Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.15 (HOSE: CNVL2210)

CW.NVL.KIS.M.CA.T.15

40

(%)
27/01/2023 15:00

Mở cửa40

Cao nhất40

Thấp nhất30

Cao nhất NY940

Thấp nhất NY20

KLGD93,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn40

Giá CK cơ sở13,950

Giá thực hiện88,888

Hòa vốn **89,528

S-X *-74,938

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CNVL2210: CKDH2212 CNVL2209 CMWG2212 NVL VNM
Trending: VN30F2301 (42.441) - HPG (41.833) - DGC (31.474) - VN30F1M (24.873) - NVL (24.029)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
27/01/202340 (0.00%)93,000
19/01/202340-10 (-20%)808,400
18/01/202350 (0.00%)349,300
17/01/202350 (0.00%)212,200
16/01/202350-10 (-16.67%)186,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (NVL)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CNVL220830-10 (-25%)90,800-66,04980,479KIS9 tháng
CNVL221040 (0.00%)93,000-74,93889,528KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMSN220944080 (+22.22%)275,800103,700-7,713120,1479 tháng
CNVL220830-10 (-25%)90,80013,950-66,04980,4799 tháng
CHDB220837040 (+12.12%)201,10017,700-1,48920,6689 tháng
CHPG2215210-20 (-8.70%)927,30021,500-1,49925,0999 tháng
CKDH2209140-10 (-6.67%)134,40027,650-8,69437,3629 tháng
CSTB22151,210-40 (-3.20%)315,60026,6504,42828,2729 tháng
CTPB2204420-10 (-2.33%)50,00024,50061228,0889 tháng
CVHM221115010 (+7.14%)10053,300-11,69967,3999 tháng
CVJC220423030 (+15%)236,700116,200-17,779138,5799 tháng
CVNM2207990-50 (-4.81%)301,70080,00012,53882,5089 tháng
CVRE2211440-40 (-8.33%)168,60030,3001,41232,4089 tháng
CPDR220540-10 (-20%)20,70013,700-39,29953,6399 tháng
CPOW2204190-10 (-5%)282,20012,200-1,77914,9299 tháng
CHDB2210110 (0.00%)176,50017,700-5,39823,5387 tháng
CHPG221919020 (+11.76%)12,60021,500-5,38827,8387 tháng
CKDH221240 (0.00%)63,30027,650-14,34942,3197 tháng
CMSN221228010 (+3.70%)273,000103,700-8,533117,8337 tháng
CMWG221080 (0.00%)15,50045,900-13,09960,5997 tháng
CNVL221040 (0.00%)93,00013,950-74,93889,5287 tháng
CPOW2208140 (0.00%)25,00012,200-3,02215,7827 tháng
CPOW2209160 (0.00%)236,00012,200-4,13316,9738 tháng
CVHM221311010 (+10%)22,20053,300-10,67965,7397 tháng
CVJC220616020 (+14.29%)241,300116,200-16,799136,1997 tháng
CVNM2209530-60 (-10.17%)117,60080,0004,46383,8687 tháng
CVRE2213390-20 (-4.88%)33,90030,300-1,69933,9497 tháng
CHPG2224420-20 (-4.55%)455,00021,500-72223,9025 tháng
CMBB2212380-90 (-19.15%)18,00019,7001,92321,5775 tháng
CPDR220660 (0.00%)13,700-38,18852,4885 tháng
CSTB22221,730-20 (-1.14%)136,70026,6506,42827,1425 tháng
CSTB22231,540-30 (-1.91%)559,30026,6505,53927,2715 tháng
CVHM2217430-30 (-6.52%)80,40053,3001,30156,2995 tháng
CVRE2218620-90 (-12.68%)765,30030,3002,41230,9885 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:NVL
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (HOSE: NVL)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:10/08/2022
Ngày niêm yết:02/09/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:06/09/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:08/03/2023
Ngày đáo hạn:10/03/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:88,888
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.