Chứng quyền MBB-HSC-MET02 (HOSE: CMBB1905)

CW MBB-HSC-MET02

Ngừng giao dịch

10

(%)
06/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,930

Thấp nhất NY10

KLGD256,760

NN mua-

NN bán8,743

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở15,750

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **23,020

S-X *-7,250

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (58.347) - VNM (43.689) - MWG (40.705) - HVN (40.197) - MBB (36.244)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MBB-HSC-MET02

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MBB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMBB200170 (0.00%)194,230-2,95021,140HCM6 tháng
CMBB20021,600 (0.00%)84,0005019,600SSI4 tháng
CMBB20032,60090 (+3.59%)49,6505020,600SSI7 tháng
CMBB20041,70050 (+3.03%)86,2701,05018,700VND3 tháng
CMBB20051,330 (0.00%)1,090-1,95021,330VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200155040 (+7.84%)80,74048,65083450,1646 tháng
CGMD200110 (0.00%)88,77019,700-5,30025,0406 tháng
CHPG20011,720-80 (-4.44%)70,67026,9502,95027,4406 tháng
CMBB200170 (0.00%)194,23018,050-2,95021,1406 tháng
CMWG200130 (0.00%)160,22085,400-29,600115,3006 tháng
CREE2001100-40 (-28.57%)30,21031,700-4,30036,5006 tháng
CTCB200118030 (+20%)338,35021,350-1,65023,3606 tháng
CVNM200140010 (+2.56%)74,040116,600-2,383122,9516 tháng
CVPB20012,100150 (+7.69%)107,04024,3004,30024,2006 tháng
CVRE20028010 (+14.29%)422,09028,100-3,90032,3206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MBB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Quân Đội (HOSE: MBB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/10/2019
Ngày niêm yết:23/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:25/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:06/04/2020
Ngày đáo hạn:08/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:23,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành