Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.28 (HOSE: CMSN2316)
CW.MSN.KIS.M.CA.T.28
10
Mở cửa100
Cao nhất240
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,770
Thấp nhất NY10
KLGD119,200
NN mua108,800
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở76,000
Giá thực hiện83,979
Hòa vốn **84,079
S-X *-7,979
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 380 | 30 (+8.57%) | 55,100 | -300 | 73,520 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 1,000 | -25,411 | 97,211 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2522 | 460 | 20 (+4.55%) | 35,400 | -22,200 | 100,800 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,490 | 70 (+4.93%) | 2,000 | -8,300 | 87,450 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 540 | 30 (+5.88%) | 13,000 | -8,300 | 84,320 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 100 | 10 (+11.11%) | 53,800 | -5,300 | 77,500 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,410 | 100 (+7.63%) | 7,300 | -7,300 | 86,050 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 180 | -10 (-5.26%) | 400 | -10,300 | 83,800 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 20 (+28.57%) | 100 | -24,299 | 96,899 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 740 | 20 (+2.78%) | 389,600 | -13,300 | 90,920 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 600 | (0.00%) | 1,400 | -8,300 | 86,000 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 30 | (0.00%) | 73,800 | -43,666 | 118,208 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 46,800 | 23,400 | -4,370 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 160 | -40 (-20%) | 15,000 | 46,850 | -6,382 | 54,442 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 1,000 | 71,700 | -25,411 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | (0.00%) | 13,800 | -6,600 | 20,498 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 200 | 14,650 | -7,298 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,270 | 30 (+2.42%) | 7,200 | 71,700 | 5,145 | 72,905 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 500 | 31,450 | -14,132 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | -10 (-50%) | 10,800 | 16,350 | -8,336 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,400 | -90 (-2.58%) | 2,700 | 144,600 | 26,912 | 144,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | (0.00%) | 196,000 | 121,556 | 187,244 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,620 | 220 (+15.71%) | 121,000 | 181,800 | 14,001 | 183,999 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,600 | -7,700 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 300 | 26,100 | -16,259 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 30 | -30 (-50%) | 24,900 | 29,100 | -6,788 | 36,008 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 110 | -20 (-15.38%) | 11,000 | 45,550 | -31,318 | 78,628 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 140 | -20 (-12.50%) | 13,600 | 23,400 | -6,055 | 29,955 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 20 (+28.57%) | 100 | 71,700 | -24,299 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 29,600 | 13,800 | -5,732 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 110 | 30 (+37.50%) | 200 | 14,650 | -3,103 | 18,118 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 940 | 20 (+2.17%) | 5,200 | 71,700 | 1,812 | 77,408 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 51,500 | 16,350 | -4,338 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,700 | -20 (-1.16%) | 5,200 | 144,600 | -4,288 | 169,288 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,980 | (0.00%) | 27,900 | 196,000 | 4,182 | 231,418 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 540 | 80 (+17.39%) | 15,900 | 181,800 | -38,199 | 230,799 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 170 | 10 (+6.25%) | 200 | 59,600 | -24,379 | 85,679 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 150 | -10 (-6.25%) | 8,200 | 26,100 | -7,864 | 34,553 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -10 (-2.08%) | 1,000 | 29,100 | -9,288 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/10/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 07/10/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 83,979 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |