Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền MWG/10M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CMWG2313)

CW MWG/10M/SSI/C/EU/Cash-15

2,250

120 (+5.63%)
23/05/2024 15:00

Mở cửa2,140

Cao nhất2,320

Thấp nhất1,960

Cao nhất NY2,360

Thấp nhất NY400

KLGD8,249,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn78

Giá CK cơ sở62,000

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **63,500

S-X *12,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2313: CMWG2314 CMWG2318 CMWG2316 CFPT2317 CMWG2305
Trending: HPG (108.839) - NVL (71.604) - MBB (61.168) - DIG (56.655) - MWG (56.172)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
23/05/20242,250120 (+5.63%)8,249,500
22/05/20242,130-60 (-2.74%)360,600
21/05/20242,190100 (+4.78%)3,315,800
20/05/20242,090140 (+7.18%)5,330,200
17/05/20241,950-100 (-4.88%)394,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG23102,140280 (+15.05%)333,2007,50065,200HCM12 tháng
CMWG23132,250120 (+5.63%)8,249,50012,00063,500SSI10 tháng
CMWG23141,62070 (+4.52%)903,70010,00068,200SSI15 tháng
CMWG23162,580350 (+15.70%)46,60014,00063,480ACBS10 tháng
CMWG23183,290150 (+4.78%)1,051,80020,00061,740VND8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB230597050 (+5.43%)985,80028,4504,45029,82012 tháng
CFPT23133,95040 (+1.02%)89,700137,50037,500139,50010 tháng
CFPT23144,490-70 (-1.54%)165,400137,50037,500144,90015 tháng
CHPG23311,050130 (+14.13%)2,844,30029,5004,05031,17712 tháng
CHPG23321,020100 (+10.87%)147,00029,5003,59531,46813 tháng
CHPG23331,040120 (+13.04%)361,50029,5003,14132,03114 tháng
CHPG2334830110 (+15.28%)1,655,20029,5002,68632,84915 tháng
CMBB23141,030 (0.00%)266,40022,8003,23123,60010 tháng
CMBB23151,390-20 (-1.42%)684,00022,8003,23125,00915 tháng
CMSN231393040 (+4.49%)183,00075,800-4,20089,30012 tháng
CMWG23132,250120 (+5.63%)8,249,50062,00012,00063,50010 tháng
CMWG23141,62070 (+4.52%)903,70062,00010,00068,20015 tháng
CSTB2327160-10 (-5.88%)1,672,60028,550-3,45032,96010 tháng
CSTB2328450 (0.00%)25,60028,550-4,45036,60015 tháng
CTCB23101,810-10 (-0.55%)1,021,60046,50012,55647,98712 tháng
CVHM231334010 (+3.03%)73,30040,550-9,45053,40012 tháng
CVIB23041,020-50 (-4.67%)360,50022,2503,37122,73010 tháng
CVIB230571020 (+2.90%)586,30022,2501,48324,78815 tháng
CVIC230828010 (+3.70%)268,60045,550-4,45052,80010 tháng
CVIC2309350-20 (-5.41%)1,096,00045,550-6,45055,50012 tháng
CVNM2310180-20 (-10%)183,10067,000-11,39880,16210 tháng
CVNM2311510 (0.00%)255,40067,000-11,39883,39615 tháng
CVPB2314140 (0.00%)630,00018,500-3,22122,22710 tháng
CVPB231528010 (+3.70%)1,071,80018,500-3,67323,69415 tháng
CVRE2315210-10 (-4.55%)620,60023,000-7,00031,68012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/08/2024
Ngày đáo hạn:09/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.