Chứng quyền MSN/VCSC/M/Au/T/A3 (HOSE: CMSN2107)
CW MSN/VCSC/M/Au/T/A3
1,120
Mở cửa1,900
Cao nhất1,900
Thấp nhất1,100
Cao nhất NY6,080
Thấp nhất NY660
KLGD15,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở150,000
Giá thực hiện150,000
Hòa vốn **155,402
S-X *191
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MSN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMSN2522 | 100 | -10 (-9.09%) | 116,800 | -19,700 | 95,400 | VND | 14 tháng |
| CMSN2601 | 750 | 30 (+4.17%) | 157,100 | -5,800 | 83,750 | LPS | 12 tháng |
| CMSN2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 224,400 | -10,800 | 88,680 | ACBS | 10 tháng |
| CMSN2610 | 190 | -10 (-5%) | 655,400 | -5,800 | 81,900 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2611 | 940 | -40 (-4.08%) | 15,400 | -6,000 | 87,720 | MSVN | 10 tháng |
| CMSN2612 | 630 | -10 (-1.56%) | 76,200 | -2,000 | 81,240 | MSVN | 7 tháng |
| CMSN2614 | 450 | (0.00%) | -15,799 | 94,499 | KIS | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 520 | (0.00%) | -17,589 | 96,989 | KIS | 7 tháng | |
| CMSN2619 | 2,200 | 10 (+0.46%) | 150,500 | 4,200 | 83,200 | HCM | 9 tháng |
| CMSN2620 | 1,360 | -30 (-2.16%) | 85,000 | -200 | 85,280 | VND | 10 tháng |
| CMSN2621 | 540 | -20 (-3.57%) | 15,900 | -1,800 | 81,400 | SSV | 6 tháng |
| CMSN2622 | 1,610 | -30 (-1.83%) | 185,100 | 6,400 | 83,900 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2623 | 1,290 | -90 (-6.52%) | 7,400 | -2,200 | 89,300 | KAI | 12 tháng |
| CMSN2624 | 1,370 | -100 (-6.80%) | 7,600 | -4,800 | 85,850 | LPS | 9 tháng |
| CMSN2625 | 1,100 | -20 (-1.79%) | 108,700 | -1,800 | 81,500 | LPS | 6 tháng |
| CMSN2626 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 782,800 | 5,200 | 79,500 | ACBS | 8 tháng |
| CMSN2627 | 2,090 | -10 (-0.48%) | 201,600 | 4,200 | 78,360 | SSI | 4 tháng |
| CMSN2628 | 2,820 | -70 (-2.42%) | 274,500 | 7,200 | 78,280 | SSI | 5 tháng |
| CMSN2629 | 2,270 | -30 (-1.30%) | 55,100 | 200 | 83,080 | SSI | 7 tháng |
| CMSN2630 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 3,300 | -6,800 | 88,500 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 470 | (0.00%) | 4,000 | 20,150 | -5,150 | 26,240 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 480 | -30 (-5.88%) | 1,300 | 57,900 | -15,757 | 77,149 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 500 | -20 (-3.85%) | 5,800 | 20,100 | -5,500 | 26,600 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 500 | 20 (+4.17%) | 10,600 | 19,050 | -4,650 | 24,700 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 3,300 | 74,200 | -6,800 | 88,500 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 1,030 | -10 (-0.96%) | 5,500 | 75,900 | -10,942 | 93,957 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 690 | -60 (-8%) | 14,700 | 10,000 | -3,700 | 14,390 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 960 | (0.00%) | 8,900 | 67,300 | -20,800 | 90,980 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 670 | 30 (+4.69%) | 4,300 | 32,350 | -7,150 | 41,510 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | (0.00%) | 4,700 | 57,700 | -12,300 | 72,450 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,480 | -100 (-6.33%) | 1,000 | 23,800 | -1,264 | 27,412 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MSN |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/09/2021 |
| Ngày niêm yết: | 28/09/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/09/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/03/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 14/03/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9936 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,100 |
| Giá thực hiện: | 150,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 149,809 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |