Chứng quyền.PNJ.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CPNJ2002)

CW.PNJ.VND.M.CA.T.2020.01

710

10 (+1.43%)
14/08/2020 15:00

Mở cửa790

Cao nhất850

Thấp nhất710

Cao nhất NY5,040

Thấp nhất NY410

KLGD18,440

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn47

Giá CK cơ sở56,500

Giá thực hiện69,000

Hòa vốn **70,420

S-X *-12,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ2002: CPNJ2005 CPNJ2004 CPNJ2006 CMWG2005 CMWG2008
Trending: HPG (60.080) - VNM (43.336) - MWG (32.705) - HVN (32.151) - VN30F1M (27.106)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.PNJ.VND.M.CA.T.2020.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
14/08/202071010 (+1.43%)18,440
13/08/2020700100 (+16.67%)3,420
12/08/2020600-60 (-9.09%)14,110
11/08/2020660-80 (-10.81%)15,070
10/08/2020740-30 (-3.90%)9,240
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPNJ200271010 (+1.43%)18,440-12,50070,420VND6 tháng
CPNJ2003220-10 (-4.35%)370-18,50076,100VCI6 tháng
CPNJ200541010 (+2.50%)345,610-3,50064,100HCM6 tháng
CPNJ200675080 (+11.94%)10,010-2,50066,500HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG200510,250-300 (-2.84%)36,43024,1005,10029,2506 tháng
CMWG20052,420120 (+5.22%)15,19083,100-8,90096,8406 tháng
CPNJ200271010 (+1.43%)18,44056,500-12,50070,4206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:01/04/2020
Ngày niêm yết:23/04/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:27/04/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:29/09/2020
Ngày đáo hạn:01/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:69,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành