Chứng quyền MBB-HSC-MET12 (HOSE: CMBB2215)
CW MBB-HSC-MET12
1,120
Mở cửa1,260
Cao nhất1,260
Thấp nhất1,120
Cao nhất NY2,990
Thấp nhất NY1,000
KLGD135,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,000
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **17,169
S-X *1,732
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MBB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMBB2517 | 3,830 | -10 (-0.26%) | 134,600 | 3,900 | 25,995 | SSI | 15 tháng |
| CMBB2520 | 350 | -40 (-10.26%) | 113,000 | -3,446 | 28,269 | VND | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,180 | -10 (-0.84%) | 105,300 | -7,004 | 33,423 | VND | 17 tháng |
| CMBB2522 | 290 | (0.00%) | 1,600 | -3,735 | 29,000 | KAFI | 12 tháng |
| CMBB2523 | 510 | (0.00%) | 6,000 | -4,696 | 30,808 | KAFI | 15 tháng |
| CMBB2602 | 690 | -20 (-2.82%) | 142,900 | -850 | 26,327 | TCX | 9 tháng |
| CMBB2603 | 1,010 | (0.00%) | 132,700 | -1,812 | 27,904 | TCX | 12 tháng |
| CMBB2604 | 670 | 20 (+3.08%) | 163,000 | -1,812 | 27,894 | ACBS | 10 tháng |
| CMBB2605 | 1,010 | (0.00%) | 150,000 | -1,812 | 27,904 | LPBS | 12 tháng |
| CMBB2606 | 1,110 | 10 (+0.91%) | 185,200 | 2,035 | 25,317 | VPX | 9 tháng |
| CMBB2607 | 730 | 60 (+8.96%) | 168,300 | -850 | 26,404 | SSI | 9 tháng |
| CMBB2609 | 420 | (0.00%) | 63,300 | -4,215 | 29,981 | HCM | 12 tháng |
| CMBB2610 | 1,070 | (0.00%) | 10,000 | -5,658 | 32,894 | PHS | 10 tháng |
| CMBB2611 | 1,050 | -80 (-7.08%) | 214,100 | 1,073 | 25,096 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2612 | 590 | (0.00%) | 163,200 | 112 | 25,173 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2613 | 460 | 100 (+27.78%) | 37,200 | -850 | 25,885 | SSI | 3 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | (0.00%) | 426,500 | -850 | 27,308 | ACBS | 8 tháng |
| CMBB2615 | 1,670 | -380 (-18.54%) | 184,600 | 1,073 | 26,289 | HCM | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,950 | -410 (-17.37%) | 7,000 | 592 | 27,308 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,070 | 110 (+11.46%) | 2,838,300 | 23,750 | 2,193 | 25,247 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 290 | (0.00%) | 70,700 | 68,000 | -29,162 | 101,739 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 800 | -50 (-5.88%) | 17,600 | 22,200 | -1,900 | 26,957 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 420 | (0.00%) | 63,300 | 24,150 | -4,215 | 29,981 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 420 | -10 (-2.33%) | 4,900 | 76,700 | -25,300 | 105,360 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,500 | 120 (+5.04%) | 1,837,100 | 71,800 | 5,800 | 78,500 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 530 | 40 (+8.16%) | 121,600 | 31,900 | -6,787 | 40,763 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 490 | -20 (-3.92%) | 89,600 | 56,200 | -5,824 | 65,823 | 12 tháng |
| CACB2614 | 3,250 | 250 (+8.33%) | 5,200 | 23,750 | 750 | 26,250 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,140 | -210 (-15.56%) | 79,400 | 68,000 | -2,500 | 77,340 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,160 | -90 (-7.20%) | 142,400 | 68,000 | -4,000 | 81,280 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,940 | -770 (-28.41%) | 20,100 | 22,200 | -800 | 26,880 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,480 | -20 (-1.33%) | 63,800 | 22,200 | -1,300 | 26,460 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,670 | -380 (-18.54%) | 184,600 | 24,150 | 1,073 | 26,289 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,950 | -410 (-17.37%) | 7,000 | 24,150 | 592 | 27,308 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,680 | -60 (-3.45%) | 6,200 | 68,000 | -2,000 | 80,080 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,850 | -760 (-29.12%) | 9,000 | 76,700 | 1,200 | 84,750 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 69,400 | 76,700 | -300 | 88,520 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,330 | -20 (-0.85%) | 42,800 | 31,900 | 1,900 | 34,660 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,840 | -60 (-3.16%) | 20,100 | 31,900 | 1,400 | 36,020 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,210 | -730 (-24.83%) | 5,000 | 56,200 | -9 | 62,634 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,740 | (0.00%) | 56,200 | -9 | 66,831 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 1,700 | -320 (-15.84%) | 10,000 | 26,000 | 1,000 | 28,400 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,650 | 20 (+1.23%) | 76,700 | 26,000 | 500 | 30,450 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MBB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Quân đội (HOSE: MBB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/10/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 01/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6965 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 15,268 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |