Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CHPG2326)

CW HPG/9M/SSI/C/EU/Cash-14

270

-40 (-12.90%)
19/04/2024 15:00

Mở cửa290

Cao nhất340

Thấp nhất270

Cao nhất NY1,390

Thấp nhất NY270

KLGD2,493,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH30,000,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở27,800

Giá thực hiện27,500

Hòa vốn **28,580

S-X *300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2326: CHPG2309 CHPG2336 CHPG2328 CHPG2401 HPG
Trending: HPG (87.628) - NVL (72.626) - DIG (66.730) - MBB (57.369) - VND (50.146)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
19/04/2024270-40 (-12.90%)2,493,400
17/04/2024310-60 (-16.22%)544,100
16/04/2024370-80 (-17.78%)1,376,500
15/04/2024450-260 (-36.62%)3,787,500
12/04/2024710-20 (-2.74%)636,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG23091,400 (0.00%)994,8003,80028,200ACBS12 tháng
CHPG23151,500 (0.00%)2333,777KIS12 tháng
CHPG2316870-20 (-2.25%)252,900-1,08832,368KIS15 tháng
CHPG2319370-20 (-5.13%)249,700-2,31131,591KIS12 tháng
CHPG23221,050-10 (-0.94%)23,800-2,20032,100VND12 tháng
CHPG2326270-40 (-12.90%)2,493,40030028,580SSI9 tháng
CHPG232836030 (+9.09%)46,700-70029,220HCM9 tháng
CHPG2329940-160 (-14.55%)229,200-1,20030,880HCM12 tháng
CHPG2331600-20 (-3.23%)2,340,300-20031,600SSI12 tháng
CHPG2332610-50 (-7.58%)2,019,100-70032,160SSI13 tháng
CHPG233365010 (+1.56%)562,000-1,20032,900SSI14 tháng
CHPG2334510-20 (-3.77%)985,400-1,70033,580SSI15 tháng
CHPG2336260-10 (-3.70%)58,000-31129,151KIS7 tháng
CHPG2337480-90 (-15.79%)46,000-1,86631,586KIS9 tháng
CHPG233888020 (+2.33%)61,000-2,19933,519KIS12 tháng
CHPG23392,830-60 (-2.08%)7,200-2,42235,882KIS15 tháng
CHPG23401,010-140 (-12.17%)5,4002,80028,030MBS6 tháng
CHPG2341710-80 (-10.13%)124,800-2,20031,420VND8 tháng
CHPG2342760 (0.00%)317,8003,80031,600VND12 tháng
CHPG234370010 (+1.45%)373,600-20030,100VPBankS6 tháng
CHPG2401400 (0.00%)128,000-3,20032,200VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2326270-40 (-12.90%)2,493,40027,80030028,5809 tháng
CMBB2309990-80 (-7.48%)788,80022,7003,70022,9609 tháng
CSTB232230 (0.00%)1,619,40026,800-3,20030,1209 tháng
CVPB230910 (0.00%)1,861,60018,100-3,34621,4849 tháng
CACB2305810 (0.00%)256,10026,6002,60028,86012 tháng
CFPT23131,680-180 (-9.68%)3,359,700109,0009,000116,80010 tháng
CFPT23142,340-200 (-7.87%)269,900109,0009,000123,40015 tháng
CHPG2331600-20 (-3.23%)2,340,30027,800-20031,60012 tháng
CHPG2332610-50 (-7.58%)2,019,10027,800-70032,16013 tháng
CHPG233365010 (+1.56%)562,00027,800-1,20032,90014 tháng
CHPG2334510-20 (-3.77%)985,40027,800-1,70033,58015 tháng
CMBB23141,000-150 (-13.04%)2,391,60022,7002,70024,00010 tháng
CMBB23151,350-120 (-8.16%)296,50022,7002,70025,40015 tháng
CMSN231373010 (+1.39%)43,50066,500-13,50087,30012 tháng
CMWG2313780-110 (-12.36%)753,60048,200-1,80054,68010 tháng
CMWG2314750-70 (-8.54%)1,636,40048,200-3,80059,50015 tháng
CSTB2327300-50 (-14.29%)662,90026,800-5,20033,80010 tháng
CSTB232851010 (+2%)775,30026,800-6,20037,08015 tháng
CTCB23101,480-70 (-4.52%)1,132,50044,5009,50046,84012 tháng
CVHM2313310-60 (-16.22%)609,90041,500-8,50053,10012 tháng
CVIB2304890-130 (-12.75%)1,016,80021,1002,22122,23910 tháng
CVIB2305630-70 (-10%)1,845,90021,10033324,33515 tháng
CVIC2308250-80 (-24.24%)864,70042,600-7,40052,50010 tháng
CVIC2309320-80 (-20%)942,90042,600-9,40055,20012 tháng
CVNM2310260 (0.00%)96,70064,200-14,19880,94610 tháng
CVNM2311500 (0.00%)895,70064,200-14,19883,29815 tháng
CVPB2314160-10 (-5.88%)1,226,60018,100-4,77623,48610 tháng
CVPB2315260-20 (-7.14%)1,299,00018,100-5,25224,83915 tháng
CVRE2315210-10 (-4.55%)718,60021,300-8,70031,68012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:02/05/2024
Ngày đáo hạn:06/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:27,500
Khối lượng Niêm yết:30,000,000
Khối lượng lưu hành:30,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.