Chứng quyền MSN/VCSC/M/Au/T/A3 (HOSE: CMSN2107)

CW MSN/VCSC/M/Au/T/A3

3,630

(%)
30/11/2021 10:43

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY5,380

Thấp nhất NY1,600

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn104

Giá CK cơ sở152,500

Giá thực hiện150,000

Hòa vốn **168,150

S-X *2,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2107: CMSN2105 CMSN2106 CMSN2108 CMSN2104 CKDH2103
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20213,630 (0.00%)
29/11/20213,630820 (+29.18%)1,000
26/11/20213,720-500 (-11.85%)12,800
25/11/20214,220-630 (-12.99%)7,700
24/11/20214,8502,130 (+78.31%)73,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN21044,850-50 (-1.02%)11,50034,500166,500ACBS9 tháng
CMSN21055,200-100 (-1.89%)185,70024,500154,000SSI5 tháng
CMSN210690 (0.00%)191,700-8,279162,579KIS4 tháng
CMSN21073,630 (0.00%)2,500168,150VCI6 tháng
CMSN21081,130-40 (-3.42%)57,200-7,499182,599KIS7 tháng
CMSN21091,520-70 (-4.40%)21,6002,500168,240VND4.3 tháng
CMSN21102,430-60 (-2.41%)22,00010,500166,300HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21022,130-370 (-14.80%)4,00098,2009,14799,5916 tháng
CHPG21091,91060 (+3.24%)49,40048,650-6,35056,9106 tháng
CSTB21052,250-250 (-10%)8,40029,850-15032,2506 tháng
CVNM210650010 (+2.04%)73,50088,400-9,901100,7596 tháng
CKDH21063,13090 (+2.96%)31,80046,600-2,40052,1306 tháng
CMBB21051,260-30 (-2.33%)3,70029,900-6,10037,2606 tháng
CVHM2109760-160 (-17.39%)1,30084,300-14,354101,5346 tháng
CMSN21073,630 (0.00%)152,5002,500168,1506 tháng
CMWG21084,150-60 (-1.43%)6,100138,60012,600146,7506 tháng
CPNJ21062,490230 (+10.18%)5,20099,3001,300110,4506 tháng
CTCB21084,000-40 (-0.99%)9,80052,600-5,40062,0006 tháng
CVPB21074,67020 (+0.43%)7,50038,650-2,43443,6776 tháng
CMWG21098,160-820 (-9.13%)2,000138,60025,646140,0456 tháng
CPNJ2107970-90 (-8.49%)60099,300-10,700114,8506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:10/09/2021
Ngày niêm yết:28/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:30/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:10/03/2022
Ngày đáo hạn:14/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:3,100
Giá thực hiện:150,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.