Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền HPG/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/23-01 (HOSE: CHPG2343)

CW HPG/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/23-01

1,260

-140 (-10%)
21/05/2024 15:00

Mở cửa1,400

Cao nhất1,400

Thấp nhất1,240

Cao nhất NY1,670

Thấp nhất NY350

KLGD96,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH9,000,000

Số ngày đến hạn24

Giá CK cơ sở31,850

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **31,780

S-X *3,850

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2343: CHPG2401 CHPG2309 CHPG2342 CHPG2337 CHPG2319
Trending: HPG (108.750) - NVL (74.395) - MWG (62.269) - MBB (59.655) - DIG (55.549)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/05/20241,260-140 (-10%)96,200
20/05/20241,400150 (+12%)1,244,600
17/05/20241,25010 (+0.81%)201,600
16/05/20241,24070 (+5.98%)729,900
15/05/20241,170340 (+40.96%)913,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG23092,57050 (+1.98%)775,7007,85031,710ACBS12 tháng
CHPG23151,500 (0.00%)4,07333,777KIS12 tháng
CHPG23161,340-80 (-5.63%)73,3002,96234,248KIS15 tháng
CHPG2319680-90 (-11.69%)490,5001,73932,831KIS12 tháng
CHPG23221,690-170 (-9.14%)421,2001,85033,380VND12 tháng
CHPG23292,070-80 (-3.72%)773,7002,85033,140HCM12 tháng
CHPG2331970-60 (-5.83%)4,039,1003,85033,820SSI12 tháng
CHPG2332940-100 (-9.62%)1,281,2003,35034,140SSI13 tháng
CHPG2333980-50 (-4.85%)49,6002,85034,880SSI14 tháng
CHPG2334770-30 (-3.75%)985,7002,35035,660SSI15 tháng
CHPG2337840-60 (-6.67%)23,4002,18433,026KIS9 tháng
CHPG23381,240-80 (-6.06%)182,6001,85134,959KIS12 tháng
CHPG23393,680-130 (-3.41%)173,0001,62837,582KIS15 tháng
CHPG23411,520-150 (-8.98%)1,272,9001,85033,040VND8 tháng
CHPG2342940-30 (-3.09%)292,6007,85033,400VND12 tháng
CHPG23431,260-140 (-10%)96,2003,85031,780VPBankS6 tháng
CHPG2401420-30 (-6.67%)540,50085032,260VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPBankS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT23184,620150 (+3.36%)25,000136,00037,000135,9607 tháng
CTCB23125,380-510 (-8.66%)1,80047,20015,58447,2697 tháng
CVRE232319010 (+5.56%)89,50023,150-1,65025,3706 tháng
CHPG23431,260-140 (-10%)96,20031,8503,85031,7806 tháng
CSTB2338300-30 (-9.09%)256,30028,300-70029,9006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPBankS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/12/2023
Ngày niêm yết:12/01/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:16/01/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/06/2024
Ngày đáo hạn:14/06/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:28,000
Khối lượng Niêm yết:9,000,000
Khối lượng lưu hành:9,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.