Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền HPG-HSC-MET14 (HOSE: CHPG2329)

CW HPG-HSC-MET14

2,230

330 (+17.37%)
23/05/2024 15:00

Mở cửa2,000

Cao nhất2,230

Thấp nhất1,940

Cao nhất NY3,530

Thấp nhất NY860

KLGD691,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn74

Giá CK cơ sở29,500

Giá thực hiện29,000

Hòa vốn **30,413

S-X *3,141

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2329: CHPG2401 CHPG2319 CHPG2343 CHPG2309 CVHM2311
Trending: HPG (108.839) - NVL (71.604) - MBB (61.168) - DIG (56.655) - MWG (56.172)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
23/05/20242,230330 (+17.37%)691,400
22/05/20241,900-170 (-8.21%)1,182,000
21/05/20242,070-80 (-3.72%)773,700
20/05/20242,150240 (+12.57%)684,200
17/05/20241,910-70 (-3.54%)261,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG23151,12030 (+2.75%)2004,25229,320KIS12 tháng
CHPG23161,440180 (+14.29%)98,5003,24231,493KIS15 tháng
CHPG2319790160 (+25.40%)278,6002,13130,242KIS12 tháng
CHPG23221,900340 (+21.79%)375,4002,23230,722VND12 tháng
CHPG23292,230330 (+17.37%)691,4003,14130,413HCM12 tháng
CHPG23311,050130 (+14.13%)2,844,3004,05031,177SSI12 tháng
CHPG23321,020100 (+10.87%)147,0003,59531,468SSI13 tháng
CHPG23331,040120 (+13.04%)361,5003,14132,031SSI14 tháng
CHPG2334830110 (+15.28%)1,655,2002,68632,849SSI15 tháng
CHPG2337940170 (+22.08%)54,7002,53530,382KIS9 tháng
CHPG23381,340160 (+13.56%)301,5002,23332,139KIS12 tháng
CHPG23393,620 (0.00%)2,03034,051KIS15 tháng
CHPG23411,720360 (+26.47%)510,9002,23230,395VND8 tháng
CHPG234297040 (+4.30%)641,2007,68530,631VND12 tháng
CHPG23431,450230 (+18.85%)184,6004,05029,404VPBankS6 tháng
CHPG2401470100 (+27.03%)663,3001,32329,459VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT23106,640-170 (-2.50%)1,000137,50052,988137,03412 tháng
CHPG23292,230330 (+17.37%)691,40029,5003,14130,41312 tháng
CMBB23122,150-80 (-3.59%)330,00022,8003,72023,28712 tháng
CMSN2311410 (0.00%)69,80075,800-12,70091,78012 tháng
CMWG23102,140280 (+15.05%)333,20062,0007,50065,20012 tháng
CSTB2325380-10 (-2.56%)60,80028,550-2,95033,02012 tháng
CTCB23073,840-50 (-1.29%)251,90046,50013,52647,87012 tháng
CVHM2311120 (0.00%)215,20040,550-19,95061,10012 tháng
CVPB2312770-10 (-1.28%)375,20018,500-50520,39912 tháng
CVRE2313200 (0.00%)6,80023,000-6,50030,30012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:23/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:25/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:01/08/2024
Ngày đáo hạn:05/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.8179 : 1
Giá phát hành:2,800
Giá thực hiện:29,000
Giá TH điều chỉnh:26,359
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.