Chứng quyền.MBB.KIS.M.CA.T.08 (HOSE: CMBB2316)
CW.MBB.KIS.M.CA.T.08
440
Mở cửa440
Cao nhất440
Thấp nhất430
Cao nhất NY1,010
Thấp nhất NY400
KLGD196,600
NN mua196,600
NN bán-
KLCPLH1,700,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,400
Giá thực hiện17,999
Hòa vốn **22,399
S-X *4,401
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,230 | -10 (-0.31%) | 18,400 | 4,725 | 24,720 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,790 | 160 (+4.41%) | 2,600 | 4,350 | 25,935 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 325,500 | -4,100 | 29,840 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,410 | -30 (-2.08%) | 39,300 | -7,800 | 35,220 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 390 | -10 (-2.50%) | 500 | -4,400 | 30,560 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 600 | -20 (-3.23%) | 1,100 | -5,400 | 32,400 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2601 | 50 | -30 (-37.50%) | 28,900 | -1,400 | 26,100 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 320 | -470 (-59.49%) | 600 | -1,400 | 26,640 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,020 | -10 (-0.97%) | 166,600 | -2,400 | 29,040 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 700 | -10 (-1.41%) | 5,000 | -2,400 | 29,100 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,070 | -10 (-0.93%) | 377,400 | -2,400 | 29,140 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,120 | -20 (-1.75%) | 69,600 | 1,600 | 26,360 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 730 | -30 (-3.95%) | 585,100 | -1,400 | 27,460 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 260 | -40 (-13.33%) | 1,457,600 | -400 | 25,520 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 500 | (0.00%) | 68,500 | -4,900 | 31,500 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,160 | -10 (-0.85%) | 100 | -6,400 | 34,480 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 50 | (0.00%) | 228,300 | 73,400 | -44,066 | 118,703 | 10 tháng |
| CHPG2534 | 10 | -10 (-50%) | 56,600 | 23,400 | -4,370 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 240 | (0.00%) | 46,400 | -6,832 | 55,046 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 303,000 | 71,500 | -25,611 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | -10 (-20%) | 5,100 | 13,650 | -6,750 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 2,500 | 14,300 | -7,648 | 21,981 | 10 tháng |
| CSTB2527 | 1,200 | 130 (+12.15%) | 2,000 | 71,300 | 4,745 | 72,555 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 50,000 | 30,850 | -14,732 | 45,776 | 10 tháng |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 15,850 | -8,836 | 24,705 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,510 | -280 (-7.39%) | 4,500 | 145,900 | 28,212 | 145,768 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 26,900 | (0.00%) | 193,600 | 119,156 | 208,944 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,190 | 240 (+25.26%) | 55,200 | 179,300 | 11,501 | 179,699 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,300 | -9,000 | 67,969 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | -10 (-50%) | 139,100 | 25,950 | -16,409 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 60 | -60 (-50%) | 119,300 | 29,250 | -6,638 | 36,128 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 300 | 45,000 | -31,868 | 79,268 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 160 | -20 (-11.11%) | 33,700 | 23,400 | -6,055 | 30,026 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | 10 (+12.50%) | 5,000 | 71,500 | -24,499 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 121,900 | 13,650 | -5,882 | 19,749 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 90 | -10 (-10%) | 69,500 | 14,300 | -3,453 | 18,051 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 930 | 110 (+13.41%) | 153,900 | 71,300 | 1,412 | 77,328 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 100 | (0.00%) | 26,100 | 15,850 | -4,838 | 20,888 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,770 | 60 (+3.51%) | 36,500 | 145,900 | -2,988 | 170,128 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,930 | -20 (-1.03%) | 30,400 | 193,600 | 1,782 | 230,418 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 420 | -30 (-6.67%) | 4,200 | 179,300 | -40,699 | 228,399 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 160 | -10 (-5.88%) | 1,200 | 58,300 | -25,679 | 85,579 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 600 | 25,950 | -8,014 | 34,593 | 7 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -20 (-4.08%) | 220,800 | 29,250 | -9,138 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 17,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,700,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,700,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |