Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.03 (HOSE: CNVL2002)

CW.NVL.KIS.M.CA.T.03

1,670

210 (+14.38%)
02/12/2020 15:00

Mở cửa1,430

Cao nhất1,670

Thấp nhất1,410

Cao nhất NY3,450

Thấp nhất NY1,400

KLGD23,010

NN mua-

NN bán10,020

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn98

Giá CK cơ sở60,500

Giá thực hiện59,889

Hòa vốn **68,239

S-X *611

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CNVL2002: CNVL2003 CNVL2001 CKDH2003 CII CVHM2009
Trending: HPG (104.008) - VNM (44.584) - TCB (42.394) - MBB (41.063) - HSG (35.849)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.NVL.KIS.M.CA.T.03

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
02/12/20201,670210 (+14.38%)23,010
01/12/20201,460-30 (-2.01%)29,300
30/11/20201,490-60 (-3.87%)84,740
27/11/20201,550-40 (-2.52%)249,650
26/11/20201,590-70 (-4.22%)275,920
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (NVL)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CNVL20012,200 (0.00%)-5,38874,688KIS11 tháng
CNVL20021,670210 (+14.38%)23,01061168,239KIS9 tháng
CNVL2003750-10 (-1.32%)663,720-3,47971,479KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20012,200 (0.00%)60,500-5,38874,68811 tháng
CDPM20023,680180 (+5.14%)145,24017,2001,94818,93211 tháng
CHDB20032,150-170 (-7.33%)263,59022,050-10,07336,42311 tháng
CHPG20026,640-100 (-1.48%)98,75035,3005,30143,27911 tháng
CMSN20013,640290 (+8.66%)69,26083,20017,41183,98911 tháng
CSBT2001380200 (+111.11%)111,31019,000-2,11121,49111 tháng
CSTB20023,54050 (+1.43%)32,67015,4003,51215,42811 tháng
CVHM200117070 (+70%)38,73085,200-9,36795,41711 tháng
CVIC2001120-10 (-7.69%)46,570105,000-21,468127,06811 tháng
CVJC200130-100 (-76.92%)100,060119,500-53,637173,43711 tháng
CVNM2002310-170 (-35.42%)192,170109,000-32,111142,66111 tháng
CVRE200340 (0.00%)90,29028,500-9,49938,07911 tháng
CCTD2001280-50 (-15.15%)74,59063,800-17,08883,6888 tháng
CROS200230 (0.00%)63,2702,160-5,0677,2578 tháng
CHPG20102,970-40 (-1.33%)498,60035,3002,20044,98010 tháng
CSTB20061,720-30 (-1.71%)88,61015,4002,51216,32810 tháng
CVRE2007420 (0.00%)531,58028,500-4,83335,43310 tháng
CVNM20071,170-30 (-2.50%)53,850109,000-29,888150,5889 tháng
CNVL20021,670210 (+14.38%)23,01060,50061168,2399 tháng
CHDB20072,050-190 (-8.48%)536,70022,050-5,72238,0229 tháng
CMSN20072,960150 (+5.34%)32,91083,20026,33286,4689 tháng
CSBT20072,46020 (+0.82%)453,19019,0003,00120,9199 tháng
CSTB20072,570-10 (-0.39%)577,19015,4004,40116,13910 tháng
CVHM200664050 (+8.47%)430,09085,20031297,6889 tháng
CVIC2004900 (0.00%)73,760105,0005,001117,9999 tháng
CVJC200492030 (+3.37%)215,530119,5003,989133,9119 tháng
CVRE200973020 (+2.82%)257,71028,500-2,49934,64910 tháng
CHPG20172,020-80 (-3.81%)392,21035,3006,41236,9686 tháng
CHPG20182,080-40 (-1.89%)760,97035,3005,30138,3199 tháng
CMSN20092,600130 (+5.26%)123,05083,20021,20187,9999 tháng
CVRE201063020 (+3.28%)179,28028,500-1,49932,5196 tháng
CNVL2003750-10 (-1.32%)663,72060,500-3,47971,4799 tháng
CSTB20102,26010 (+0.44%)718,47015,4003,40116,5199 tháng
CVHM20081,220100 (+8.93%)520,23085,200-3,688101,0889 tháng
CVIC20051,680-10 (-0.59%)168,940105,000-1,868123,6689 tháng
CVJC20061,18060 (+5.36%)824,430119,5008,389134,7119 tháng
CVNM20111,000 (0.00%)107,650109,000-24,333153,3339 tháng
CVRE201186040 (+4.88%)318,43028,500-3,38835,3289 tháng
CKDH20011,440 (0.00%)26,85062831,9827 tháng
CKDH20021,74050 (+2.96%)67,01026,850-48334,29310 tháng
CKDH20031,23070 (+6.03%)821,28026,8501,73930,0314 tháng
CTCH20011,20050 (+4.35%)520,63020,050-2,83827,6887 tháng
CTCH2002800-30 (-3.61%)373,52020,050-1,72724,9774 tháng
CTCH20031,31040 (+3.15%)33020,050-3,94929,23910 tháng
CHDB20081,580410 (+35.04%)27,20022,050-3,83832,2086 tháng
CMSN20141,000-90 (-8.26%)91,88083,200-4,67897,8784 tháng
CSTB20151,40010 (+0.72%)69,41015,4001,42116,7794 tháng
CSTB20161,650260 (+18.71%)2,11015,4001,25917,4416 tháng
CVIC2007700-290 (-29.29%)746,110105,000-6,222125,2224 tháng
CVNM2016710-310 (-30.39%)897,080109,000-4,388127,5884 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:NVL
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (HOSE: NVL)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:10/06/2020
Ngày niêm yết:30/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:02/07/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:08/03/2021
Ngày đáo hạn:10/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:59,889
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.