Chứng quyền MBB/BSC/C/6M/EU/Cash/2022-01 (HOSE: CMBB2301)
CW MBB/BSC/C/6M/EU/Cash/2022-01
1,080
Mở cửa1,080
Cao nhất1,100
Thấp nhất1,060
Cao nhất NY1,270
Thấp nhất NY740
KLGD195,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở20,200
Giá thực hiện16,300
Hòa vốn **20,112
S-X *4,301
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,310 | -210 (-5.97%) | 71,900 | 529 | 24,245 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 120 | -60 (-33.33%) | 163,200 | -7,596 | 27,827 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 900 | -80 (-8.16%) | 196,400 | -11,154 | 32,885 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 200 | -20 (-9.09%) | 23,200 | -7,885 | 28,654 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 470 | -30 (-6%) | 100 | -8,846 | 30,654 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 490 | -130 (-20.97%) | 11,500 | -5,000 | 25,942 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 920 | -100 (-9.80%) | 100 | -5,962 | 27,731 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 330 | -20 (-5.71%) | 103,100 | -5,962 | 26,913 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 680 | -80 (-10.53%) | 48,300 | -5,962 | 27,269 | LPS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 820 | -80 (-8.89%) | 495,400 | -2,115 | 24,481 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 450 | -40 (-8.16%) | 87,600 | -5,000 | 25,865 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 320 | -40 (-11.11%) | 163,000 | -8,365 | 29,596 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,030 | (0.00%) | -9,808 | 32,779 | PHS | 10 tháng | |
| CMBB2611 | 770 | -70 (-8.33%) | 38,800 | -3,077 | 24,558 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 320 | -70 (-17.95%) | 29,300 | -4,038 | 24,654 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 200 | -70 (-25.93%) | 87,400 | -5,000 | 25,385 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 690 | -20 (-2.82%) | 878,000 | -5,000 | 26,327 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,720 | -60 (-3.37%) | 22,200 | 777 | 21,978 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,870 | -100 (-5.08%) | 6,100 | 376 | 22,619 | HCM | 9 tháng |
| CMBB2617 | 1,140 | -40 (-3.39%) | 299,900 | 1,658 | 21,994 | VND | 6 tháng |
| CMBB2618 | 1,890 | -60 (-3.08%) | 6,800 | 1,578 | 24,477 | VND | 12 tháng |
| CMBB2619 | 2,060 | (0.00%) | -2,596 | 30,519 | KAFI | 12 tháng | |
| CMBB2620 | 1,660 | (0.00%) | -5,481 | 31,866 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 27/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 31/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 02/02/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 27/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.9015 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,170 |
| Giá thực hiện: | 16,300 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,899 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |