Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2023.5 (HOSE: CHPG2342)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2023.5

Ngừng giao dịch

420

(%)
19/11/2024 15:00

Mở cửa410

Cao nhất420

Thấp nhất410

Cao nhất NY1,370

Thấp nhất NY350

KLGD1,183,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,450

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **25,632

S-X *3,635

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2342: BPC
Trending: HPG (107.447) - FPT (107.053) - VIC (100.645) - VCB (85.085) - MBB (76.156)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2523890-10 (-1.11%)10,1001,84523,540VPX12 tháng
CHPG25241,550-10 (-0.64%)131,5002,21623,488SSI12 tháng
CHPG25252,910100 (+3.56%)30,6001,84525,881SSI15 tháng
CHPG253070 (0.00%)-2,12825,716PHS11 tháng
CHPG253120-10 (-33.33%)8,000-3,28926,760PHS11 tháng
CHPG2532210-110 (-34.38%)1,100-4,44928,411PHS12 tháng
CHPG253410 (0.00%)46,800-4,37027,805KIS10 tháng
CHPG253620 (0.00%)70,600-5,96729,402MSVN9 tháng
CHPG253865010 (+1.56%)219,000-3,46728,028VND11 tháng
CHPG25391,540-20 (-1.28%)3,600-7,21633,365VND17 tháng
CHPG2540270-10 (-3.57%)101,200-4,27128,635KAFI12 tháng
CHPG2541520 (0.00%)1,700-6,05631,312KAFI15 tháng
CHPG260110-10 (-50%)9,800-1,59325,029TCX6 tháng
CHPG2602390-50 (-11.36%)95,700-2,48527,278TCX9 tháng
CHPG260367010 (+1.52%)23,100-2,48528,278TCX12 tháng
CHPG260461030 (+5.17%)37,200-2,48527,519ACBS10 tháng
CHPG26051,640 (0.00%)191,100-70027,028LPBS12 tháng
CHPG26061,50030 (+2.04%)86,80019227,224VPX12 tháng
CHPG260773030 (+4.29%)1,074,900-1,59326,296SSI9 tháng
CHPG2608200-10 (-4.76%)14,500-70024,457SSI6 tháng
CHPG26091,080-40 (-3.57%)14,700-70027,956HCM12 tháng
CHPG2610990 (0.00%)-2,93229,866SSV12 tháng
CHPG2612140-20 (-12.50%)13,600-6,05529,955KIS7 tháng
CHPG2613720-30 (-4%)2,100-3,37829,991PHS10 tháng
CHPG2614510 (0.00%)6,700-2,03927,260SSV6 tháng
CHPG2615680-170 (-20%)179,900-2,48528,313SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25141,090170 (+18.48%)38,40027,050-25029,48011 tháng
CACB25151,660120 (+7.79%)1,10027,050-4,75035,12017 tháng
CFPT252855010 (+1.85%)73,80073,800-17,35195,50611 tháng
CFPT252983010 (+1.22%)171,70073,800-31,999112,37117 tháng
CHDB250889030 (+3.49%)243,00025,150-1,83629,04511 tháng
CHDB25091,97020 (+1.03%)14,00025,150-3,53233,23917 tháng
CHPG253865010 (+1.56%)219,00023,400-3,46728,02811 tháng
CHPG25391,540-20 (-1.28%)3,60023,400-7,21633,36517 tháng
CMBB252061040 (+7.02%)187,60025,150-3,55029,92011 tháng
CMBB25211,500100 (+7.14%)10,70025,150-7,25035,40017 tháng
CMSN252246020 (+4.55%)35,40071,700-22,200100,80014 tháng
CMWG2524700-10 (-1.41%)382,70076,800-12,50092,10011 tháng
CMWG25253,020-80 (-2.58%)69,00076,800-5,20094,08017 tháng
CSTB25322,86020 (+0.70%)22,10071,7003,00077,28011 tháng
CSTB25335,000-80 (-1.57%)3,40071,70070086,00017 tháng
CTCB252025040 (+19.05%)214,20031,450-12,72144,66111 tháng
CTCB25211,67040 (+2.45%)5,60031,450-10,27344,99417 tháng
CVIB251370040 (+6.06%)178,60016,200-3,71121,23814 tháng
CVNM252387030 (+3.57%)22,50059,600-72268,63914 tháng
CVPB252864020 (+3.23%)232,10026,100-10,54938,53614 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:19/11/2024
Ngày đáo hạn:21/11/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.0895 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:24,000
Giá TH điều chỉnh:21,815
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ