Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền HPG/VIETCAP/M/Au/T/A6 (HOSE: CHPG2401)

CW HPG/VIETCAP/M/Au/T/A6

420

-30 (-6.67%)
21/05/2024 14:47

Mở cửa450

Cao nhất450

Thấp nhất380

Cao nhất NY1,360

Thấp nhất NY100

KLGD540,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn29

Giá CK cơ sở31,850

Giá thực hiện31,000

Hòa vốn **32,260

S-X *850

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2401: CHPG2343 CHPG2309 CHPG2337 CHPG2331 CACB2401
Trending: HPG (108.750) - NVL (74.395) - MWG (62.269) - MBB (59.655) - DIG (55.549)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/05/2024420-30 (-6.67%)540,500
20/05/2024450110 (+32.35%)683,500
17/05/2024340-30 (-8.11%)1,156,600
16/05/2024370100 (+37.04%)964,000
15/05/202427070 (+35%)615,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG23092,57050 (+1.98%)775,7007,85031,710ACBS12 tháng
CHPG23151,500 (0.00%)4,07333,777KIS12 tháng
CHPG23161,340-80 (-5.63%)73,3002,96234,248KIS15 tháng
CHPG2319680-90 (-11.69%)490,5001,73932,831KIS12 tháng
CHPG23221,690-170 (-9.14%)421,2001,85033,380VND12 tháng
CHPG23292,070-80 (-3.72%)773,7002,85033,140HCM12 tháng
CHPG2331970-60 (-5.83%)4,039,1003,85033,820SSI12 tháng
CHPG2332940-100 (-9.62%)1,281,2003,35034,140SSI13 tháng
CHPG2333980-50 (-4.85%)49,6002,85034,880SSI14 tháng
CHPG2334770-30 (-3.75%)985,7002,35035,660SSI15 tháng
CHPG2337840-60 (-6.67%)23,4002,18433,026KIS9 tháng
CHPG23381,240-80 (-6.06%)182,6001,85134,959KIS12 tháng
CHPG23393,680-130 (-3.41%)173,0001,62837,582KIS15 tháng
CHPG23411,520-150 (-8.98%)1,272,9001,85033,040VND8 tháng
CHPG2342940-30 (-3.09%)292,6007,85033,400VND12 tháng
CHPG23431,260-140 (-10%)96,2003,85031,780VPBankS6 tháng
CHPG2401420-30 (-6.67%)540,50085032,260VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB24011,590-60 (-3.64%)19,50028,2003,20028,1806 tháng
CHPG2401420-30 (-6.67%)540,50031,85085032,2606 tháng
CMBB24011,710-40 (-2.29%)1,50023,6003,60023,4206 tháng
CSTB240110010 (+11.11%)188,70028,300-2,70031,3006 tháng
CTCB24017,700 (0.00%)47,20014,22647,9096 tháng
CTPB2401410-40 (-8.89%)56,40018,350-15019,3206 tháng
CVHM2401470 (0.00%)87,30040,200-2,80044,8806 tháng
CVIB24011,36060 (+4.62%)157,90022,6002,77722,3856 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:15/12/2023
Ngày niêm yết:01/02/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:05/02/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:17/06/2024
Ngày đáo hạn:19/06/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,150
Giá thực hiện:31,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.