Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền MBB-HSC-MET15 (HOSE: CMBB2312)

CW MBB-HSC-MET15

2,220

-10 (-0.45%)
17/05/2024 15:04

Mở cửa2,280

Cao nhất2,280

Thấp nhất2,130

Cao nhất NY3,440

Thấp nhất NY1,110

KLGD225,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn79

Giá CK cơ sở23,250

Giá thực hiện19,500

Hòa vốn **23,940

S-X *3,750

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2312: CMBB2306 CMBB2315 CMSN2302 CMBB2314 CFPT2310
Trending: HPG (103.472) - NVL (76.863) - MWG (60.506) - MBB (56.226) - DIG (54.425)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/05/20242,220-10 (-0.45%)225,600
16/05/20242,230190 (+9.31%)566,500
15/05/20242,04050 (+2.51%)75,900
14/05/20241,99060 (+3.11%)409,700
13/05/20241,930-40 (-2.03%)787,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB23063,720-30 (-0.80%)89,5005,85723,864ACBS12 tháng
CMBB23122,220-10 (-0.45%)225,6003,75023,940HCM12 tháng
CMBB23141,040-40 (-3.70%)167,1003,25024,160SSI10 tháng
CMBB23151,390-40 (-2.80%)258,0003,25025,560SSI15 tháng
CMBB2317820-10 (-1.20%)156,5003,25024,100VND9 tháng
CMBB23181,590-10 (-0.63%)15,4005,25024,360VND10 tháng
CMBB24011,710-40 (-2.29%)9,9003,25023,420VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT23106,480-190 (-2.85%)7,100134,50049,988135,76912 tháng
CHPG23291,910-70 (-3.54%)261,80031,6002,60032,82012 tháng
CMBB23122,220-10 (-0.45%)225,60023,2503,75023,94012 tháng
CMSN231140060 (+17.65%)254,00075,500-13,00091,70012 tháng
CMWG23101,840-40 (-2.13%)11,40059,6005,10063,70012 tháng
CSTB2325420-30 (-6.67%)63,00028,500-3,00033,18012 tháng
CTCB23074,190-100 (-2.33%)45,70049,75015,75050,76012 tháng
CVHM2311110 (0.00%)354,70040,850-19,65061,05012 tháng
CVPB231274030 (+4.23%)1,145,00019,400-61621,42712 tháng
CVRE2313210 (0.00%)36,10023,100-6,40030,34012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:23/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:25/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:01/08/2024
Ngày đáo hạn:05/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:19,500
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.