Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CMWG2202)

CW.MWG.VND.M.CA.T.2022.1

Ngừng giao dịch

10

(%)
28/07/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY5,920

Thấp nhất NY10

KLGD426,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở62,000

Giá thực hiện145,000

Hòa vốn **72,110

S-X *-10,080

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (89.163) - NVL (87.351) - DIG (67.432) - VND (58.169) - MBB (55.385)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG23054,280-50 (-1.15%)19,20016,34252,615ACBS12 tháng
CMWG2309320-40 (-11.11%)1,202,100-2,00055,600HCM9 tháng
CMWG23101,06010 (+0.95%)12,100-2,50059,800HCM12 tháng
CMWG2312320-20 (-5.88%)746,700-4,00056,960BSI7 tháng
CMWG23131,220-30 (-2.40%)798,8002,00057,320SSI10 tháng
CMWG23141,000-20 (-1.96%)195,80062,000SSI15 tháng
CMWG2315250-20 (-7.41%)230,3003,11253,888KIS7 tháng
CMWG23161,30020 (+1.56%)434,3004,00055,800ACBS10 tháng
CMWG2317580 (0.00%)2,00053,480MBS6 tháng
CMWG23181,940-10 (-0.51%)153,80010,00053,640VND8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT23054,800140 (+3%)4,600115,50048,286114,6599 tháng
CHPG23211,750 (0.00%)14,10029,9505,45029,7509 tháng
CHPG23221,530-60 (-3.77%)71,60029,950-5033,06012 tháng
CPOW230810-20 (-66.67%)1,254,50011,250-75012,0509 tháng
CPOW23096010 (+20%)41,80011,250-3,25014,62010 tháng
CSTB231821020 (+10.53%)204,10029,100-2,90032,84010 tháng
CSTB2319200-10 (-4.76%)517,70029,1002,10028,8009 tháng
CVPB230576010 (+1.33%)195,30019,7002,54319,3309 tháng
CACB23062,090190 (+10%)742,10028,0006,00028,2708 tháng
CACB230772080 (+12.50%)264,30028,0003,00029,3209 tháng
CFPT23163,45030 (+0.88%)163,600115,50033,500116,5008 tháng
CFPT23171,61030 (+1.90%)146,300115,50014,500125,15012 tháng
CHPG23411,340-60 (-4.29%)139,70029,950-5032,6808 tháng
CHPG234291010 (+1.11%)541,90029,9505,95033,10012 tháng
CMBB23171,070140 (+15.05%)404,00024,6504,65025,3509 tháng
CMBB23181,83050 (+2.81%)104,90024,6506,65025,32010 tháng
CMWG23181,940-10 (-0.51%)153,80052,00010,00053,6408 tháng
CSTB233620020 (+11.11%)422,50029,100-1,90032,0006 tháng
CSTB23371,110 (0.00%)45,50029,1002,10034,77012 tháng
CVIB23071,330120 (+9.92%)46,40023,6003,18925,5829 tháng
CVPB232151030 (+6.25%)275,80019,7001,70021,5709 tháng
CVPB232259010 (+1.72%)88,20019,700-30022,36010 tháng
CVRE23221,11010 (+0.91%)15,30024,15015027,3308 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:01/03/2022
Ngày niêm yết:17/03/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:21/03/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:28/07/2022
Ngày đáo hạn:01/08/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.9826 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:145,000
Giá TH điều chỉnh:72,080
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.