Chứng quyền MWG-HSC-MET11 (HOSE: CMWG2205)

CW MWG-HSC-MET11

150

-130 (-46.43%)
29/09/2022 15:00

Mở cửa280

Cao nhất290

Thấp nhất150

Cao nhất NY2,800

Thấp nhất NY150

KLGD696,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn38

Giá CK cơ sở64,000

Giá thực hiện155,500

Hòa vốn **78,045

S-X *-13,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2205: CMWG2209 CMWG2204 MWG CMWG2211 CMSN2202
Trending: HPG (105.044) - HAG (72.135) - DIG (69.992) - VCB (62.801) - DGC (59.519)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
29/09/2022150-130 (-46.43%)696,600
28/09/2022280-10 (-3.45%)613,800
27/09/2022290-10 (-3.33%)752,100
26/09/2022300-170 (-36.17%)1,577,100
23/09/2022470-30 (-6%)1,063,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG220440-30 (-42.86%)782,100-8,08072,279ACBS6 tháng
CMWG2205150-130 (-46.43%)696,600-13,30078,045HCM6 tháng
CMWG2206640-100 (-13.51%)25,200-24,06091,241BSI7 tháng
CMWG2207360-110 (-23.40%)1,000-10,56576,714MBS5 tháng
CMWG22081,340-120 (-8.22%)130,2001,00073,720VND5 tháng
CMWG2209740140 (+23.33%)20,1007,00171,799KIS4 tháng
CMWG2210800-90 (-10.11%)5,1005,00174,999KIS7 tháng
CMWG2211380-80 (-17.39%)12,800-11,00078,800SSI4 tháng
CMWG2212740-40 (-5.13%)54,100-11,00082,400SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2204220-10 (-4.35%)39,20022,000-4,02126,3736 tháng
CKDH220710-10 (-50%)165,20028,950-16,48145,4676 tháng
CMBB220490-10 (-10%)62,30019,800-6,03325,9836 tháng
CMSN2204320-30 (-8.57%)142,800100,000-15,649118,8256 tháng
CMWG2205150-130 (-46.43%)696,60064,000-13,30078,0456 tháng
CSTB221060-10 (-14.29%)381,00019,700-8,80028,6206 tháng
CTCB220650-10 (-16.67%)36,80033,000-10,50043,7006 tháng
CVHM220850-20 (-28.57%)187,60050,800-16,24367,4326 tháng
CVPB220680-10 (-11.11%)226,90018,000-7,31025,4176 tháng
CVRE220834060 (+21.43%)594,10027,200-4,80032,6806 tháng
CFPT221195070 (+7.95%)80077,000-8,00094,5006 tháng
CHPG22231,760 (0.00%)6,80021,650-85026,0206 tháng
CMSN22131,450 (0.00%)100,000-10,000124,5006 tháng
CSTB2220690-60 (-8%)101,10019,700-4,80025,8806 tháng
CTCB2213770-30 (-3.75%)10033,000-5,00041,0806 tháng
CVNM22102,120-20 (-0.93%)3,00072,700-30083,6006 tháng
CVPB22131,630-110 (-6.32%)150,60018,000-2,31522,4866 tháng
CVRE22172,080180 (+9.47%)112,30027,200-30031,6606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:05/05/2022
Ngày niêm yết:30/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:03/11/2022
Ngày đáo hạn:07/11/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9710 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:155,500
Giá TH điều chỉnh:77,300
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.