Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.15 (HOSE: CNVL2210)
CW.NVL.KIS.M.CA.T.15
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY940
Thấp nhất NY10
KLGD400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở11,050
Giá thực hiện88,888
Hòa vốn **89,048
S-X *-77,838
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | (0.00%) | 10,600 | 20,500 | -4,409 | 24,952 | 5 tháng |
| CACB2610 | 150 | (0.00%) | 20,500 | -5,464 | 26,611 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 100 | (0.00%) | 60,700 | -14,281 | 76,436 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 60,700 | -17,211 | 80,675 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 160 | (0.00%) | 27,900 | -2,099 | 30,799 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 310 | (0.00%) | 27,900 | -4,099 | 34,479 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | 20,350 | -8,538 | 30,168 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | 20,350 | -7,983 | 29,493 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 100 | (0.00%) | 20,350 | -7,649 | 28,399 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 140 | -10 (-6.67%) | 50,800 | 42,250 | -19,749 | 62,699 | 6 tháng |
| CLPB2606 | 300 | (0.00%) | 42,250 | -21,729 | 66,379 | 7 tháng | |
| CMSN2614 | 500 | (0.00%) | 75,000 | -14,999 | 94,999 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 570 | (0.00%) | 75,000 | -16,789 | 97,489 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 250 | (0.00%) | 10,750 | -5,583 | 17,333 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,750 | -5,249 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 270 | (0.00%) | 10,750 | -6,039 | 17,869 | 7 tháng | |
| CSSB2604 | 500 | -60 (-10.71%) | 82,000 | 17,600 | -177 | 19,777 | 7 tháng |
| CSSB2605 | 470 | -70 (-12.96%) | 198,200 | 17,600 | 489 | 18,991 | 6 tháng |
| CSSB2607 | 350 | -70 (-16.67%) | 301,600 | 17,600 | 712 | 18,288 | 5 tháng |
| CSTB2612 | 210 | -20 (-8.70%) | 7,100 | 67,000 | -13,888 | 82,568 | 6 tháng |
| CSTB2614 | 180 | (0.00%) | 67,000 | -11,888 | 80,328 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 560 | 250 (+80.65%) | 100 | 67,000 | -14,888 | 87,488 | 7 tháng |
| CTPB2607 | 230 | (0.00%) | 11,750 | -4,551 | 17,074 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 160 | (0.00%) | 11,750 | -4,121 | 16,409 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 300 | -10 (-3.23%) | 10,800 | 67,300 | -16,468 | 86,657 | 6 tháng |
| CVHM2614 | 630 | -90 (-12.50%) | 9,000 | 67,300 | -17,859 | 91,225 | 7 tháng |
| CVIC2602 | 760 | 230 (+43.40%) | 21,500 | 231,500 | -17,388 | 264,088 | 6 tháng |
| CVIC2603 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 6,300 | 231,500 | -19,289 | 273,789 | 7 tháng |
| CVIC2604 | 1,460 | 40 (+2.82%) | 53,400 | 231,500 | -21,289 | 281,989 | 8 tháng |
| CVIC2606 | 200 | -110 (-35.48%) | 28,500 | 231,500 | -15,289 | 250,789 | 5 tháng |
| CVJC2602 | 100 | (0.00%) | 6,000 | 128,500 | -23,752 | 153,790 | 5 tháng |
| CVJC2603 | 350 | (0.00%) | 128,500 | -29,705 | 163,589 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 210 | -10 (-4.55%) | 16,700 | 128,500 | -26,106 | 157,837 | 6 tháng |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 57,800 | -10,146 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | 29,300 | 23,550 | -2,536 | 27,434 | 6 tháng |
| CVPB2614 | 510 | (0.00%) | 23,550 | -2,986 | 28,559 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 220 | (0.00%) | 23,350 | -11,416 | 35,828 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 120 | (0.00%) | 244,000 | 23,350 | -12,823 | 36,753 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | NVL |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (HOSE: NVL) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/08/2022 |
| Ngày niêm yết: | 02/09/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/09/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/03/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 10/03/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 16 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 88,888 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |