Chứng quyền KDH/5M/SSI/C/EU/Cash-11 (HOSE: CKDH2104)

CW KDH/5M/SSI/C/EU/Cash-11

2,000

-370 (-15.61%)
30/11/2021 08:20

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY4,400

Thấp nhất NY1,550

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,500,000

Số ngày đến hạn50

Giá CK cơ sở45,800

Giá thực hiện44,000

Hòa vốn **48,000

S-X *1,800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CKDH2104: CKDH2107 CKDH2105 CKDH2106 VOS PXT
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20212,370 (0.00%)
29/11/20212,370-220 (-8.49%)343,200
26/11/20212,590-160 (-5.82%)335,900
25/11/20212,750230 (+9.13%)1,079,800
24/11/20212,520300 (+13.51%)165,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (KDH)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CKDH210370-30 (-30%)-2,97949,479KIS4 tháng
CKDH21042,000-370 (-15.61%)1,80048,000SSI5 tháng
CKDH21052,130 (0.00%)8,20046,120MBS4 tháng
CKDH21066,1903,150 (+103.62%)-3,20055,190VCI6 tháng
CKDH21071,110 (0.00%)1,91252,768KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21053,210 (0.00%)98,10013,005100,9855 tháng
CHPG21111,12020 (+1.82%)49,0001,00053,6005 tháng
CMSN21055,300 (0.00%)152,50024,500154,5005 tháng
CMWG21078,90080 (+0.91%)139,00029,368139,2005 tháng
CPNJ21051,680-20 (-1.18%)100,3005,300103,4005 tháng
CVHM21071,85060 (+3.35%)85,5002,02390,4965 tháng
CVIC21051,330-30 (-2.21%)105,300-1,367112,5725 tháng
CVJC21012,090 (0.00%)123,0003,000130,4505 tháng
CVNM2109790 (0.00%)87,600-5,78697,2695 tháng
CVRE21061,99090 (+4.74%)30,4502,45031,9805 tháng
CKDH21042,000-370 (-15.61%)45,8001,80048,0005 tháng
CMBB21041,01030 (+3.06%)30,300-1,70034,0205 tháng
CNVL21032,800260 (+10.24%)111,0006,000119,0005 tháng
CSTB2107920 (0.00%)30,300-1,70033,8405 tháng
CTCB21061,010 (0.00%)53,300-1,70060,0505 tháng
CVPB21062,150300 (+16.22%)38,9002,81242,0565 tháng
CACB21022,88010 (+0.35%)34,400-60040,7608 tháng
CFPT21101,680 (0.00%)98,100-6,900113,4004 tháng
CHPG21171,130 (0.00%)49,000-11,00065,6508 tháng
CMBB21081,640 (0.00%)30,30030033,2804 tháng
CMWG21122,900 (0.00%)139,000-1,000154,5004 tháng
CTCB21121,690 (0.00%)53,300-1,70063,4508 tháng
CVHM21132,590 (0.00%)85,500-4,500102,9508 tháng
CVRE21121,250-100 (-7.41%)30,450-1,55034,5004 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:KDH
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (HOSE: KDH)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:19/08/2021
Ngày niêm yết:07/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:17/01/2022
Ngày đáo hạn:19/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,500
Giá thực hiện:44,000
Khối lượng Niêm yết:6,500,000
Khối lượng lưu hành:6,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.