Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CMWG2202)

CW.MWG.VND.M.CA.T.2022.1

Ngừng giao dịch

10

(%)
28/07/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY5,920

Thấp nhất NY10

KLGD426,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở62,000

Giá thực hiện145,000

Hòa vốn **72,110

S-X *-10,080

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (104.574) - PNJ (93.694) - MBB (93.020) - FPT (91.469) - VCB (91.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252410-10 (-50%)42,600-16,03087,970VND11 tháng
CMWG25251,930-50 (-2.53%)149,200-8,84288,344VND17 tháng
CMWG2526180 (0.00%)-17,70491,022KAFI12 tháng
CMWG2527500-60 (-10.71%)35,700-21,64397,482KAFI15 tháng
CMWG260250-50 (-50%)50,700-13,76685,912TCX9 tháng
CMWG2603510-100 (-16.39%)59,300-14,75089,161TCX12 tháng
CMWG2604230-10 (-4.17%)327,900-11,79685,282ACBS10 tháng
CMWG260710 (0.00%)-26,56698,545VPX8 tháng
CMWG2609100 (0.00%)114,200-16,72089,112SSI9 tháng
CMWG2610290-10 (-3.33%)27,300-28,536102,720HCM12 tháng
CMWG2611530-60 (-10.17%)100-27,551104,670PHS10 tháng
CMWG26121,180-70 (-5.60%)100-11,00992,204MSVN10 tháng
CMWG2613450-90 (-16.67%)223,800-1,95075,622SSI3 tháng
CMWG2614280-80 (-22.22%)4,700-3,91976,922SSI3 tháng
CMWG261517020 (+13.33%)9,500-5,88878,458SSI3 tháng
CMWG2616580 (0.00%)1,420,800-8,84284,740ACBS8 tháng
CMWG26171,310-40 (-2.96%)433,700-2,44280,792HCM6 tháng
CMWG26181,390-120 (-7.95%)68,500-3,91984,031HCM9 tháng
CMWG26191,350-70 (-4.93%)343,10080781,727VND6 tháng
CMWG26202,340-110 (-4.49%)7,500-96591,298VND12 tháng
CMWG2621770-100 (-11.49%)158,200-14,75092,716MBS9 tháng
CMWG26222,100 (0.00%)-1,55694,134KAFI12 tháng
CMWG26231,740 (0.00%)-10,81299,845KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251415010 (+7.14%)374,00021,750-1,79023,79811 tháng
CACB251576010 (+1.33%)389,10021,750-5,67028,73117 tháng
CFPT252830 (0.00%)358,70068,800-22,35191,38911 tháng
CFPT2529280 (0.00%)28,00068,800-36,999108,01617 tháng
CHDB2508420-40 (-8.70%)9,70026,650-33627,95711 tháng
CHDB25091,720-10 (-0.58%)43,40026,650-2,03232,66117 tháng
CHPG253820 (0.00%)10021,000-5,86726,90311 tháng
CHPG2539610 (0.00%)288,20021,000-9,61631,70517 tháng
CMBB252070-10 (-12.50%)111,90019,900-7,69627,73111 tháng
CMBB2521850-10 (-1.16%)60,00019,900-11,25432,78817 tháng
CMSN2522140-20 (-12.50%)2,80065,900-28,00096,00014 tháng
CMWG252410-10 (-50%)42,60071,900-16,03087,97011 tháng
CMWG25251,930-50 (-2.53%)149,20071,900-8,84288,34417 tháng
CSTB25322,700190 (+7.57%)78,90075,6006,90076,80011 tháng
CSTB25334,750-100 (-2.06%)123,50075,6004,60085,25017 tháng
CTCB252010 (0.00%)30,900-13,27144,19111 tháng
CTCB25211,150-30 (-2.54%)10,00030,900-10,82343,97617 tháng
CVIB251319010 (+5.56%)2,50014,300-5,61120,27114 tháng
CVNM25231,00060 (+6.38%)84,30062,6004,14067,72414 tháng
CVPB252821010 (+5%)62,70024,850-11,79937,26814 tháng
CACB26151,64020 (+1.23%)519,60021,750-15025,18010 tháng
CFPT2623720 (0.00%)351,40068,800-1,30078,7406 tháng
CFPT2624950 (0.00%)183,20068,800-8,20088,40012 tháng
CHDB26081,360-20 (-1.45%)227,10026,6502,85029,2406 tháng
CHDB26091,930-10 (-0.52%)6,50026,65035034,02012 tháng
CHPG26281,470-10 (-0.68%)341,10021,000-3,60027,54012 tháng
CMBB26171,060 (0.00%)30,20019,9001,55821,7386 tháng
CMBB26181,84010 (+0.55%)98,00019,9001,47824,31712 tháng
CMSN26201,160-50 (-4.13%)476,50065,900-8,50083,68010 tháng
CMWG26191,350-70 (-4.93%)343,10071,90080781,7276 tháng
CMWG26202,340-110 (-4.49%)7,50071,900-96591,29812 tháng
CSHB2613320-10 (-3.03%)299,20011,450-1,65014,3806 tháng
CSHB2614530-10 (-1.85%)615,10011,450-2,55016,12010 tháng
CSTB26221,980-150 (-7.04%)155,00075,6005,90081,5806 tháng
CSTB26232,220-160 (-6.72%)25,10075,600-5,40094,32012 tháng
CTCB26141,130-30 (-2.59%)9,00030,900-4,60040,02010 tháng
CVNM26153,360100 (+3.07%)24,50062,6008,10071,30010 tháng
CVPB26181,84030 (+1.66%)378,20024,850-2,35030,88010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:01/03/2022
Ngày niêm yết:17/03/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:21/03/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:28/07/2022
Ngày đáo hạn:01/08/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.9826 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:145,000
Giá TH điều chỉnh:72,080
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ