Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/40 (HOSE: CMSN2302)
CW MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/40
1,510
Mở cửa1,650
Cao nhất1,680
Thấp nhất1,410
Cao nhất NY5,110
Thấp nhất NY400
KLGD715,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở73,900
Giá thực hiện66,000
Hòa vốn **75,060
S-X *7,900
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 170 | -10 (-5.56%) | 63,900 | -25,300 | 96,450 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 570 | -40 (-6.56%) | 41,900 | -11,400 | 82,850 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2605 | 60 | -10 (-14.29%) | 45,200 | -10,400 | 79,300 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2609 | 480 | -20 (-4%) | 204,700 | -16,400 | 88,840 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 150 | -40 (-21.05%) | 32,100 | -11,400 | 81,500 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 800 | -20 (-2.44%) | 86,400 | -11,600 | 86,600 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 600 | -30 (-4.76%) | 6,800 | -7,600 | 81,000 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2613 | 120 | -30 (-20%) | 5,000 | -18,189 | 87,989 | KIS | 4 tháng |
| CMSN2614 | 340 | -20 (-5.56%) | 1,000 | -21,399 | 93,399 | KIS | 6 tháng |
| CMSN2615 | 370 | -50 (-11.90%) | 500 | -23,189 | 95,489 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2619 | 1,570 | -60 (-3.68%) | 161,500 | -1,400 | 79,420 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,240 | -40 (-3.13%) | 37,700 | -5,800 | 84,320 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 400 | -10 (-2.44%) | 85,200 | -7,400 | 80,000 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,320 | -50 (-3.65%) | 182,700 | 800 | 81,000 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 990 | -40 (-3.88%) | 600 | -7,800 | 86,300 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 110 | (0.00%) | 1,029,700 | 21,550 | -4,335 | 26,180 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 320 | -30 (-8.57%) | 1,148,300 | 20,200 | -5,762 | 26,885 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 130 | -10 (-7.14%) | 672,600 | 72,000 | -11,696 | 84,592 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,410 | -180 (-5.01%) | 78,000 | 76,600 | 16,600 | 77,050 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 200 | -20 (-9.09%) | 769,100 | 31,900 | -4,338 | 37,022 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 350 | -20 (-5.41%) | 451,700 | 72,400 | -11,445 | 87,988 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 480 | -20 (-4%) | 204,700 | 68,600 | -16,400 | 88,840 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 400 | -40 (-9.09%) | 279,800 | 14,550 | -3,450 | 18,800 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,920 | 290 (+6.26%) | 110,500 | 74,500 | 11,907 | 83,913 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 470 | -30 (-6%) | 386,800 | 14,900 | -2,640 | 18,431 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 670 | -40 (-5.63%) | 804,800 | 60,700 | -2,293 | 66,889 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 720 | -10 (-1.37%) | 1,003,900 | 27,300 | -2,176 | 30,891 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,260 | 30 (+2.44%) | 371,200 | 27,000 | -2,938 | 33,589 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 550 | -10 (-1.79%) | 541,100 | 21,550 | -3,450 | 26,100 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 760 | -50 (-6.17%) | 1,600,500 | 20,200 | -4,800 | 26,462 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 540 | -20 (-3.57%) | 730,400 | 72,000 | -8,742 | 84,464 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 810 | -50 (-5.81%) | 743,100 | 76,600 | -2,400 | 83,050 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 700 | -50 (-6.67%) | 1,160,000 | 31,900 | -2,100 | 36,100 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 790 | -30 (-3.66%) | 1,238,000 | 27,300 | -1,200 | 30,080 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,300 |
| Giá thực hiện: | 66,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |