Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.09 (HOSE: CMSN2101)

CW.MSN.KIS.M.CA.T.09

2,660

110 (+4.31%)
02/08/2021 13:19

Mở cửa2,800

Cao nhất2,800

Thấp nhất2,590

Cao nhất NY5,600

Thấp nhất NY1,460

KLGD21,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn51

Giá CK cơ sở136,400

Giá thực hiện99,999

Hòa vốn **153,199

S-X *36,401

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMSN2101: CMSN2102 CMSN2103 CMWG2105 CMBB2102 CKDH2101
Trending: HPG (157.443) - MBB (127.170) - CTG (107.158) - TCB (99.491) - VNM (88.521)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
02/08/20212,660110 (+4.31%)21,200
30/07/20212,550200 (+8.51%)134,400
29/07/20212,350170 (+7.80%)46,100
28/07/20212,180 (0.00%)5,300
27/07/20212,180190 (+9.55%)82,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MSN)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMSN21012,660110 (+4.31%)21,20036,401153,199KIS9 tháng
CMSN21022,200220 (+11.11%)95,30025,289155,111KIS9 tháng
CMSN21038,280530 (+6.84%)83,10048,400137,680MBS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CKDH20024,370-30 (-0.68%)342,30040,75013,41744,81310 tháng
CTCH2003120-70 (-36.84%)163,30019,000-4,99924,47910 tháng
CHDB21012,200150 (+7.32%)31,60034,4504,56240,8889 tháng
CHPG21016,990-10 (-0.14%)51,20047,70013,25054,9939 tháng
CKDH21012,950150 (+5.36%)229,00040,7507,41748,0839 tháng
CMSN21012,660110 (+4.31%)21,200136,40036,401153,1999 tháng
CMSN21022,200220 (+11.11%)95,300136,40025,289155,1119 tháng
CNVL21015,100150 (+3.03%)31,700105,90027,901159,5999 tháng
CSBT21011,570 (0.00%)7,70019,050-5,61632,5169 tháng
CSTB21015,800-50 (-0.85%)33,90029,8007,80133,5999 tháng
CTCH2101790-10 (-1.25%)14,20019,000-5,06127,1449 tháng
CVHM21012,23050 (+2.29%)32,900107,600712142,5689 tháng
CVIC21011,330120 (+9.92%)30,100108,600-18,288153,4889 tháng
CVNM2101540 (0.00%)29,80086,400-39,327136,4289 tháng
CVRE21011,000-270 (-21.26%)52,90027,650-6,91738,5679 tháng
CHPG21071,680-110 (-6.15%)430,80047,7004,08149,7914 tháng
CMBB2102890-130 (-12.75%)65,10028,8003,26832,1244 tháng
CTCH210380-30 (-27.27%)152,90019,000-12,66831,9884 tháng
CVHM2106650-200 (-23.53%)67,200107,600-11,068125,1684 tháng
CHPG21081,670-120 (-6.70%)292,70047,7004,01649,8194 tháng
CNVL21022,61010 (+0.38%)46,200105,900-22,499170,1595 tháng
CPDR21012,78060 (+2.21%)188,50093,7004,812102,7884 tháng
CPDR21023,85090 (+2.39%)87,10093,7004,701108,2495 tháng
CVIC21031,05030 (+2.94%)115,300108,600-57,299186,8995 tháng
CVNM2105750-30 (-3.85%)90,60086,400-32,999134,3995 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MSN
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Masan (HOSE: MSN)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:22/12/2020
Ngày niêm yết:14/01/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:18/01/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:20/09/2021
Ngày đáo hạn:22/09/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,050
Giá thực hiện:99,999
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.