Chứng quyền MBB/VIETCAP/M/Au/T/A5 (HOSE: CMBB2401)
CW MBB/VIETCAP/M/Au/T/A5
1,770
Mở cửa1,500
Cao nhất1,980
Thấp nhất1,500
Cao nhất NY3,130
Thấp nhất NY1,200
KLGD18,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,250
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **23,033
S-X *3,681
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,570 | -260 (-6.79%) | 116,100 | 3,500 | 25,605 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 340 | -10 (-2.86%) | 213,800 | -3,846 | 28,250 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 43,900 | -7,404 | 33,308 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 270 | -20 (-6.90%) | 2,000 | -4,135 | 28,923 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 490 | -20 (-3.92%) | 23,100 | -5,096 | 30,731 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 690 | (0.00%) | -1,250 | 26,327 | TCX | 9 tháng | |
| CMBB2603 | 940 | -70 (-6.93%) | 186,600 | -2,212 | 27,769 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 590 | -80 (-11.94%) | 233,100 | -2,212 | 27,663 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 920 | -90 (-8.91%) | 839,800 | -2,212 | 27,731 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,030 | -80 (-7.21%) | 311,600 | 1,635 | 25,087 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 560 | -170 (-23.29%) | 721,500 | -1,250 | 26,077 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 400 | -20 (-4.76%) | 153,500 | -4,615 | 29,904 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,070 | (0.00%) | -6,058 | 32,894 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 850 | -200 (-19.05%) | 182,300 | 673 | 24,712 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 510 | -80 (-13.56%) | 278,800 | -288 | 25,019 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 410 | -50 (-10.87%) | 136,600 | -1,250 | 25,788 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 1,140 | -60 (-5%) | 1,079,300 | -1,250 | 27,192 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,680 | 10 (+0.60%) | 21,400 | 673 | 26,308 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,950 | (0.00%) | 192 | 27,308 | HCM | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 15/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/02/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/02/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9569 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,060 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,569 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |