Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.27 (HOSE: CMSN2315)
CW.MSN.KIS.M.CA.T.27
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY720
Thấp nhất NY10
KLGD535,400
NN mua400,500
NN bán115,000
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở68,000
Giá thực hiện81,999
Hòa vốn **82,099
S-X *-13,999
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 410 | -50 (-10.87%) | 328,200 | -600 | 73,640 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 455,200 | -25,711 | 97,211 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2522 | 400 | -30 (-6.98%) | 40,400 | -22,500 | 99,900 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,490 | -20 (-1.32%) | 5,200 | -8,600 | 87,450 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 510 | -10 (-1.92%) | 38,700 | -8,600 | 84,080 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 100 | -20 (-16.67%) | 120,000 | -5,600 | 77,500 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,340 | -10 (-0.74%) | 65,700 | -7,600 | 85,700 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 190 | 20 (+11.76%) | 100 | -10,600 | 83,900 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 21,500 | -24,599 | 96,899 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 730 | (0.00%) | 260,000 | -13,600 | 90,840 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 600 | -20 (-3.23%) | 200 | -8,600 | 86,000 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | -30 (-75%) | 1,000 | 73,300 | -44,166 | 117,713 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 66,200 | 23,450 | -4,320 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,200 | -7,032 | 54,744 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 455,200 | 71,400 | -25,711 | 97,211 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 50 | 10 (+25%) | 15,900 | 13,650 | -6,750 | 20,498 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 94,600 | 14,450 | -7,498 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,360 | 250 (+22.52%) | 21,500 | 71,800 | 5,245 | 73,355 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 200 | 30,900 | -14,682 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | -30 (-75%) | 7,400 | 15,900 | -8,786 | 24,705 | 10 tháng |
| CVHM2522 | 3,650 | -100 (-2.67%) | 4,100 | 145,800 | 28,112 | 146,888 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 22,560 | -2,740 (-10.83%) | 20,400 | 195,300 | 120,856 | 187,244 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,350 | -210 (-13.46%) | 110,100 | 177,300 | 9,501 | 181,299 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 59,200 | -8,100 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 5,200 | 25,900 | -16,459 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 5,400 | 29,250 | -6,638 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 100 | -30 (-23.08%) | 1,000 | 45,150 | -31,718 | 78,468 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 150 | -100 (-40%) | 48,300 | 23,450 | -6,005 | 29,991 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 21,500 | 71,400 | -24,599 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 100 | -20 (-16.67%) | 8,100 | 13,650 | -5,882 | 19,730 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 80 | -20 (-20%) | 37,600 | 14,450 | -3,303 | 18,018 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 910 | 70 (+8.33%) | 159,800 | 71,800 | 1,912 | 77,168 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,900 | -4,788 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,720 | -10 (-0.58%) | 14,300 | 145,800 | -3,088 | 169,528 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,950 | -50 (-2.50%) | 3,700 | 195,300 | 3,482 | 230,818 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 107,700 | 177,300 | -42,699 | 229,199 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | 10 (+6.67%) | 28,300 | 59,200 | -24,779 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 25,900 | -8,064 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 480 | -10 (-2.04%) | 5,400 | 29,250 | -9,138 | 40,308 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 81,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |