Chứng quyền MBB-HSC-MET04 (HOSE: CMBB2006)

CW MBB-HSC-MET04

2,600

210 (+8.79%)
23/10/2020 15:00

Mở cửa2,400

Cao nhất2,600

Thấp nhất2,400

Cao nhất NY2,690

Thấp nhất NY550

KLGD1,590

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn4

Giá CK cơ sở18,850

Giá thực hiện16,500

Hòa vốn **21,700

S-X *2,350

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2006: CMBB2007 CMBB2005 CMBB2003 CMBB2008 CMWG2009
Trending: HPG (59.906) - TCB (47.647) - VNM (46.081) - MBB (42.208) - CTG (37.741)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MBB-HSC-MET04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
23/10/20202,600210 (+8.79%)1,590
22/10/20202,390-150 (-5.91%)20,000
21/10/20202,54050 (+2.01%)12,120
20/10/20202,490230 (+10.18%)3,200
19/10/20202,260240 (+11.88%)24,450
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB20033,730270 (+7.80%)2,29085021,730SSI7 tháng
CMBB20062,600210 (+8.79%)1,5902,35021,700HCM6 tháng
CMBB20072,600-490 (-15.86%)383,6801,85022,200HCM6 tháng
CMBB20083,52070 (+2.03%)25,000-1,15023,520VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20062,410-170 (-6.59%)5,44053,9009,51454,6776 tháng
CHPG20097,280550 (+8.17%)17,96030,9008,40037,0606 tháng
CMBB20062,600210 (+8.79%)1,59018,8502,35021,7006 tháng
CMSN20055,00090 (+1.83%)5,40086,00026,00085,0006 tháng
CMWG20082,600200 (+8.33%)30,120110,00025,000111,0006 tháng
CPNJ2005790-10 (-1.25%)51,24068,0008,00067,9006 tháng
CREE20032,400 (0.00%)42,00012,00042,0006 tháng
CTCB20062,980-10 (-0.33%)193,73024,0006,00023,9606 tháng
CVHM2003880110 (+14.29%)376,40079,5009,50078,8006 tháng
CVJC200230-20 (-40%)126,780105,300-10,700116,3006 tháng
CVNM20053,100-100 (-3.13%)17,310110,0007,000134,0006 tháng
CVPB20071,60020 (+1.27%)136,80025,7003,20025,7006 tháng
CVRE20061,27030 (+2.42%)125,27028,3505,35028,0806 tháng
CFPT20081,86010 (+0.54%)519,94053,9005,90057,3006 tháng
CHPG20165,310610 (+12.98%)326,65030,9003,40038,1206 tháng
CMBB20072,600-490 (-15.86%)383,68018,8501,85022,2006 tháng
CMSN20066,120240 (+4.08%)35,48086,00030,00086,6006 tháng
CMWG20103,110110 (+3.67%)798,350110,00028,000113,1006 tháng
CPNJ20061,33040 (+3.10%)252,49068,0009,00072,3006 tháng
CREE20052,600-20 (-0.76%)8,50042,0009,50042,9006 tháng
CTCB20072,600 (0.00%)216,69024,0004,00025,2006 tháng
CVHM2005960140 (+17.07%)869,44079,50050088,6006 tháng
CVNM20082,480360 (+16.98%)277,450110,000-4,000138,8006 tháng
CVPB20082,34010 (+0.43%)807,15025,7003,70026,6806 tháng
CVRE20081,450250 (+20.83%)541,12028,3502,35031,8006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:16,500
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành