Chứng quyền MBB/VIETCAP/M/Au/T/A5 (HOSE: CMBB2401)
CW MBB/VIETCAP/M/Au/T/A5
1,770
Mở cửa1,500
Cao nhất1,980
Thấp nhất1,500
Cao nhất NY3,130
Thấp nhất NY1,200
KLGD18,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,250
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **23,033
S-X *3,681
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2521 | 400 | -20 (-4.76%) | 296,400 | -6,901 | 26,592 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 20 | (0.00%) | 263,900 | -4,178 | 23,292 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 190 | (0.00%) | -4,979 | 24,637 | KAI | 15 tháng | |
| CMBB2603 | 350 | (0.00%) | -2,576 | 22,186 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 30 | (0.00%) | 1,310,600 | -2,576 | 21,698 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 310 | 50 (+19.23%) | 341,800 | -2,576 | 22,122 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | 20 (+18.18%) | 146,800 | -4,578 | 24,045 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 580 | (0.00%) | -5,779 | 26,223 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 580 | (0.00%) | 1,448,300 | -1,775 | 21,754 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 770 | 60 (+8.45%) | 439,900 | -173 | 20,456 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,140 | 30 (+2.70%) | 288,600 | -574 | 21,450 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 620 | -50 (-7.46%) | 112,500 | 708 | 20,328 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,370 | -60 (-4.20%) | 267,600 | 628 | 22,811 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 1,100 | -3,546 | 27,250 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2620 | 780 | -20 (-2.50%) | 10,000 | -6,431 | 28,481 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2621 | 350 | (0.00%) | 42,000 | -3,950 | 24,050 | LPS | 9 tháng |
| CMBB2622 | 320 | 10 (+3.23%) | 2,700 | -2,950 | 22,960 | LPS | 6 tháng |
| CMBB2623 | 500 | 20 (+4.17%) | 10,600 | -4,650 | 24,700 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 470 | (0.00%) | 4,000 | 20,150 | -5,150 | 26,240 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 480 | -30 (-5.88%) | 1,300 | 57,900 | -15,757 | 77,149 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 500 | -20 (-3.85%) | 5,800 | 20,100 | -5,500 | 26,600 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 500 | 20 (+4.17%) | 10,600 | 19,050 | -4,650 | 24,700 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 3,300 | 74,200 | -6,800 | 88,500 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 1,030 | -10 (-0.96%) | 5,500 | 75,900 | -10,942 | 93,957 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 690 | -60 (-8%) | 14,700 | 10,000 | -3,700 | 14,390 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 960 | (0.00%) | 8,900 | 67,300 | -20,800 | 90,980 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 670 | 30 (+4.69%) | 4,300 | 32,350 | -7,150 | 41,510 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | (0.00%) | 4,700 | 57,700 | -12,300 | 72,450 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,480 | -100 (-6.33%) | 1,000 | 23,800 | -1,264 | 27,412 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9569 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,060 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,569 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |