Chứng quyền.MBB.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CMBB2102)

CW.MBB.KIS.M.CA.T.01

3,310

10 (+0.30%)
24/06/2021 14:08

Mở cửa3,400

Cao nhất3,400

Thấp nhất3,300

Cao nhất NY4,110

Thấp nhất NY1,420

KLGD23,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,800,000

Số ngày đến hạn49

Giá CK cơ sở41,900

Giá thực hiện34,468

Hòa vốn **67,568

S-X *7,432

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2102: CMBB2101 MBB CTCB2102 CHPG2107 CVPB2104
Trending: HPG (169.448) - MBB (155.550) - STB (106.115) - TCB (105.617) - CTG (100.299)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/06/20213,31010 (+0.30%)23,400
23/06/20213,300-110 (-3.23%)29,700
22/06/20213,410170 (+5.25%)125,400
21/06/20213,240-90 (-2.70%)14,000
18/06/20213,330150 (+4.72%)28,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB21017,650-130 (-1.67%)114,00015,90041,300VND6 tháng
CMBB21023,31010 (+0.30%)23,4007,43267,568KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CKDH20023,490-190 (-5.16%)24,60036,45011,61137,52510 tháng
CTCH20031,740-70 (-3.87%)301,00022,000-1,41130,20010 tháng
CHDB21013,320-20 (-0.60%)4,20034,2004,31246,4889 tháng
CHPG21018,090-280 (-3.35%)22,70050,80016,35058,2259 tháng
CKDH21012,740-160 (-5.52%)12,40036,4506,15942,7419 tháng
CMSN21012,680-170 (-5.96%)54,100106,0006,001153,5999 tháng
CMSN21022,220-250 (-10.12%)23,700106,000-5,111155,5119 tháng
CNVL21015,280 (0.00%)105,300114,10057,233118,4599 tháng
CSBT21012,440-160 (-6.15%)22,00021,450-3,21636,8669 tháng
CSTB21016,000-260 (-4.15%)77,00029,1507,15133,9999 tháng
CTCH21012,620-50 (-1.87%)20,90022,000-2,06134,2849 tháng
CVHM21012,820-140 (-4.73%)92,700111,8004,912152,0089 tháng
CVIC21012,730-60 (-2.15%)25,200117,000-9,888181,4889 tháng
CVNM21012,060110 (+5.64%)26,70088,400-35,782164,5039 tháng
CVRE21012,320-60 (-2.52%)52,60031,500-3,06743,8479 tháng
CHPG21074,970-190 (-3.68%)84,90050,8007,18161,8774 tháng
CMBB21023,31010 (+0.30%)23,40041,9007,43267,5684 tháng
CTCH21031,430-70 (-4.67%)152,00022,000-9,66837,3884 tháng
CVHM21063,250-60 (-1.81%)128,500111,800-6,868151,1684 tháng
CHPG21084,860-200 (-3.95%)215,90050,8007,11661,5384 tháng
CNVL21023,530100 (+2.92%)419,600114,10019,406136,3485 tháng
CPDR21013,900240 (+6.56%)318,70088,600-288108,3884 tháng
CPDR21024,500290 (+6.89%)86,10088,600-399111,4995 tháng
CVIC21032,29090 (+4.09%)44,800117,000-48,899211,6995 tháng
CVNM21051,720-40 (-2.27%)51,30088,400-29,531151,9095 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:12/04/2021
Ngày niêm yết:04/05/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:06/05/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:10/08/2021
Ngày đáo hạn:12/08/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:34,468
Khối lượng Niêm yết:1,800,000
Khối lượng lưu hành:1,800,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.