Chứng quyền MBB-HSC-MET14 (HOSE: CMBB2311)
CW MBB-HSC-MET14
1,690
Mở cửa1,660
Cao nhất1,690
Thấp nhất1,650
Cao nhất NY3,380
Thấp nhất NY890
KLGD31,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,400
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **22,380
S-X *3,400
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2516 | 3,240 | (0.00%) | 10,800 | 4,825 | 24,735 | SSI | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,790 | 160 (+4.41%) | 2,600 | 4,450 | 25,935 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 580 | (0.00%) | 300,500 | -4,000 | 29,860 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,420 | -20 (-1.39%) | 38,500 | -7,700 | 35,240 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 390 | -10 (-2.50%) | 500 | -4,300 | 30,560 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 600 | -20 (-3.23%) | 1,100 | -5,300 | 32,400 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2601 | 50 | -30 (-37.50%) | 28,900 | -1,300 | 26,100 | TCX | 6 tháng |
| CMBB2602 | 320 | -470 (-59.49%) | 600 | -1,300 | 26,640 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,020 | -10 (-0.97%) | 25,500 | -2,300 | 29,040 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 700 | -10 (-1.41%) | 5,000 | -2,300 | 29,100 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,070 | -10 (-0.93%) | 377,400 | -2,300 | 29,140 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,130 | -10 (-0.88%) | 39,500 | 1,700 | 26,390 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 740 | -20 (-2.63%) | 474,900 | -1,300 | 27,480 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2608 | 330 | 30 (+10%) | 706,300 | -300 | 25,660 | SSI | 6 tháng |
| CMBB2609 | 500 | (0.00%) | 58,800 | -4,800 | 31,500 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,160 | -10 (-0.85%) | 100 | -6,300 | 34,480 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 930 | 70 (+8.14%) | 438,400 | 26,000 | 1,000 | 28,720 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 400 | -10 (-2.44%) | 106,600 | 73,500 | -23,662 | 103,475 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | (0.00%) | 1,000 | 23,500 | -600 | 28,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 500 | (0.00%) | 58,800 | 24,700 | -4,800 | 31,500 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 670 | (0.00%) | 14,800 | 76,800 | -25,200 | 107,360 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,620 | 100 (+3.97%) | 388,100 | 71,000 | 5,000 | 79,100 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | (0.00%) | 81,800 | 30,900 | -7,787 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 810 | (0.00%) | 7,200 | 58,500 | -5,500 | 70,480 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |