Chứng quyền.KDH.VND.M.CA.T.2022.1 (HOSE: CKDH2203)
CW.KDH.VND.M.CA.T.2022.1
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY5,100
Thấp nhất NY10
KLGD136,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở36,800
Giá thực hiện57,000
Hòa vốn **51,810
S-X *-14,992
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 900 | -40 (-4.26%) | 380,800 | 26,500 | -800 | 29,100 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,550 | (0.00%) | 45,300 | 26,500 | -5,300 | 34,900 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 550 | (0.00%) | 24,800 | 74,200 | -16,951 | 95,506 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 850 | (0.00%) | 163,000 | 74,200 | -31,599 | 112,529 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 940 | 20 (+2.17%) | 1,334,900 | 25,300 | -1,686 | 29,160 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,020 | 30 (+1.51%) | 1,494,500 | 25,300 | -3,382 | 33,355 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 710 | 30 (+4.41%) | 445,700 | 23,600 | -3,267 | 28,135 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,610 | 50 (+3.21%) | 8,100 | 23,600 | -7,016 | 33,490 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 580 | (0.00%) | 636,600 | 24,700 | -4,000 | 29,860 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,420 | (0.00%) | 633,500 | 24,700 | -7,700 | 35,240 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 430 | -50 (-10.42%) | 147,400 | 71,900 | -22,000 | 100,350 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 810 | 60 (+8%) | 1,422,000 | 78,200 | -11,100 | 92,540 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,160 | 150 (+4.98%) | 298,200 | 78,200 | -3,800 | 94,640 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,760 | -390 (-12.38%) | 28,200 | 70,600 | 1,900 | 76,980 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,010 | -200 (-3.84%) | 300 | 70,600 | -400 | 86,030 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 230 | 10 (+4.55%) | 549,100 | 30,950 | -13,221 | 44,622 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,650 | -10 (-0.60%) | 65,400 | 30,950 | -10,773 | 44,955 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 650 | (0.00%) | 336,600 | 15,900 | -4,011 | 21,143 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 820 | 10 (+1.23%) | 208,900 | 58,900 | -1,422 | 68,161 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 630 | (0.00%) | 7,700 | 26,050 | -10,599 | 38,506 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | KDH |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (HOSE: KDH) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/03/2022 |
| Ngày niêm yết: | 17/03/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 21/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 14/07/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 18/07/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8172 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,000 |
| Giá thực hiện: | 57,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 51,792 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |