Chứng quyền CMWG01MBS23CE (HOSE: CMWG2317)

CW CMWG01MBS23CE

Ngừng giao dịch

50

(%)
22/04/2024 15:00

Mở cửa50

Cao nhất50

Thấp nhất50

Cao nhất NY880

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở48,600

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **50,300

S-X *-1,400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252420-20 (-50%)195,900-15,53088,009VND11 tháng
CMWG25252,000-70 (-3.38%)391,400-8,34288,620VND17 tháng
CMWG2526220 (0.00%)-17,20491,337KAFI12 tháng
CMWG2527550-10 (-1.79%)173,500-21,14397,876KAFI15 tháng
CMWG2602120-10 (-7.69%)4,200-13,26686,256TCX9 tháng
CMWG2603420-230 (-35.38%)26,400-14,25088,718TCX12 tháng
CMWG2604250-10 (-3.85%)395,800-11,29685,420ACBS10 tháng
CMWG260710 (0.00%)6,100-26,06698,545VPX8 tháng
CMWG2609110-20 (-15.38%)323,800-16,22089,161SSI9 tháng
CMWG2610320 (0.00%)14,100-28,036102,956HCM12 tháng
CMWG2611600-30 (-4.76%)100-27,051105,359PHS10 tháng
CMWG26121,230-60 (-4.65%)100-10,50992,598MSVN10 tháng
CMWG2613680-50 (-6.85%)34,600-1,45076,528SSI3 tháng
CMWG2614470-70 (-12.96%)33,700-3,41977,670SSI3 tháng
CMWG2615220-40 (-15.38%)40,000-5,38878,655SSI3 tháng
CMWG2616580-20 (-3.33%)1,182,700-8,34284,740ACBS8 tháng
CMWG26171,350-140 (-9.40%)658,100-1,94280,989HCM6 tháng
CMWG26181,470-110 (-6.96%)164,900-3,41984,504HCM9 tháng
CMWG26191,490-50 (-3.25%)22,9001,30782,830VND6 tháng
CMWG26202,490-30 (-1.19%)1,000-46592,480VND12 tháng
CMWG2621870-40 (-4.40%)4,000-14,25093,504MBS9 tháng
CMWG26222,100-80 (-3.67%)300-1,05694,134KAFI12 tháng
CMWG26231,740 (0.00%)-10,31299,845KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616580-40 (-6.45%)21,50022,150-1,35025,2406 tháng
CHDB2610750-40 (-5.06%)184,50026,450-1,55030,2506 tháng
CHPG2629550-70 (-11.29%)206,00021,250-3,75026,6509 tháng
CLPB26071,160-120 (-9.38%)13,60052,400-2,60060,8006 tháng
CMWG2621870-40 (-4.40%)4,00072,400-14,25093,5049 tháng
CSHB2615260-30 (-10.34%)30,00011,750-3,25015,5206 tháng
CSTB26241,510-180 (-10.65%)6,00072,300-7,70087,5506 tháng
CTCB261542020 (+5%)43,20032,000-4,00038,1006 tháng
CTPB2609350-50 (-12.50%)2,50014,400-3,60018,7006 tháng
CVHM26151,560-280 (-15.22%)108,20068,200-21,80099,3609 tháng
CVIB2606290-30 (-9.38%)85,10014,400-3,10018,0806 tháng
CVIC26072,460-330 (-11.83%)71,500200,400-49,600279,5209 tháng
CVPB2619490-30 (-5.77%)6,00025,100-3,90030,4706 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/10/2023
Ngày niêm yết:01/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:05/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/04/2024
Ngày đáo hạn:24/04/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ