Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.MBB.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CMBB2208)

CW.MBB.VND.M.CA.T.2022.3

Ngừng giao dịch

10

(%)
22/12/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,800

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,000

Giá thực hiện27,000

Hòa vốn **22,517

S-X *-4,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (84.499) - NVL (72.462) - DIG (63.177) - MBB (61.218) - VND (58.699)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB23063,440450 (+15.05%)176,6005,15723,377ACBS12 tháng
CMBB2309910190 (+26.39%)410,9003,55022,640SSI9 tháng
CMBB23111,810310 (+20.67%)140,0003,55022,620HCM9 tháng
CMBB23121,970240 (+13.87%)91,8003,05023,440HCM12 tháng
CMBB2314980130 (+15.29%)2,369,8002,55023,920SSI10 tháng
CMBB23151,320120 (+10%)707,1002,55025,280SSI15 tháng
CMBB231647010 (+2.17%)167,2004,55122,699KIS7 tháng
CMBB231772090 (+14.29%)966,8002,55023,600VND9 tháng
CMBB23181,600160 (+11.11%)41,1004,55024,400VND10 tháng
CMBB24011,800300 (+20%)26,8002,55023,600VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23221,130210 (+22.83%)8,20028,800-1,20032,26012 tháng
CPOW230920 (0.00%)332,20010,650-3,85014,54010 tháng
CSTB231810030 (+42.86%)812,70028,600-3,40032,40010 tháng
CACB23061,850140 (+8.19%)535,30027,0505,05027,5508 tháng
CACB230760040 (+7.14%)98,80027,0502,05028,6009 tháng
CFPT23163,870750 (+24.04%)762,700120,10038,100120,7008 tháng
CFPT23171,810420 (+30.22%)452,500120,10019,100128,15012 tháng
CHPG2341920250 (+37.31%)63,30028,800-1,20031,8408 tháng
CHPG234279060 (+8.22%)233,50028,8004,80031,90012 tháng
CMBB231772090 (+14.29%)966,80022,5502,55023,6009 tháng
CMBB23181,600160 (+11.11%)41,10022,5504,55024,40010 tháng
CMWG23182,000410 (+25.79%)1,035,60052,30010,30054,0008 tháng
CSTB233610030 (+42.86%)587,50028,600-2,40031,5006 tháng
CSTB23371,06060 (+6%)70,20028,6001,60034,42012 tháng
CVIB23071,050100 (+10.53%)15,90021,4001,57723,7879 tháng
CVPB232146030 (+6.98%)143,20018,60060021,2209 tháng
CVPB2322490-10 (-2%)98,00018,600-1,40021,96010 tháng
CVRE232289070 (+8.54%)6,90022,550-1,45026,6708 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:26/07/2022
Ngày niêm yết:16/08/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:18/08/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:22/12/2022
Ngày đáo hạn:26/12/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.6667 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:27,000
Giá TH điều chỉnh:22,500
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.