Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.14 (HOSE: CNVL2209)
CW.NVL.KIS.M.CA.T.14
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,120
Thấp nhất NY10
KLGD2,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở19,200
Giá thực hiện86,868
Hòa vốn **86,968
S-X *-67,668
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 73,800 | -43,666 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 2,000 | 23,650 | -4,120 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | -80 (-33.33%) | 25,400 | 46,300 | -6,932 | 54,442 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 100 | 72,100 | -25,011 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | (0.00%) | 1,200 | 13,800 | -6,600 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,500 | -7,448 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,250 | 50 (+4.17%) | 10,000 | 71,900 | 5,345 | 72,805 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 31,100 | -14,482 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 15,950 | -8,736 | 24,762 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,590 | -60 (-1.64%) | 3,200 | 146,100 | 28,412 | 146,408 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 4,000 | 193,800 | 119,356 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,340 | 110 (+8.94%) | 15,800 | 179,400 | 11,601 | 181,199 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 100,000 | 58,400 | -8,900 | 67,969 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 121,000 | 25,950 | -16,409 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 100 | 20 (+25%) | 24,200 | 29,450 | -6,438 | 36,288 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 1,200 | 44,850 | -32,018 | 79,268 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,650 | -5,805 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 38,400 | 72,100 | -23,899 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 160 | 50 (+45.45%) | 100 | 13,800 | -5,732 | 19,848 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 300 | 14,500 | -3,253 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 930 | -90 (-8.82%) | 700 | 71,900 | 2,012 | 77,328 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 15,950 | -4,738 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,760 | 10 (+0.57%) | 3,500 | 146,100 | -2,788 | 170,008 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,890 | -60 (-3.08%) | 18,500 | 193,800 | 1,982 | 229,618 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 480 | 50 (+11.63%) | 3,100 | 179,400 | -40,599 | 229,599 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 1,000 | 58,400 | -25,579 | 85,479 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,950 | -8,014 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | (0.00%) | 2,500 | 29,450 | -8,938 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | NVL |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (HOSE: NVL) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/08/2022 |
| Ngày niêm yết: | 02/09/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/09/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 09/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 86,868 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |