Chứng quyền MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/34 (HOSE: CMBB2306)
CW MBB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/34
3,740
Mở cửa3,920
Cao nhất3,920
Thấp nhất3,740
Cao nhất NY5,200
Thấp nhất NY1,350
KLGD413,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,200
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **23,898
S-X *5,807
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,670 | 160 (+4.56%) | 119,200 | 879 | 24,764 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 200 | 10 (+5.26%) | 221,600 | -7,246 | 27,981 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,010 | 50 (+5.21%) | 11,600 | -10,804 | 33,096 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 240 | 20 (+9.09%) | 45,000 | -7,535 | 28,808 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 500 | 10 (+2.04%) | 69,900 | -8,496 | 30,769 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 640 | 60 (+10.34%) | 62,400 | -4,650 | 26,231 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,030 | 40 (+4.04%) | 51,000 | -5,612 | 27,942 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 92,700 | -5,612 | 27,202 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 860 | 30 (+3.61%) | 114,900 | -5,612 | 27,615 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 920 | (0.00%) | 618,500 | -1,765 | 24,769 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 550 | 30 (+5.77%) | 484,200 | -4,650 | 26,058 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 380 | 20 (+5.56%) | 177,800 | -8,015 | 29,827 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,050 | 30 (+2.94%) | 200 | -9,458 | 32,837 | PHS | 10 tháng |
| CMBB2611 | 930 | 70 (+8.14%) | 50,900 | -2,727 | 24,865 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 570 | 20 (+3.64%) | 7,100 | -3,688 | 25,135 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 330 | 40 (+13.79%) | 732,500 | -4,650 | 25,635 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 730 | -30 (-3.95%) | 2,243,000 | -4,650 | 26,404 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,700 | (0.00%) | 1,127 | 21,946 | HCM | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,120 | 100 (+4.95%) | 1,000 | 726 | 23,020 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 214,500 | 2,008 | 22,282 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,990 | 60 (+3.11%) | 46,900 | 1,928 | 24,797 | VND | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 180 | (0.00%) | 233,800 | 22,050 | -3,835 | 26,367 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 92,700 | 20,350 | -5,612 | 27,202 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 300 | (0.00%) | 417,900 | 73,200 | -10,496 | 85,764 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,120 | -40 (-1.27%) | 283,100 | 74,300 | 14,300 | 75,600 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 240 | -10 (-4%) | 43,200 | 31,000 | -5,238 | 37,178 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 400 | -10 (-2.44%) | 391,300 | 71,200 | -12,645 | 88,580 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 550 | (0.00%) | 202,300 | 67,100 | -17,900 | 89,400 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 500 | (0.00%) | 402,800 | 14,700 | -3,300 | 19,000 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,970 | 90 (+1.84%) | 40,300 | 72,100 | 9,507 | 84,129 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 520 | -20 (-3.70%) | 540,300 | 14,800 | -2,740 | 18,526 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | 20 (+2.86%) | 678,700 | 62,000 | -993 | 67,180 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 710 | -30 (-4.05%) | 596,100 | 25,500 | -3,976 | 30,872 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 301,100 | 25,450 | -4,488 | 33,444 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 570 | -70 (-10.94%) | 2,992,900 | 22,050 | -2,950 | 26,140 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 730 | -30 (-3.95%) | 2,243,000 | 20,350 | -4,650 | 26,404 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 680 | (0.00%) | 219,400 | 73,200 | -7,542 | 85,429 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 820 | -60 (-6.82%) | 440,400 | 74,300 | -4,700 | 83,100 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -30 (-4.35%) | 723,000 | 31,000 | -3,000 | 35,980 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 720 | -30 (-4%) | 482,400 | 25,500 | -3,000 | 29,940 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.7393 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 17,393 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |