Chứng quyền CPNJ05MBS19CE (HOSE: CPNJ2001)

CW CPNJ05MBS19CE

Ngừng giao dịch

10

(%)
22/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,740

Thấp nhất NY10

KLGD1,350

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở58,800

Giá thực hiện83,500

Hòa vốn **81,769

S-X *-22,920

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CPNJ2001: CPNJ2004 CPNJ2005 CPNJ2002 CPNJ2003
Trending: HPG (50.851) - VNM (36.088) - FLC (28.596) - ITA (27.880) - MWG (26.259)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CPNJ05MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (PNJ)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CPNJ20022,160-110 (-4.85%)6,370-9,10073,320VND6 tháng
CPNJ2003330-40 (-10.81%)100-15,10076,650VCI6 tháng
CPNJ2004330 (0.00%)173,160-7,10068,650MBS3 tháng
CPNJ2005740-40 (-5.13%)94,340-10067,400HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMSN20041,200-50 (-4%)91,61056,9001,90061,0004 tháng
CPNJ2004330 (0.00%)173,16059,900-7,10068,6503 tháng
CTCB20041,930-70 (-3.50%)179,62020,4503,45020,8603 tháng
CVNM20032,560110 (+4.49%)92,380115,30022,517118,0524 tháng
CVPB20051,720-130 (-7.03%)94,67022,6503,15022,9403 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:PNJ
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE: PNJ)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:10/01/2020
Ngày niêm yết:03/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:05/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:22/04/2020
Ngày đáo hạn:24/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.8934 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:83,500
Giá TH điều chỉnh:81,720
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành