Chứng quyền MWG/10M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CMWG2313)
CW MWG/10M/SSI/C/EU/Cash-15
2,100
Mở cửa2,180
Cao nhất2,180
Thấp nhất2,040
Cao nhất NY3,040
Thấp nhất NY400
KLGD70,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở62,300
Giá thực hiện50,000
Hòa vốn **62,106
S-X *12,694
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2518 | 150 | (0.00%) | -6,611 | 83,646 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2524 | 430 | (0.00%) | -13,300 | 91,020 | VND | 11 tháng | |
| CMWG2525 | 2,880 | (0.00%) | -6,000 | 93,520 | VND | 17 tháng | |
| CMWG2526 | 470 | (0.00%) | -15,000 | 94,760 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 800 | (0.00%) | -19,000 | 101,400 | KAFI | 15 tháng | |
| CMWG2602 | 510 | (0.00%) | -11,000 | 89,550 | TCX | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 1,500 | (0.00%) | -12,000 | 95,500 | TCX | 12 tháng | |
| CMWG2604 | 690 | (0.00%) | -9,000 | 89,830 | ACBS | 10 tháng | |
| CMWG2607 | 160 | (0.00%) | -24,000 | 101,280 | VPX | 8 tháng | |
| CMWG2609 | 630 | (0.00%) | -14,000 | 93,150 | SSI | 9 tháng | |
| CMWG2610 | 500 | (0.00%) | -26,000 | 106,000 | HCM | 12 tháng | |
| CMWG2611 | 800 | (0.00%) | -25,000 | 109,000 | PHS | 10 tháng | |
| CMWG2612 | 1,480 | (0.00%) | -8,200 | 96,040 | MSVN | 10 tháng | |
| CMWG2613 | 1,570 | (0.00%) | 1,000 | 81,280 | SSI | 3 tháng | |
| CMWG2614 | 1,300 | (0.00%) | -1,000 | 82,200 | SSI | 3 tháng | |
| CMWG2615 | 1,090 | (0.00%) | -3,000 | 83,360 | SSI | 3 tháng | |
| CMWG2616 | 1,170 | (0.00%) | -6,000 | 90,190 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,710 | (0.00%) | 22,450 | -550 | 26,420 | 15 tháng | |
| CFPT2518 | 70 | (0.00%) | 70,500 | -52,500 | 123,700 | 15 tháng | |
| CHPG2525 | 2,660 | (0.00%) | 22,400 | -1,749 | 28,579 | 15 tháng | |
| CMBB2517 | 3,930 | (0.00%) | 24,450 | -2,550 | 34,860 | 15 tháng | |
| CFPT2608 | 120 | (0.00%) | 70,500 | -25,500 | 96,600 | 9 tháng | |
| CHPG2607 | 470 | (0.00%) | 22,400 | -5,600 | 28,940 | 9 tháng | |
| CMBB2607 | 800 | (0.00%) | 24,450 | -1,550 | 27,600 | 9 tháng | |
| CMSN2605 | 550 | (0.00%) | 67,900 | -11,100 | 81,750 | 9 tháng | |
| CMWG2609 | 630 | (0.00%) | 76,000 | -14,000 | 93,150 | 9 tháng | |
| CTCB2605 | 930 | (0.00%) | 32,350 | -2,650 | 36,860 | 9 tháng | |
| CVHM2607 | 7,000 | (0.00%) | 143,000 | 8,000 | 170,000 | 9 tháng | |
| CVPB2606 | 770 | (0.00%) | 26,400 | -3,600 | 31,540 | 9 tháng | |
| CACB2611 | 1,300 | (0.00%) | 22,450 | 1,756 | 22,936 | 3 tháng | |
| CACB2612 | 990 | (0.00%) | 22,450 | 893 | 23,264 | 3 tháng | |
| CACB2613 | 710 | (0.00%) | 22,450 | 31 | 23,643 | 3 tháng | |
| CFPT2618 | 1,500 | (0.00%) | 70,500 | 1,500 | 75,000 | 3 tháng | |
| CFPT2619 | 1,220 | (0.00%) | 70,500 | -500 | 75,880 | 3 tháng | |
| CFPT2620 | 1,000 | (0.00%) | 70,500 | -2,500 | 77,000 | 3 tháng | |
| CHPG2622 | 670 | (0.00%) | 22,400 | -600 | 24,340 | 3 tháng | |
| CHPG2623 | 410 | (0.00%) | 22,400 | -1,600 | 24,820 | 3 tháng | |
| CHPG2624 | 340 | (0.00%) | 22,400 | -2,600 | 25,680 | 3 tháng | |
| CMBB2611 | 1,170 | (0.00%) | 24,450 | 450 | 26,340 | 3 tháng | |
| CMBB2612 | 780 | (0.00%) | 24,450 | -550 | 26,560 | 3 tháng | |
| CMBB2613 | 560 | (0.00%) | 24,450 | -1,550 | 27,120 | 3 tháng | |
| CMSN2616 | 490 | (0.00%) | 67,900 | -6,100 | 75,960 | 3 tháng | |
| CMSN2617 | 430 | (0.00%) | 67,900 | -7,100 | 76,720 | 3 tháng | |
| CMSN2618 | 370 | (0.00%) | 67,900 | -8,100 | 77,480 | 3 tháng | |
| CMWG2613 | 1,570 | (0.00%) | 76,000 | 1,000 | 81,280 | 3 tháng | |
| CMWG2614 | 1,300 | (0.00%) | 76,000 | -1,000 | 82,200 | 3 tháng | |
| CMWG2615 | 1,090 | (0.00%) | 76,000 | -3,000 | 83,360 | 3 tháng | |
| CSTB2616 | 1,510 | (0.00%) | 68,500 | 1,500 | 73,040 | 3 tháng | |
| CSTB2617 | 1,360 | (0.00%) | 68,500 | 500 | 73,440 | 3 tháng | |
| CSTB2618 | 1,150 | (0.00%) | 68,500 | -500 | 73,600 | 3 tháng | |
| CTCB2608 | 690 | (0.00%) | 32,350 | -650 | 34,380 | 3 tháng | |
| CTCB2609 | 520 | (0.00%) | 32,350 | -1,650 | 35,040 | 3 tháng | |
| CTCB2610 | 330 | (0.00%) | 32,350 | -2,650 | 35,660 | 3 tháng | |
| CVNM2610 | 740 | (0.00%) | 55,400 | -1,600 | 59,960 | 3 tháng | |
| CVNM2611 | 490 | (0.00%) | 55,400 | -3,600 | 60,960 | 3 tháng | |
| CVNM2612 | 300 | (0.00%) | 55,400 | -5,600 | 62,200 | 3 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 26/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 09/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.9527 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 50,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 49,606 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |