Chứng quyền MSN-HSC-MET09 (HOSE: CMSN2311)
CW MSN-HSC-MET09
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,110
Thấp nhất NY10
KLGD4,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở71,800
Giá thực hiện88,500
Hòa vốn **88,580
S-X *-16,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 350 | (0.00%) | 12,400 | -25,500 | 99,150 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 850 | 50 (+6.25%) | 74,700 | -11,600 | 84,250 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 280 | 40 (+16.67%) | 53,400 | -11,600 | 82,240 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2605 | 530 | -20 (-3.64%) | 64,700 | -10,600 | 81,650 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2608 | 30 | (0.00%) | 20,400 | -27,599 | 96,299 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 610 | -10 (-1.61%) | 625,200 | -16,600 | 89,880 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 310 | 20 (+6.90%) | 8,100 | -11,600 | 83,100 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 980 | 50 (+5.38%) | 127,300 | -11,800 | 88,040 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 900 | -140 (-13.46%) | 426,100 | -7,800 | 83,400 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 270 | (0.00%) | -18,389 | 89,489 | KIS | 4 tháng | |
| CMSN2614 | 290 | (0.00%) | -21,599 | 92,899 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 360 | 40 (+12.50%) | 100 | -23,389 | 95,389 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2616 | 530 | 40 (+8.16%) | 697,600 | -5,600 | 76,120 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2617 | 480 | 50 (+11.63%) | 23,100 | -6,600 | 76,920 | SSI | 3 tháng |
| CMSN2618 | 410 | 40 (+10.81%) | 64,600 | -7,600 | 77,640 | SSI | 3 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 940 | 90 (+10.59%) | 1,806,300 | 22,850 | 1,293 | 24,799 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 38,900 | 70,300 | -26,862 | 102,054 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 51,300 | 22,500 | -1,600 | 27,242 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 17,200 | 24,550 | -3,815 | 30,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 480 | -20 (-4%) | 600 | 76,800 | -25,200 | 105,840 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,390 | 290 (+13.81%) | 1,555,500 | 70,400 | 4,400 | 77,950 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 63,900 | 32,200 | -6,487 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | -20 (-3.77%) | 158,900 | 56,000 | -6,024 | 65,978 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 05/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 88,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |