Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/34 (HOSE: CMBB2306)

CW MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/34

3,830

30 (+0.79%)
21/05/2024 14:08

Mở cửa3,830

Cao nhất3,830

Thấp nhất3,800

Cao nhất NY5,200

Thấp nhất NY1,350

KLGD130,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn3

Giá CK cơ sở23,400

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **24,055

S-X *6,007

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2306: CMBB2312 CMBB2314 CMBB2401 CFPT2310 CMBB2317
Trending: HPG (108.750) - NVL (74.395) - MWG (62.269) - MBB (59.655) - DIG (55.549)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/05/20243,83030 (+0.79%)130,400
20/05/20243,80080 (+2.15%)69,200
17/05/20243,720-30 (-0.80%)89,500
16/05/20243,750230 (+6.53%)185,300
15/05/20243,52030 (+0.86%)230,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB23063,83030 (+0.79%)130,4006,00724,055ACBS12 tháng
CMBB23122,200-60 (-2.65%)51,0003,90023,900HCM12 tháng
CMBB23141,050-20 (-1.87%)978,0003,40024,200SSI10 tháng
CMBB23151,43010 (+0.70%)361,6003,40025,720SSI15 tháng
CMBB2317810-10 (-1.22%)1,134,4003,40024,050VND9 tháng
CMBB23181,550-40 (-2.52%)49,5005,40024,200VND10 tháng
CMBB24011,880130 (+7.43%)1,2003,40023,760VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23092,58060 (+2.38%)730,40031,6007,60031,74012 tháng
CMBB23063,83030 (+0.79%)130,40023,4006,00724,05512 tháng
CMSN23021,55020 (+1.31%)653,30075,3009,30075,30012 tháng
CMWG23056,22020 (+0.32%)138,20060,40024,74260,30112 tháng
CSTB230620-10 (-33.33%)866,60028,000-2,00030,04012 tháng
CTCB23027,280-270 (-3.58%)24,40047,20021,01547,36612 tháng
CVHM230210-10 (-50%)1,377,60040,100-9,90050,04012 tháng
CVIB23022,680-100 (-3.60%)3,10022,3504,27322,28912 tháng
CVRE230310-10 (-50%)843,30022,850-2,15025,03012 tháng
CMWG23162,370110 (+4.87%)119,10060,40012,40062,22010 tháng
CSTB23341,000-130 (-11.50%)658,10028,0001,00030,00010 tháng
CVIB23063,630-80 (-2.16%)71,20022,3506,30322,90010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:25/05/2023
Ngày niêm yết:13/06/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2024
Ngày đáo hạn:24/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.7393 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:20,000
Giá TH điều chỉnh:17,393
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.