Chứng quyền PNJ-HSC-MET01 (HOSE: CPNJ2005)

CW PNJ-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

870

-30 (-3.33%)
27/10/2020 15:00

Mở cửa710

Cao nhất930

Thấp nhất710

Cao nhất NY1,000

Thấp nhất NY150

KLGD488,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở69,400

Giá thực hiện60,000

Hòa vốn **68,700

S-X *9,400

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (95.226) - MBB (72.398) - VNM (54.979) - BSR (51.302) - TCB (51.239)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPNJ20093,370-40 (-1.17%)63,80026,24384,311HCM6 tháng
CPNJ21012,020120 (+6.32%)278,5005,80098,200VND6 tháng
CPNJ21023,460-450 (-11.51%)112,5003,80097,300VCI6 tháng
CPNJ21033,700760 (+25.85%)845,9005,00097,300MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20115,580-30 (-0.53%)35,30075,90027,90075,9006 tháng
CFPT20125,300-90 (-1.67%)48,00075,90024,90077,5007 tháng
CHPG202110,910720 (+7.07%)86,90046,00021,00046,8206 tháng
CHPG20229,55050 (+0.53%)82,80046,00019,00046,1007 tháng
CMBB20096,440840 (+15%)206,70027,35010,82827,7226 tháng
CMSN20117,890390 (+5.20%)21,00089,20037,81590,3686 tháng
CPNJ20093,370-40 (-1.17%)63,80083,80026,24384,3116 tháng
CSTB20126,100600 (+10.91%)170,50018,7005,70019,1006 tháng
CTCB20109,000500 (+5.88%)140,10039,20017,70039,5006 tháng
CVHM20092,990-10 (-0.33%)65,60098,40026,400101,9006 tháng
CVHM20102,990-10 (-0.33%)77,40098,40021,900106,4007 tháng
CVIC20062,200-50 (-2.22%)118,000106,30019,300109,0006 tháng
CVNM20131,400-10 (-0.71%)256,000103,000-49116,9206 tháng
CVPB20119,25020 (+0.22%)33,60041,80017,80042,5007 tháng
CVPB20129,4001,420 (+17.79%)25,00041,80018,80041,8006 tháng
CVRE20122,13070 (+3.40%)105,70034,5508,05035,0206 tháng
CMWG20153,58070 (+1.99%)218,600132,20032,200135,8006 tháng
CMWG20163,200 (0.00%)121,100132,20024,200140,0007 tháng
CREE20063,600-100 (-2.70%)70,80055,40013,40056,4006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:60,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.