Chứng quyền MWG-HSC-MET15 (HOSE: CMWG2309)
CW MWG-HSC-MET15
110
Mở cửa150
Cao nhất200
Thấp nhất100
Cao nhất NY2,710
Thấp nhất NY30
KLGD374,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở55,600
Giá thực hiện54,000
Hòa vốn **54,550
S-X *1,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 3,110 | (0.00%) | 12,065 | 79,299 | SSI | 12 tháng | |
| CMWG2516 | 240 | (0.00%) | -751 | 81,744 | PHS | 11 tháng | |
| CMWG2518 | 730 | (0.00%) | -3,511 | 87,649 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2522 | 20 | (0.00%) | -8,000 | 87,200 | MSVN | 9 tháng | |
| CMWG2524 | 870 | (0.00%) | -10,200 | 92,780 | VND | 11 tháng | |
| CMWG2525 | 3,360 | (0.00%) | -2,900 | 95,440 | VND | 17 tháng | |
| CMWG2526 | 780 | (0.00%) | -11,900 | 97,240 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 1,110 | (0.00%) | -15,900 | 103,880 | KAFI | 15 tháng | |
| CMWG2602 | 920 | (0.00%) | -7,900 | 91,600 | TCX | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 1,650 | (0.00%) | -8,900 | 96,250 | TCX | 12 tháng | |
| CMWG2604 | 1,190 | (0.00%) | -5,900 | 93,330 | ACBS | 10 tháng | |
| CMWG2605 | 130 | (0.00%) | -8,900 | 88,650 | LPBS | 12 tháng | |
| CMWG2607 | 200 | (0.00%) | -20,900 | 101,600 | VPX | 8 tháng | |
| CMWG2608 | 10 | (0.00%) | -10,900 | 90,050 | SSI | 6 tháng | |
| CMWG2609 | 1,370 | (0.00%) | -10,900 | 96,850 | SSI | 9 tháng | |
| CMWG2610 | 680 | (0.00%) | -22,900 | 107,440 | HCM | 12 tháng | |
| CMWG2611 | 1,000 | (0.00%) | -21,900 | 111,000 | PHS | 10 tháng | |
| CMWG2612 | 2,630 | (0.00%) | -5,100 | 105,240 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | 22,000 | 443 | 24,488 | 12 tháng | |
| CFPT2609 | 380 | (0.00%) | 72,400 | -24,762 | 103,159 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 1,160 | (0.00%) | 24,000 | -100 | 28,242 | 12 tháng | |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 25,300 | -4,200 | 31,540 | 12 tháng | |
| CMWG2610 | 680 | (0.00%) | 79,100 | -22,900 | 107,440 | 12 tháng | |
| CSTB2606 | 2,800 | (0.00%) | 72,100 | 6,100 | 80,000 | 12 tháng | |
| CTCB2606 | 510 | (0.00%) | 31,450 | -7,237 | 40,685 | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 850 | (0.00%) | 59,600 | -4,400 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 54,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |