Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2023.5 (HOSE: CHPG2342)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2023.5

970

40 (+4.30%)
23/05/2024 15:00

Mở cửa940

Cao nhất980

Thấp nhất930

Cao nhất NY1,370

Thấp nhất NY720

KLGD641,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn182

Giá CK cơ sở29,500

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **30,631

S-X *7,685

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2342: CHPG2343 CHPG2401 CHPG2309 CHPG2331 CHPG2341
Trending: HPG (108.839) - NVL (71.604) - MBB (61.168) - DIG (56.655) - MWG (56.172)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
23/05/202497040 (+4.30%)641,200
22/05/2024930-10 (-1.06%)1,252,900
21/05/2024940-30 (-3.09%)292,600
20/05/202497030 (+3.19%)655,500
17/05/2024940-20 (-2.08%)455,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG23151,12030 (+2.75%)2004,25229,320KIS12 tháng
CHPG23161,440180 (+14.29%)98,5003,24231,493KIS15 tháng
CHPG2319790160 (+25.40%)278,6002,13130,242KIS12 tháng
CHPG23221,900340 (+21.79%)375,4002,23230,722VND12 tháng
CHPG23292,230330 (+17.37%)691,4003,14130,413HCM12 tháng
CHPG23311,050130 (+14.13%)2,844,3004,05031,177SSI12 tháng
CHPG23321,020100 (+10.87%)147,0003,59531,468SSI13 tháng
CHPG23331,040120 (+13.04%)361,5003,14132,031SSI14 tháng
CHPG2334830110 (+15.28%)1,655,2002,68632,849SSI15 tháng
CHPG2337940170 (+22.08%)54,7002,53530,382KIS9 tháng
CHPG23381,340160 (+13.56%)301,5002,23332,139KIS12 tháng
CHPG23393,620 (0.00%)2,03034,051KIS15 tháng
CHPG23411,720360 (+26.47%)510,9002,23230,395VND8 tháng
CHPG234297040 (+4.30%)641,2007,68530,631VND12 tháng
CHPG23431,450230 (+18.85%)184,6004,05029,404VPBankS6 tháng
CHPG2401470100 (+27.03%)663,3001,32329,459VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23221,900340 (+21.79%)375,40029,5002,23230,72212 tháng
CACB23062,190120 (+5.80%)1,317,60028,4506,45028,5708 tháng
CACB230772060 (+9.09%)1,259,30028,4503,45029,3209 tháng
CFPT23165,520-10 (-0.18%)440,700137,50055,500137,2008 tháng
CFPT23172,630-30 (-1.13%)624,800137,50036,500140,45012 tháng
CHPG23411,720360 (+26.47%)510,90029,5002,23230,3958 tháng
CHPG234297040 (+4.30%)641,20029,5007,68530,63112 tháng
CMBB2317790 (0.00%)991,90022,8003,23123,4349 tháng
CMBB23181,62060 (+3.85%)34,20022,8005,18823,95210 tháng
CMWG23183,290150 (+4.78%)1,051,80062,00020,00061,7408 tháng
CSTB2337830-10 (-1.19%)3,40028,5501,55032,81012 tháng
CVIB23071,050-40 (-3.67%)32,50022,2502,42723,7879 tháng
CVPB232149010 (+2.08%)39,70018,5001,40920,3489 tháng
CVPB232254010 (+1.89%)78,20018,500-49021,04110 tháng
CVRE2322710-40 (-5.33%)32,30023,000-1,00026,1308 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:19/11/2024
Ngày đáo hạn:21/11/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.0895 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:24,000
Giá TH điều chỉnh:21,815
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.