) - FPT (117.785) - VIC (98.742) - VCB (88.686) - MBB (83.731)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,840420 (+29.58%)325,90025,9503,45026,18012 tháng
CACB25111,880220 (+13.25%)1,212,80025,9502,95026,76015 tháng
CFPT251710-10 (-50%)186,60073,600-32,289105,97512 tháng
CFPT251822020 (+10%)79,60073,600-32,289107,78315 tháng
CHPG25241,600 (0.00%)153,20023,4502,26623,56312 tháng
CHPG25252,890-40 (-1.37%)13,60023,4501,89525,85215 tháng
CLPB25033,600250 (+7.46%)3,30046,65013,57746,68112 tháng
CMBB25163,240 (0.00%)10,80024,6504,77524,73512 tháng
CMBB25173,790160 (+4.41%)2,60024,6504,40025,93515 tháng
CMSN251649060 (+13.95%)297,90071,300-70073,96012 tháng
CMWG25152,500120 (+5.04%)54,20076,5009,46576,89412 tháng
CSTB25215,180150 (+2.98%)1,60070,70020,70070,72012 tháng
CTCB251230 (0.00%)357,40030,900-5,14536,10412 tháng
CVHM251616,900 (0.00%)22,700146,20067,200146,60012 tháng
CVIB250831030 (+10.71%)1,10015,850-2,16418,60212 tháng
CVNM251552050 (+10.64%)105,90058,30094259,34712 tháng
CVPB25163,250100 (+3.17%)26,40026,0006,34926,03812 tháng
CVRE25162,500490 (+24.38%)1,70029,4003,40031,00012 tháng
CFPT260720-10 (-33.33%)159,30073,600-18,13691,8356 tháng
CFPT260839040 (+11.43%)3,90073,600-21,09696,6199 tháng
CHPG2607690-20 (-2.82%)419,90023,450-1,54326,2259 tháng
CHPG260828030 (+12%)530,20023,450-65024,6006 tháng
CMBB2607760 (0.00%)454,70024,650-1,35027,5209 tháng
CMBB260832020 (+6.67%)705,80024,650-35025,6406 tháng
CMSN260423060 (+35.29%)86,30071,300-5,70078,1506 tháng
CMSN26051,45020 (+1.40%)2,50071,300-7,70086,2509 tháng
CMWG260840-10 (-20%)268,00076,500-13,50090,2006 tháng
CMWG26091,32010 (+0.76%)69,10076,500-13,50096,6009 tháng
CTCB2604150-10 (-6.25%)605,10030,900-2,40033,5946 tháng
CTCB2605760-90 (-10.59%)447,50030,900-3,37935,7689 tháng
CVHM26063,30080 (+2.48%)73,000146,20011,200151,5006 tháng
CVHM26076,600460 (+7.49%)1,800146,20011,200168,0009 tháng
CVPB2605150-90 (-37.50%)509,10026,000-2,49428,7896 tháng
CVPB2606760-70 (-8.43%)421,20026,000-3,47630,9709 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:07/09/2020
Ngày niêm yết:22/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:24/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:04/02/2021
Ngày đáo hạn:08/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9618 : 1
Giá phát hành:3,030
Giá thực hiện:50,000
Giá TH điều chỉnh:49,618
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ