Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.27 (HOSE: CMSN2315)

CW.MSN.KIS.M.CA.T.27

Ngừng giao dịch

10

(%)
02/05/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY720

Thấp nhất NY10

KLGD535,400

NN mua400,500

NN bán115,000

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở68,000

Giá thực hiện81,999

Hòa vốn **82,099

S-X *-13,999

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2315: CMSN2317 CFPT2313 CFPT2317 CHPG2302 CHPG2341
Trending: HPG (108.839) - NVL (71.604) - MBB (61.168) - DIG (56.655) - MWG (56.172)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN230723010 (+4.55%)38,700-7,19985,299KIS12 tháng
CMSN2311410 (0.00%)69,800-12,70091,780HCM12 tháng
CMSN231393040 (+4.49%)183,000-4,20089,300SSI12 tháng
CMSN2316720 (0.00%)354,900-8,17991,179KIS12 tháng
CMSN23171,29080 (+6.61%)438,900-11,06897,188KIS15 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23151,12030 (+2.75%)20029,5004,25229,32012 tháng
CHPG23161,440180 (+14.29%)98,50029,5003,24231,49315 tháng
CSTB231280-10 (-11.11%)7,90028,550-4,78333,73312 tháng
CSTB2313210-10 (-4.55%)250,20028,550-7,00536,60515 tháng
CHDB23061,530-20 (-1.29%)135,90024,7005,35924,66812 tháng
CHPG2319790160 (+25.40%)278,60029,5002,13130,24212 tháng
CMSN230723010 (+4.55%)38,70075,800-7,19985,29912 tháng
CNVL2305210-30 (-12.50%)49,40014,400-2,59917,83912 tháng
CPDR23052,400-40 (-1.64%)19,20026,5508,28626,93412 tháng
CPOW230650 (0.00%)16,10011,550-4,44916,09912 tháng
CSTB231620 (0.00%)287,00028,550-7,78336,43312 tháng
CVHM230730-10 (-25%)123,70040,550-22,11662,90612 tháng
CVIC2306150 (0.00%)6,00045,550-16,67263,42212 tháng
CVNM230616010 (+6.67%)5,50067,000-4,70773,22512 tháng
CVRE2308280 (0.00%)23,000-8,33332,73312 tháng
CHPG2337940170 (+22.08%)54,70029,5002,53530,3829 tháng
CHPG23381,340160 (+13.56%)301,50029,5002,23332,13912 tháng
CHPG23393,620 (0.00%)29,5002,03034,05115 tháng
CMSN2316720 (0.00%)354,90075,800-8,17991,17912 tháng
CMSN23171,29080 (+6.61%)438,90075,800-11,06897,18815 tháng
CPOW231318010 (+5.88%)411,50011,550-1,33813,2489 tháng
CPOW231450020 (+4.17%)138,60011,550-1,56114,11112 tháng
CPOW231574050 (+7.25%)241,30011,550-1,90614,93615 tháng
CSHB2303350 (0.00%)1,077,90011,750-59513,0459 tháng
CSHB2304280-10 (-3.45%)26,10011,7508413,0669 tháng
CSHB2305370 (0.00%)7,70011,750-80514,40512 tháng
CSHB23061,080 (0.00%)437,90011,750-1,02714,93715 tháng
CSTB233190-20 (-18.18%)20028,550-6,44935,4499 tháng
CSTB2332230-10 (-4.17%)311,20028,550-7,33837,03812 tháng
CSTB23331,200-30 (-2.44%)752,90028,550-7,56138,51115 tháng
CTPB230526010 (+4%)71,70018,300-1,03320,3739 tháng
CTPB23061,08010 (+0.93%)246,70018,300-1,58822,04812 tháng
CVHM2316130 (0.00%)40,550-10,68452,2749 tháng
CVHM231727010 (+3.85%)34,90040,550-11,79554,50512 tháng
CVHM2318980 (0.00%)40,550-12,90658,35615 tháng
CVIC2312210 (0.00%)45,550-6,79554,4459 tháng
CVIC2313320-20 (-5.88%)216,70045,550-7,90656,65612 tháng
CVIC23141,140-60 (-5%)1,050,40045,550-9,01760,26715 tháng
CVNM231434010 (+3.03%)1,141,10067,000-18,14887,81412 tháng
CVNM23151,33050 (+3.91%)56,90067,000-20,10892,32115 tháng
CVPB231711010 (+10%)83,30018,500-3,22022,1189 tháng
CVPB2318270-40 (-12.90%)410,50018,500-3,73423,21112 tháng
CVPB23191,22010 (+0.83%)240,60018,500-4,23724,94515 tháng
CVRE231870-10 (-12.50%)81,10023,000-7,99931,2799 tháng
CVRE2319200 (0.00%)35,90023,000-8,77732,57712 tháng
CVRE232085010 (+1.19%)77,80023,000-9,33334,03315 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:04/10/2023
Ngày niêm yết:01/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:03/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:02/05/2024
Ngày đáo hạn:06/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:81,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.