Chứng quyền HPG/12M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CHPG2331)

CW HPG/12M/SSI/C/EU/Cash-15

Ngừng giao dịch

150

10 (+7.14%)
07/10/2024 15:05

Mở cửa140

Cao nhất170

Thấp nhất140

Cao nhất NY1,110

Thấp nhất NY130

KLGD6,208,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH23,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,400

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **26,269

S-X *950

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG25251,320-130 (-8.97%)100,50014523,518SSI15 tháng
CHPG253850 (0.00%)174,000-5,16726,957VND11 tháng
CHPG2539740-60 (-7.50%)335,000-8,91631,937VND17 tháng
CHPG2540100 (0.00%)65,100-5,97128,028KAFI12 tháng
CHPG2541400-20 (-4.76%)3,600-7,75630,884KAFI15 tháng
CHPG260270-20 (-22.22%)435,000-4,18526,135TCX9 tháng
CHPG2603780420 (+116.67%)82,400-4,18528,670TCX12 tháng
CHPG2604140-30 (-17.65%)563,500-4,18526,260ACBS10 tháng
CHPG2605790-50 (-5.95%)76,900-2,40025,511LPS12 tháng
CHPG2606750-50 (-6.25%)64,800-1,50825,216VPX12 tháng
CHPG2607200-10 (-4.76%)178,400-3,29325,350SSI9 tháng
CHPG260970020 (+2.94%)40,400-2,40026,600HCM12 tháng
CHPG2610600-390 (-39.39%)5,900-4,63228,474SSV12 tháng
CHPG261210 (0.00%)-7,75529,491KIS7 tháng
CHPG2613450-10 (-2.17%)300-5,07828,786PHS10 tháng
CHPG2614160-20 (-11.11%)369,400-3,73926,010SSV6 tháng
CHPG2615410-20 (-4.65%)14,300-4,18527,349SSV9 tháng
CHPG2616460-10 (-2.13%)388,800-2,40025,940MSVN7 tháng
CHPG2617530-10 (-1.85%)139,300-3,70027,520MSVN10 tháng
CHPG2618310-40 (-11.43%)50,600-7,18830,128KIS7 tháng
CHPG2619320 (0.00%)-6,63329,613KIS6 tháng
CHPG2620240-40 (-14.29%)6,500-5,29927,959KIS4 tháng
CHPG2621290-10 (-3.33%)100-6,29929,159KIS5 tháng
CHPG2622180-60 (-25%)1,389,300-1,30023,360SSI3 tháng
CHPG262350-60 (-54.55%)88,500-2,30024,100SSI3 tháng
CHPG262430-20 (-40%)5,966,700-3,30025,060SSI3 tháng
CHPG2625570-20 (-3.39%)584,400-3,30026,140ACBS8 tháng
CHPG2626900-100 (-10%)804,900-1,30024,800HCM6 tháng
CHPG26271,210-110 (-8.33%)413,400-1,80025,920HCM9 tháng
CHPG26281,700-130 (-7.10%)336,800-2,90028,000VND12 tháng
CHPG2630760-190 (-20%)24,300-3,60027,580KBSV10 tháng
CHPG2629620-60 (-8.82%)1,200-3,30026,860MBS9 tháng
CHPG2631390-10 (-2.50%)43,300-2,80026,060SSV6 tháng
CHPG2632470-50 (-9.62%)47,500-3,30026,880SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,600-200 (-11.11%)704,60022,2002,36822,59115 tháng
CFPT251820 (0.00%)1,523,30069,200-36,689106,06115 tháng
CHPG25251,320-130 (-8.97%)100,50021,70014523,51815 tháng
CMBB25173,520-60 (-1.68%)166,10020,15067924,54815 tháng
CFPT260840 (0.00%)23,00069,200-25,49694,8939 tháng
CHPG2607200-10 (-4.76%)178,40021,700-3,29325,3509 tháng
CMBB2607490-50 (-9.26%)209,60020,150-4,85025,9429 tháng
CMSN2605120 (0.00%)148,80067,600-11,40079,6009 tháng
CMWG2609130 (0.00%)219,30073,600-15,02089,2609 tháng
CTCB2605370 (0.00%)1,295,10031,700-2,57935,0049 tháng
CVHM26075,740-260 (-4.33%)34,00071,8006,80078,8199 tháng
CVPB2606240-30 (-11.11%)1,036,70025,350-4,12629,9489 tháng
CACB2611970-290 (-23.02%)482,30022,2001,50622,3673 tháng
CACB2612680-180 (-20.93%)78,70022,20064322,7303 tháng
CACB2613380-160 (-29.63%)265,10022,200-21923,0743 tháng
CFPT2618830-220 (-20.95%)210,10069,20020072,3203 tháng
CFPT2619490-280 (-36.36%)115,70069,200-1,80072,9603 tháng
CFPT2620320-240 (-42.86%)296,40069,200-3,80074,2803 tháng
CHPG2622180-60 (-25%)1,389,30021,700-1,30023,3603 tháng
CHPG262350-60 (-54.55%)88,50021,700-2,30024,1003 tháng
CHPG262430-20 (-40%)5,966,70021,700-3,30025,0603 tháng
CMBB2611840-80 (-8.70%)156,60020,150-2,92724,6923 tháng
CMBB2612390-170 (-30.36%)24,50020,150-3,88824,7883 tháng
CMBB2613270-40 (-12.90%)260,70020,150-4,85025,5193 tháng
CMSN2616170-10 (-5.56%)661,70067,600-6,40074,6803 tháng
CMSN261713010 (+8.33%)429,40067,600-7,40075,5203 tháng
CMSN261890 (0.00%)274,50067,600-8,40076,3603 tháng
CMWG2613730-100 (-12.05%)71,20073,600-25076,7253 tháng
CMWG2614540-60 (-10%)81,40073,600-2,21977,9463 tháng
CMWG2615260-150 (-36.59%)116,40073,600-4,18878,8123 tháng
CSTB26161,880-260 (-12.15%)18,40073,1006,10074,5203 tháng
CSTB26171,680-250 (-12.95%)14,50073,1005,10074,7203 tháng
CSTB26181,500-230 (-13.29%)17,60073,1004,10075,0003 tháng
CTCB260825010 (+4.17%)1,903,30031,700-1,30033,5003 tháng
CTCB2609130 (0.00%)1,921,50031,700-2,30034,2603 tháng
CTCB26109020 (+28.57%)927,50031,700-3,30035,1803 tháng
CVNM26101,710-90 (-5%)75,40061,6004,60063,8403 tháng
CVNM26111,37040 (+3.01%)60,90061,6002,60064,4803 tháng
CVNM261294030 (+3.30%)252,70061,60060064,7603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/10/2024
Ngày đáo hạn:09/10/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.4537 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:28,000
Giá TH điều chỉnh:25,450
Khối lượng Niêm yết:23,000,000
Khối lượng lưu hành:23,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ