Chứng quyền.MWG.KIS.M.CA.T.05 (HOSE: CMWG2315)
CW.MWG.KIS.M.CA.T.05
290
Mở cửa280
Cao nhất290
Thấp nhất260
Cao nhất NY720
Thấp nhất NY90
KLGD466,000
NN mua432,500
NN bán30,700
KLCPLH1,300,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở55,600
Giá thực hiện48,888
Hòa vốn **54,688
S-X *6,712
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,550 | -110 (-4.14%) | 48,600 | 9,765 | 77,091 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 200 | -30 (-13.04%) | 2,000 | -3,051 | 81,428 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 610 | -40 (-6.15%) | 300 | -5,811 | 86,820 | PHS | 12 tháng |
| CMWG2522 | 60 | (0.00%) | 32,400 | -10,300 | 87,400 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 700 | -10 (-1.41%) | 382,700 | -12,500 | 92,100 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,020 | -80 (-2.58%) | 69,000 | -5,200 | 94,080 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 670 | (0.00%) | -14,200 | 96,360 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 1,030 | (0.00%) | -18,200 | 103,240 | KAFI | 15 tháng | |
| CMWG2601 | 10 | (0.00%) | 12,400 | -8,200 | 85,050 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 800 | 40 (+5.26%) | 2,400 | -10,200 | 91,000 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,530 | 80 (+5.52%) | 1,000 | -11,200 | 95,650 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,080 | 20 (+1.89%) | 128,400 | -8,200 | 92,560 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 80 | (0.00%) | 200 | -11,200 | 88,400 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 270 | (0.00%) | 19,900 | -23,200 | 102,160 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 20 | (0.00%) | 7,100 | -13,200 | 90,100 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,320 | 30 (+2.33%) | 1,500 | -13,200 | 96,600 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 680 | -40 (-5.56%) | 15,600 | -25,200 | 107,440 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 920 | -10 (-1.08%) | 1,600 | -24,200 | 110,200 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 30 | (0.00%) | 73,800 | -43,666 | 118,208 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 46,800 | 23,400 | -4,370 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | -40 (-20%) | 15,000 | 46,850 | -6,382 | 54,442 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 1,000 | 71,700 | -25,411 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | (0.00%) | 13,800 | -6,600 | 20,498 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 200 | 14,650 | -7,298 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,270 | 30 (+2.42%) | 7,200 | 71,700 | 5,145 | 72,905 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 500 | 31,450 | -14,132 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | -10 (-50%) | 10,800 | 16,350 | -8,336 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,400 | -90 (-2.58%) | 2,700 | 144,600 | 26,912 | 144,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | (0.00%) | 196,000 | 121,556 | 187,244 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,620 | 220 (+15.71%) | 121,000 | 181,800 | 14,001 | 183,999 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,600 | -7,700 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 26,100 | -16,259 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 30 | -30 (-50%) | 24,900 | 29,100 | -6,788 | 36,008 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 110 | -20 (-15.38%) | 11,000 | 45,550 | -31,318 | 78,628 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 140 | -20 (-12.50%) | 13,600 | 23,400 | -6,055 | 29,955 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 20 (+28.57%) | 100 | 71,700 | -24,299 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 29,600 | 13,800 | -5,732 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 110 | 30 (+37.50%) | 200 | 14,650 | -3,103 | 18,118 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 940 | 20 (+2.17%) | 5,200 | 71,700 | 1,812 | 77,408 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 51,500 | 16,350 | -4,338 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,700 | -20 (-1.16%) | 5,200 | 144,600 | -4,288 | 169,288 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,980 | (0.00%) | 27,900 | 196,000 | 4,182 | 231,418 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 540 | 80 (+17.39%) | 15,900 | 181,800 | -38,199 | 230,799 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 200 | 59,600 | -24,379 | 85,679 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 8,200 | 26,100 | -7,864 | 34,553 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -10 (-2.08%) | 1,000 | 29,100 | -9,288 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 20 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 48,888 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,300,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,300,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |