Chứng quyền PNJ-HSC-MET01 (HOSE: CPNJ2005)

CW PNJ-HSC-MET01

420

-20 (-4.55%)
30/09/2020 15:00

Mở cửa440

Cao nhất450

Thấp nhất420

Cao nhất NY890

Thấp nhất NY150

KLGD475,660

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn28

Giá CK cơ sở60,900

Giá thực hiện60,000

Hòa vốn **64,200

S-X *900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ2005: CPNJ2007 CPNJ2003 CPNJ2006 CPNJ2008 CVNM2006
Trending: VNM (59.937) - HPG (51.587) - MBB (42.156) - STB (40.834) - HSG (39.083)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền PNJ-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
30/09/2020420-20 (-4.55%)475,660
29/09/2020440-80 (-15.38%)403,130
28/09/2020520 (0.00%)2,050
25/09/2020520-40 (-7.14%)251,170
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPNJ2003250 (0.00%)-14,10076,250VCI6 tháng
CPNJ2005420-20 (-4.55%)475,66090064,200HCM6 tháng
CPNJ200684060 (+7.69%)94,3601,90067,400HCM6 tháng
CPNJ20072,100-100 (-4.55%)109,8407,90063,500MBS3.5 tháng
CPNJ20082,800-20 (-0.71%)49,72010,90064,000SSI5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,710-100 (-5.52%)40,26050,0006,54350,6066 tháng
CHPG20094,98050 (+1.01%)28,62026,4007,97226,5856 tháng
CMBB20061,69010 (+0.60%)318,76019,7503,25019,8806 tháng
CMSN2005360 (0.00%)12,59054,600-5,40061,8006 tháng
CMWG20082,05070 (+3.54%)25,390104,30019,300105,5006 tháng
CPNJ2005420-20 (-4.55%)475,66060,90090064,2006 tháng
CREE20032,080 (0.00%)17,01040,20010,20040,4006 tháng
CTCB20062,270-230 (-9.20%)62,88022,6004,60022,5406 tháng
CVHM2003790-70 (-8.14%)292,23075,5005,50077,9006 tháng
CVJC2002250-50 (-16.67%)107,250104,600-11,400118,5006 tháng
CVNM20053,22070 (+2.22%)116,640108,90024,365110,9636 tháng
CVPB20071,10030 (+2.80%)1,341,86023,7501,25024,7006 tháng
CVRE20061,21010 (+0.83%)186,57027,6004,60027,8406 tháng
CFPT20081,380-80 (-5.48%)198,74050,0003,00453,7516 tháng
CHPG20163,240-60 (-1.82%)199,51026,400-1,10033,9806 tháng
CMBB20071,89080 (+4.42%)76,65019,7502,75020,7806 tháng
CMSN20061,11030 (+2.78%)284,74054,600-1,40061,5506 tháng
CMWG20102,60050 (+1.96%)159,850104,30022,300108,0006 tháng
CPNJ200684060 (+7.69%)94,36060,9001,90067,4006 tháng
CREE20052,28040 (+1.79%)11,60040,2007,70041,6206 tháng
CTCB20071,920-40 (-2.04%)73,95022,6002,60023,8406 tháng
CVHM2005770 (0.00%)318,54075,500-3,50086,7006 tháng
CVNM20082,500-170 (-6.37%)96,300108,90015,336114,0826 tháng
CVPB20081,800-40 (-2.17%)191,22023,7501,75025,6006 tháng
CVRE20081,030 (0.00%)121,50027,6001,60030,1206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:60,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành