Chứng quyền CPNJ02MBS20CE (HOSE: CPNJ2007)
CW CPNJ02MBS20CE
4,100
Mở cửa4,880
Cao nhất4,880
Thấp nhất3,820
Cao nhất NY4,990
Thấp nhất NY1,600
KLGD740
NN mua80
NN bán-
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở73,500
Giá thực hiện53,000
Hòa vốn **73,500
S-X *20,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 690 | 50 (+7.81%) | 33,700 | 22,650 | -850 | 25,570 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 820 | 30 (+3.80%) | 714,000 | 26,950 | -1,050 | 30,460 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 730 | 30 (+4.29%) | 5,000 | 22,100 | -2,900 | 27,190 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,230 | -80 (-6.11%) | 20,100 | 52,300 | -2,700 | 61,150 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 820 | 30 (+3.80%) | 103,900 | 73,000 | -13,650 | 93,110 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 350 | 10 (+2.94%) | 283,000 | 12,000 | -3,000 | 15,700 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,780 | 280 (+18.67%) | 4,100 | 74,600 | -5,400 | 88,900 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 70 (+23.33%) | 19,200 | 31,350 | -4,650 | 37,850 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 400 | 20 (+5.26%) | 4,000 | 14,750 | -3,250 | 18,800 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,830 | -180 (-8.96%) | 339,700 | 71,600 | -18,400 | 100,980 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 380 | (0.00%) | 55,000 | 14,850 | -2,650 | 18,260 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,920 | -180 (-5.81%) | 176,100 | 208,500 | -41,500 | 285,040 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 580 | 30 (+5.45%) | 4,000 | 25,850 | -3,150 | 30,740 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | PNJ |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 07/08/2020 |
| Ngày niêm yết: | 28/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/09/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/11/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 20/11/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,670 |
| Giá thực hiện: | 53,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |