Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CMBB2318)

CW.MBB.VND.M.CA.T.2023.2

1,590

-10 (-0.63%)
17/05/2024 15:04

Mở cửa1,560

Cao nhất1,590

Thấp nhất1,560

Cao nhất NY2,250

Thấp nhất NY940

KLGD15,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn128

Giá CK cơ sở23,250

Giá thực hiện18,000

Hòa vốn **24,360

S-X *5,250

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2318: CMBB2317 CMBB2401 CMBB2314 CHPG2309 CMWG2318
Trending: HPG (103.472) - NVL (76.863) - MWG (60.506) - MBB (56.226) - DIG (54.425)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/05/20241,590-10 (-0.63%)15,400
16/05/20241,60050 (+3.23%)61,400
15/05/20241,55010 (+0.65%)58,200
14/05/20241,540 (0.00%)26,500
13/05/20241,54040 (+2.67%)17,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB23063,720-30 (-0.80%)89,5005,85723,864ACBS12 tháng
CMBB23122,220-10 (-0.45%)225,6003,75023,940HCM12 tháng
CMBB23141,040-40 (-3.70%)167,1003,25024,160SSI10 tháng
CMBB23151,390-40 (-2.80%)258,0003,25025,560SSI15 tháng
CMBB2317820-10 (-1.20%)156,5003,25024,100VND9 tháng
CMBB23181,590-10 (-0.63%)15,4005,25024,360VND10 tháng
CMBB24011,710-40 (-2.29%)9,9003,25023,420VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23221,680-50 (-2.89%)233,80031,6001,60033,36012 tháng
CACB23062,17010 (+0.46%)557,20028,2506,25028,5108 tháng
CACB2307720 (0.00%)228,20028,2503,25029,3209 tháng
CFPT23165,270-90 (-1.68%)540,800134,50052,500134,7008 tháng
CFPT23172,480-60 (-2.36%)804,100134,50033,500138,20012 tháng
CHPG23411,480-60 (-3.90%)592,50031,6001,60032,9608 tháng
CHPG2342940-20 (-2.08%)455,90031,6007,60033,40012 tháng
CMBB2317820-10 (-1.20%)156,50023,2503,25024,1009 tháng
CMBB23181,590-10 (-0.63%)15,40023,2505,25024,36010 tháng
CMWG23182,940-150 (-4.85%)477,90059,60017,60059,6408 tháng
CSTB2337850 (0.00%)45,20028,5001,50032,95012 tháng
CVIB23071,120 (0.00%)83,40022,3002,47724,0529 tháng
CVPB2321490 (0.00%)156,10019,4001,40021,4309 tháng
CVPB232257010 (+1.79%)123,90019,400-60022,28010 tháng
CVRE232278050 (+6.85%)167,10023,100-90026,3408 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:19/09/2024
Ngày đáo hạn:23/09/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:18,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.