Chứng quyền MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/40 (HOSE: CMSN2302)
CW MSN/ACBS/Call/EU/Cash/12M/40
1,510
Mở cửa1,650
Cao nhất1,680
Thấp nhất1,410
Cao nhất NY5,110
Thấp nhất NY400
KLGD715,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở73,900
Giá thực hiện66,000
Hòa vốn **75,060
S-X *7,900
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2516 | 350 | -110 (-23.91%) | 364,700 | -1,000 | 73,400 | SSI | 12 tháng |
| CMSN2520 | 10 | -10 (-50%) | 465,900 | -26,111 | 97,211 | KIS | 10 tháng |
| CMSN2522 | 440 | 10 (+2.33%) | 40,900 | -22,900 | 100,500 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 1,420 | -90 (-5.96%) | 42,500 | -9,000 | 87,100 | LPBS | 12 tháng |
| CMSN2603 | 510 | -10 (-1.92%) | 38,700 | -9,000 | 84,080 | VPX | 8 tháng |
| CMSN2604 | 90 | -30 (-25%) | 122,400 | -6,000 | 77,450 | SSI | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,310 | -40 (-2.96%) | 70,900 | -8,000 | 85,550 | SSI | 9 tháng |
| CMSN2606 | 190 | 20 (+11.76%) | 100 | -11,000 | 83,900 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2608 | 70 | -20 (-22.22%) | 52,100 | -24,999 | 96,699 | KIS | 7 tháng |
| CMSN2609 | 720 | -10 (-1.37%) | 266,700 | -14,000 | 90,760 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 600 | -20 (-3.23%) | 200 | -9,000 | 86,000 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 580 | -40 (-6.45%) | 186,900 | 23,300 | -2,585 | 27,439 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 730 | (0.00%) | 10,300 | 24,750 | -2,250 | 29,190 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,060 | -30 (-2.75%) | 173,300 | 76,900 | -8,100 | 92,420 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,670 | 60 (+2.30%) | 387,300 | 71,300 | 11,300 | 73,350 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 430 | -20 (-4.44%) | 336,900 | 30,850 | -5,388 | 37,923 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 600 | -30 (-4.76%) | 488,800 | 73,100 | -10,745 | 90,947 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 720 | -10 (-1.37%) | 266,700 | 71,000 | -14,000 | 90,760 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 610 | -10 (-1.61%) | 602,800 | 15,850 | -2,150 | 19,220 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,300 | 20 (+0.38%) | 35,300 | 144,500 | 14,500 | 177,700 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 750 | 10 (+1.35%) | 943,900 | 15,950 | -1,590 | 18,962 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | (0.00%) | 660,700 | 59,200 | -5,800 | 69,440 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,030 | -10 (-0.96%) | 526,500 | 26,000 | -3,476 | 31,500 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 100,400 | 29,150 | -1,850 | 34,630 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,300 |
| Giá thực hiện: | 66,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |