Chứng quyền CMWG01MBS23CE (HOSE: CMWG2317)
CW CMWG01MBS23CE
50
Mở cửa50
Cao nhất50
Thấp nhất50
Cao nhất NY880
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở48,600
Giá thực hiện50,000
Hòa vốn **50,300
S-X *-1,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 20 | -20 (-50%) | 195,900 | -15,530 | 88,009 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,000 | -70 (-3.38%) | 391,400 | -8,342 | 88,620 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 220 | (0.00%) | -17,204 | 91,337 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 550 | -10 (-1.79%) | 173,500 | -21,143 | 97,876 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 120 | -10 (-7.69%) | 4,200 | -13,266 | 86,256 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 420 | -230 (-35.38%) | 26,400 | -14,250 | 88,718 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 250 | -10 (-3.85%) | 395,800 | -11,296 | 85,420 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,100 | -26,066 | 98,545 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 110 | -20 (-15.38%) | 323,800 | -16,220 | 89,161 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 320 | (0.00%) | 14,100 | -28,036 | 102,956 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 600 | -30 (-4.76%) | 100 | -27,051 | 105,359 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,230 | -60 (-4.65%) | 100 | -10,509 | 92,598 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 680 | -50 (-6.85%) | 34,600 | -1,450 | 76,528 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 470 | -70 (-12.96%) | 33,700 | -3,419 | 77,670 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 220 | -40 (-15.38%) | 40,000 | -5,388 | 78,655 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 580 | -20 (-3.33%) | 1,182,700 | -8,342 | 84,740 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | -140 (-9.40%) | 658,100 | -1,942 | 80,989 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,470 | -110 (-6.96%) | 164,900 | -3,419 | 84,504 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,490 | -50 (-3.25%) | 22,900 | 1,307 | 82,830 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,490 | -30 (-1.19%) | 1,000 | -465 | 92,480 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 870 | -40 (-4.40%) | 4,000 | -14,250 | 93,504 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 2,100 | -80 (-3.67%) | 300 | -1,056 | 94,134 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,740 | (0.00%) | -10,312 | 99,845 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 580 | -40 (-6.45%) | 21,500 | 22,150 | -1,350 | 25,240 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 750 | -40 (-5.06%) | 184,500 | 26,450 | -1,550 | 30,250 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 550 | -70 (-11.29%) | 206,000 | 21,250 | -3,750 | 26,650 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,160 | -120 (-9.38%) | 13,600 | 52,400 | -2,600 | 60,800 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | -40 (-4.40%) | 4,000 | 72,400 | -14,250 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 260 | -30 (-10.34%) | 30,000 | 11,750 | -3,250 | 15,520 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,510 | -180 (-10.65%) | 6,000 | 72,300 | -7,700 | 87,550 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 420 | 20 (+5%) | 43,200 | 32,000 | -4,000 | 38,100 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 350 | -50 (-12.50%) | 2,500 | 14,400 | -3,600 | 18,700 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,560 | -280 (-15.22%) | 108,200 | 68,200 | -21,800 | 99,360 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 290 | -30 (-9.38%) | 85,100 | 14,400 | -3,100 | 18,080 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,460 | -330 (-11.83%) | 71,500 | 200,400 | -49,600 | 279,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 490 | -30 (-5.77%) | 6,000 | 25,100 | -3,900 | 30,470 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/04/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/04/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 50,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |