Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/36 (HOSE: CMWG2305)

CW MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/36

6,100

-50 (-0.81%)
17/05/2024 15:04

Mở cửa6,150

Cao nhất6,150

Thấp nhất5,970

Cao nhất NY6,670

Thấp nhất NY1,050

KLGD2,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn6

Giá CK cơ sở59,600

Giá thực hiện36,000

Hòa vốn **59,826

S-X *23,942

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2305: CMWG2318 CMWG2316 CMWG2314 CMWG2313 CHPG2309
Trending: HPG (103.472) - NVL (76.863) - MWG (60.506) - MBB (56.226) - DIG (54.425)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/05/20246,100-50 (-0.81%)2,300
16/05/20246,150-380 (-5.82%)52,000
15/05/20246,530370 (+6.01%)175,700
14/05/20246,160350 (+6.02%)168,200
13/05/20245,810 (0.00%)18,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG23056,100-50 (-0.81%)2,30023,94259,826ACBS12 tháng
CMWG23101,840-40 (-2.13%)11,4005,10063,700HCM12 tháng
CMWG23131,950-100 (-4.88%)394,8009,60061,700SSI10 tháng
CMWG23141,440-50 (-3.36%)1,128,3007,60066,400SSI15 tháng
CMWG23162,180-90 (-3.96%)149,00011,60061,080ACBS10 tháng
CMWG23182,940-150 (-4.85%)477,90017,60059,640VND8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23092,460-40 (-1.60%)503,70031,6007,60031,38012 tháng
CMBB23063,720-30 (-0.80%)89,50023,2505,85723,86412 tháng
CMSN23021,510430 (+39.81%)1,070,60075,5009,50075,06012 tháng
CMWG23056,100-50 (-0.81%)2,30059,60023,94259,82612 tháng
CSTB230640-20 (-33.33%)553,50028,500-1,50030,08012 tháng
CTCB23027,560530 (+7.54%)41,60049,75022,75049,68012 tháng
CVHM230230 (0.00%)181,00040,850-9,15050,12012 tháng
CVIB23022,630-170 (-6.07%)33,70022,3004,22322,21112 tháng
CVRE230320-10 (-33.33%)944,50023,100-1,90025,06012 tháng
CMWG23162,180-90 (-3.96%)149,00059,60011,60061,08010 tháng
CSTB23341,110-40 (-3.48%)1,301,70028,5001,50030,33010 tháng
CVIB23063,58010 (+0.28%)62,60022,3006,25322,80610 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:25/05/2023
Ngày niêm yết:13/06/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2024
Ngày đáo hạn:24/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.9620 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:36,000
Giá TH điều chỉnh:35,658
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.