Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2023.4 (HOSE: CHPG2341)
CW.HPG.VND.M.CA.T.2023.4
560
Mở cửa520
Cao nhất560
Thấp nhất520
Cao nhất NY3,160
Thấp nhất NY520
KLGD553,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,400
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **28,286
S-X *1,132
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,700 | -100 (-3.57%) | 33,000 | 1,395 | 25,569 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -4,899 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 360 | -30 (-7.69%) | 697,000 | -3,917 | 27,510 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,110 | -40 (-3.48%) | 128,600 | -7,666 | 32,598 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 200 | (0.00%) | 161,400 | -4,721 | 28,385 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 480 | -10 (-2.04%) | 10,800 | -6,506 | 31,170 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 240 | -60 (-20%) | 323,300 | -2,935 | 26,742 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 540 | (0.00%) | 7,100 | -2,935 | 27,813 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 480 | -30 (-5.88%) | 189,200 | -2,935 | 27,171 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,460 | -10 (-0.68%) | 35,900 | -1,150 | 26,707 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,240 | -10 (-0.80%) | 81,300 | -258 | 26,528 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 510 | -50 (-8.93%) | 281,200 | -2,043 | 25,903 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 890 | -10 (-1.11%) | 65,300 | -1,150 | 27,278 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 610 | -190 (-23.75%) | 500 | -3,382 | 28,510 | SSV | 12 tháng |
| CHPG2612 | 60 | -10 (-14.29%) | 10,200 | -6,505 | 29,669 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 700 | -10 (-1.41%) | 43,300 | -3,828 | 29,902 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 400 | 10 (+2.56%) | 10,100 | -2,489 | 26,867 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 670 | -40 (-5.63%) | 10,100 | -2,935 | 28,277 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 670 | -50 (-6.94%) | 41,400 | -1,150 | 26,780 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 750 | -10 (-1.32%) | 294,300 | -2,450 | 28,400 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 330 | (0.00%) | 330,500 | -5,938 | 30,208 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 340 | 20 (+6.25%) | 133,700 | -5,383 | 29,693 | KIS | 6 tháng |
| CHPG2620 | 320 | 10 (+3.23%) | 400 | -4,049 | 28,279 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,049 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 670 | -150 (-18.29%) | 259,900 | -50 | 24,340 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 440 | -150 (-25.42%) | 26,300 | -1,050 | 24,880 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 230 | -120 (-34.29%) | 68,900 | -2,050 | 25,460 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 1,123,800 | -2,050 | 27,380 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 690 | -80 (-10.39%) | 358,600 | 22,550 | -990 | 24,730 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,250 | -90 (-6.72%) | 109,800 | 22,550 | -4,870 | 29,576 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 130 | -40 (-23.53%) | 132,600 | 70,600 | -20,551 | 92,181 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 560 | -70 (-11.11%) | 271,300 | 70,600 | -35,199 | 110,233 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 1,010 | -80 (-7.34%) | 52,900 | 27,000 | 14 | 29,322 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,310 | -40 (-1.70%) | 259,300 | 27,000 | -1,682 | 34,025 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 360 | -30 (-7.69%) | 697,000 | 22,950 | -3,917 | 27,510 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,110 | -40 (-3.48%) | 128,600 | 22,950 | -7,666 | 32,598 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 520 | -20 (-3.70%) | 453,300 | 24,650 | -2,946 | 28,596 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,330 | -30 (-2.21%) | 58,600 | 24,650 | -6,504 | 33,712 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 350 | -10 (-2.78%) | 500 | 68,800 | -25,100 | 99,150 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 440 | -100 (-18.52%) | 413,600 | 76,600 | -12,700 | 91,060 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,020 | -120 (-3.82%) | 342,500 | 76,600 | -5,400 | 94,080 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,180 | -220 (-9.17%) | 1,922,900 | 70,100 | 1,400 | 75,240 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,190 | -140 (-3.23%) | 66,500 | 70,100 | -900 | 83,570 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 170 | -60 (-26.09%) | 593,000 | 32,400 | -11,771 | 44,504 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,860 | -80 (-4.12%) | 421,900 | 32,400 | -9,323 | 45,366 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 630 | -40 (-5.97%) | 430,200 | 15,950 | -3,961 | 21,105 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 770 | 40 (+5.48%) | 231,200 | 56,600 | -1,860 | 65,593 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 550 | -50 (-8.33%) | 1,198,000 | 26,700 | -9,949 | 38,270 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/07/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 22/07/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.8179 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 27,268 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |