Chứng quyền MBB/7M/SSI/C/EU/Cash-04 (HOSE: CMBB2003)

CW MBB/7M/SSI/C/EU/Cash-04

Ngừng giao dịch

2,980

-220 (-6.88%)
05/11/2020 15:00

Mở cửa3,090

Cao nhất3,100

Thấp nhất2,980

Cao nhất NY3,970

Thấp nhất NY60

KLGD1,310

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,300

Giá thực hiện18,000

Hòa vốn **20,980

S-X *300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMBB2003: CMBB2009 CKDH2003 TCM CHPG2022 CMBB2007
Trending: HPG (104.008) - VNM (44.584) - TCB (42.394) - MBB (41.063) - HSG (35.849)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MBB/7M/SSI/C/EU/Cash-04

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB20073,840270 (+7.56%)666,7804,35024,680HCM6 tháng
CMBB20085,460650 (+13.51%)69,4201,35025,460VND6 tháng
CMBB20093,180240 (+8.16%)956,6802,35025,360HCM6 tháng
CMBB20106,580490 (+8.05%)53,6405,35022,580SSI8 tháng
CMBB20115,970460 (+8.35%)215,8305,35021,970SSI5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201217,300 (0.00%)13,04035,3008,80043,8006 tháng
CHPG201417,470-380 (-2.13%)35,01035,3008,80043,9709 tháng
CHPG201517,600-60 (-0.34%)23,89035,3008,80044,1007.5 tháng
CMWG20127,440-340 (-4.37%)120,390114,00034,000117,2005 tháng
CPNJ20085,620-80 (-1.40%)122,55077,00027,00078,1005 tháng
CVHM20072,630290 (+12.39%)899,33085,20010,20088,1505 tháng
CVJC20052,280120 (+5.56%)504,360119,50019,500122,8005 tháng
CVNM20102,720-30 (-1.09%)228,720109,000-1,000137,2005 tháng
CMBB20106,580490 (+8.05%)53,64021,3505,35022,5808 tháng
CMBB20115,970460 (+8.35%)215,83021,3505,35021,9705 tháng
CSTB20133,95040 (+1.02%)217,63015,4003,40015,9505 tháng
CSTB20144,41040 (+0.92%)206,29015,4003,40016,4108 tháng
CFPT20151,86020 (+1.09%)36,35055,6005,60059,3005 tháng
CFPT20162,36040 (+1.72%)247,07055,6005,60061,8008 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:08/04/2020
Ngày niêm yết:21/04/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:23/04/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:05/11/2020
Ngày đáo hạn:09/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:18,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.