Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CHPG2321)
CW.HPG.VND.M.CA.T.2023.2
1,400
Mở cửa1,760
Cao nhất1,760
Thấp nhất1,400
Cao nhất NY3,380
Thấp nhất NY1,050
KLGD47,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,500
Giá thực hiện24,500
Hòa vốn **28,700
S-X *4,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2523 | 1,190 | (0.00%) | 2,545 | 24,209 | VPX | 12 tháng | |
| CHPG2524 | 1,940 | (0.00%) | 2,916 | 24,068 | SSI | 12 tháng | |
| CHPG2525 | 3,180 | (0.00%) | 2,545 | 26,283 | SSI | 15 tháng | |
| CHPG2530 | 70 | (0.00%) | -1,428 | 25,716 | PHS | 11 tháng | |
| CHPG2531 | 20 | (0.00%) | -2,589 | 26,760 | PHS | 11 tháng | |
| CHPG2532 | 210 | (0.00%) | -3,749 | 28,411 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | -3,670 | 27,805 | KIS | 10 tháng | |
| CHPG2536 | 10 | (0.00%) | -5,267 | 29,384 | MSVN | 9 tháng | |
| CHPG2538 | 760 | (0.00%) | -2,767 | 28,224 | VND | 11 tháng | |
| CHPG2539 | 1,710 | (0.00%) | -6,516 | 33,669 | VND | 17 tháng | |
| CHPG2540 | 320 | (0.00%) | -3,571 | 28,813 | KAFI | 12 tháng | |
| CHPG2541 | 500 | (0.00%) | -5,356 | 31,241 | KAFI | 15 tháng | |
| CHPG2602 | 460 | (0.00%) | -1,785 | 27,528 | TCX | 9 tháng | |
| CHPG2603 | 760 | (0.00%) | -1,785 | 28,599 | TCX | 12 tháng | |
| CHPG2604 | 680 | (0.00%) | -1,785 | 27,706 | ACBS | 10 tháng | |
| CHPG2605 | 1,820 | (0.00%) | 0 | 27,349 | LPBS | 12 tháng | |
| CHPG2606 | 1,700 | 80 (+4.94%) | 892 | 27,760 | VPX | 12 tháng | |
| CHPG2607 | 850 | (0.00%) | -893 | 26,510 | SSI | 9 tháng | |
| CHPG2608 | 300 | (0.00%) | 0 | 24,636 | SSI | 6 tháng | |
| CHPG2609 | 1,160 | (0.00%) | 0 | 28,242 | HCM | 12 tháng | |
| CHPG2610 | 1,130 | (0.00%) | -2,232 | 30,366 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | -5,355 | 29,919 | KIS | 7 tháng | |
| CHPG2613 | 800 | (0.00%) | -2,678 | 30,348 | PHS | 10 tháng | |
| CHPG2614 | 590 | (0.00%) | -1,339 | 27,546 | SSV | 6 tháng | |
| CHPG2615 | 790 | (0.00%) | -1,785 | 28,706 | SSV | 9 tháng | |
| CHPG2616 | 1,650 | (0.00%) | 30,700 | MSVN | 7 tháng | ||
| CHPG2617 | 1,680 | (0.00%) | -1,300 | 32,120 | MSVN | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 720 | (0.00%) | 22,000 | -1,540 | 24,781 | 11 tháng | |
| CACB2515 | 1,330 | (0.00%) | 22,000 | -5,420 | 29,714 | 17 tháng | |
| CFPT2528 | 560 | (0.00%) | 72,400 | -18,751 | 95,585 | 11 tháng | |
| CFPT2529 | 760 | (0.00%) | 72,400 | -33,399 | 111,816 | 17 tháng | |
| CHDB2508 | 860 | (0.00%) | 25,350 | -1,636 | 28,975 | 11 tháng | |
| CHDB2509 | 1,970 | (0.00%) | 25,350 | -3,332 | 33,239 | 17 tháng | |
| CHPG2538 | 760 | (0.00%) | 24,100 | -2,767 | 28,224 | 11 tháng | |
| CHPG2539 | 1,710 | (0.00%) | 24,100 | -6,516 | 33,669 | 17 tháng | |
| CMBB2520 | 630 | (0.00%) | 25,300 | -3,400 | 29,960 | 11 tháng | |
| CMBB2521 | 1,490 | (0.00%) | 25,300 | -7,100 | 35,380 | 17 tháng | |
| CMSN2522 | 470 | (0.00%) | 72,500 | -21,400 | 100,950 | 14 tháng | |
| CMWG2524 | 870 | (0.00%) | 79,100 | -10,200 | 92,780 | 11 tháng | |
| CMWG2525 | 3,360 | (0.00%) | 79,100 | -2,900 | 95,440 | 17 tháng | |
| CSTB2532 | 3,010 | (0.00%) | 72,800 | 4,100 | 77,730 | 11 tháng | |
| CSTB2533 | 5,110 | (0.00%) | 72,800 | 1,800 | 86,330 | 17 tháng | |
| CTCB2520 | 230 | (0.00%) | 31,550 | -12,621 | 44,622 | 11 tháng | |
| CTCB2521 | 1,710 | (0.00%) | 31,550 | -10,173 | 45,073 | 17 tháng | |
| CVIB2513 | 720 | (0.00%) | 16,450 | -3,461 | 21,276 | 14 tháng | |
| CVNM2523 | 840 | (0.00%) | 59,600 | -722 | 68,352 | 14 tháng | |
| CVPB2528 | 680 | (0.00%) | 26,500 | -10,149 | 38,653 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/04/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 17/04/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,400 |
| Giá thực hiện: | 24,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |