Chứng quyền MBB/BSC/C/6M/EU/Cash/2022-01 (HOSE: CMBB2301)
CW MBB/BSC/C/6M/EU/Cash/2022-01
1,080
Mở cửa1,080
Cao nhất1,100
Thấp nhất1,060
Cao nhất NY1,270
Thấp nhất NY740
KLGD195,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở20,200
Giá thực hiện16,300
Hòa vốn **20,112
S-X *4,301
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2521 | 400 | -20 (-4.76%) | 296,400 | -6,901 | 26,592 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 20 | (0.00%) | 263,900 | -4,178 | 23,292 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 190 | (0.00%) | -4,979 | 24,637 | KAI | 15 tháng | |
| CMBB2603 | 350 | (0.00%) | -2,576 | 22,186 | TCX | 12 tháng | |
| CMBB2604 | 30 | (0.00%) | 1,310,600 | -2,576 | 21,698 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 310 | 50 (+19.23%) | 341,800 | -2,576 | 22,122 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | 20 (+18.18%) | 146,800 | -4,578 | 24,045 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 580 | (0.00%) | -5,779 | 26,223 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2614 | 580 | (0.00%) | 1,448,300 | -1,775 | 21,754 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 770 | 60 (+8.45%) | 439,900 | -173 | 20,456 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,140 | 30 (+2.70%) | 288,600 | -574 | 21,450 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 620 | -50 (-7.46%) | 112,500 | 708 | 20,328 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,370 | -60 (-4.20%) | 267,600 | 628 | 22,811 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 1,100 | -3,546 | 27,250 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2620 | 780 | -20 (-2.50%) | 10,000 | -6,431 | 28,481 | KAI | 12 tháng |
| CMBB2621 | 350 | (0.00%) | 42,000 | -3,950 | 24,050 | LPS | 9 tháng |
| CMBB2622 | 320 | 10 (+3.23%) | 2,700 | -2,950 | 22,960 | LPS | 6 tháng |
| CMBB2623 | 500 | 20 (+4.17%) | 10,600 | -4,650 | 24,700 | VCI | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 31/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/02/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 27/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.9015 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,170 |
| Giá thực hiện: | 16,300 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,899 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |