Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/6M/15 (HOSE: CMWG2204)
CW MWG/ACBS/Call/EU/Cash/6M/15
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,300
Thấp nhất NY10
KLGD598,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở62,200
Giá thực hiện145,000
Hòa vốn **72,130
S-X *-9,880
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,430 | -230 (-8.65%) | 180,600 | 9,365 | 76,618 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 200 | -30 (-13.04%) | 8,300 | -3,451 | 81,428 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 610 | -40 (-6.15%) | 500 | -6,211 | 86,820 | PHS | 12 tháng |
| CMWG2522 | 40 | -20 (-33.33%) | 187,600 | -10,700 | 87,300 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 690 | -20 (-2.82%) | 1,084,000 | -12,900 | 92,060 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,990 | -110 (-3.55%) | 152,600 | -5,600 | 93,960 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 670 | (0.00%) | -14,600 | 96,360 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 990 | -40 (-3.88%) | 10,300 | -18,600 | 102,920 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2601 | 10 | (0.00%) | 139,400 | -8,600 | 85,050 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 780 | 20 (+2.63%) | 21,900 | -10,600 | 90,900 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,600 | 150 (+10.34%) | 2,100 | -11,600 | 96,000 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 174,200 | -8,600 | 92,350 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 80 | (0.00%) | 41,200 | -11,600 | 88,400 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 260 | -10 (-3.70%) | 48,100 | -23,600 | 102,080 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 10 | -10 (-50%) | 874,000 | -13,600 | 90,050 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,260 | -30 (-2.33%) | 9,100 | -13,600 | 96,300 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 710 | -10 (-1.39%) | 34,000 | -25,600 | 107,680 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 890 | -40 (-4.30%) | 4,400 | -24,600 | 109,900 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 590 | 10 (+1.72%) | 378,600 | 23,200 | -2,685 | 27,465 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 730 | (0.00%) | 60,100 | 24,850 | -2,150 | 29,190 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 174,200 | 76,400 | -8,600 | 92,350 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,620 | -50 (-1.87%) | 849,100 | 70,900 | 10,900 | 73,100 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 470 | 40 (+9.30%) | 636,900 | 31,250 | -4,988 | 38,080 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 620 | 20 (+3.33%) | 862,600 | 73,500 | -10,345 | 91,184 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 720 | (0.00%) | 543,800 | 71,100 | -13,900 | 90,760 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 660 | 50 (+8.20%) | 3,138,600 | 16,350 | -1,650 | 19,320 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,310 | 10 (+0.19%) | 17,300 | 138,700 | 8,700 | 177,790 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 760 | 10 (+1.33%) | 1,094,700 | 16,150 | -1,390 | 18,981 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | (0.00%) | 335,000 | 59,000 | -6,000 | 69,440 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,050 | 20 (+1.94%) | 724,600 | 26,000 | -3,476 | 31,540 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,170 | -40 (-3.31%) | 448,200 | 28,600 | -2,400 | 34,510 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/04/2022 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/05/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/10/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 07/10/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9710 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 145,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 72,080 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |