Chứng quyền.HPG.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CHPG2321)

CW.HPG.VND.M.CA.T.2023.2

Ngừng giao dịch

1,400

-350 (-20%)
15/04/2024 15:05

Mở cửa1,760

Cao nhất1,760

Thấp nhất1,400

Cao nhất NY3,380

Thấp nhất NY1,050

KLGD47,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,500

Giá thực hiện24,500

Hòa vốn **28,700

S-X *4,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2539210 (0.00%)140,400-9,71630,991VND17 tháng
CHPG254135040 (+12.90%)500-8,55630,705KAI15 tháng
CHPG26039010 (+12.50%)27,800-4,98526,207TCX12 tháng
CHPG260410-10 (-50%)782,000-4,98525,912ACBS10 tháng
CHPG2605230-10 (-4.17%)66,500-3,20024,511LPS12 tháng
CHPG260624010 (+4.35%)369,600-2,30823,850VPX12 tháng
CHPG2609230-10 (-4.17%)2,188,100-3,20024,921HCM12 tháng
CHPG2610220-380 (-63.33%)21,300-5,43227,117SSV12 tháng
CHPG2613220 (0.00%)2,000-5,87827,760PHS10 tháng
CHPG261420 (0.00%)10,100-4,53925,510SSV6 tháng
CHPG2615110 (0.00%)170,100-4,98526,278SSV9 tháng
CHPG2616180 (0.00%)16,400-3,20024,820MSVN7 tháng
CHPG2617260-10 (-3.70%)51,700-4,50026,440MSVN10 tháng
CHPG2618330 (0.00%)2,000-7,98830,208KIS7 tháng
CHPG2619240 (0.00%)-7,43329,293KIS6 tháng
CHPG2621110 (0.00%)-7,09928,439KIS5 tháng
CHPG2625180 (0.00%)95,400-4,10025,360ACBS8 tháng
CHPG2626340 (0.00%)347,300-2,10023,680HCM6 tháng
CHPG2627670 (0.00%)3,000-2,60024,840HCM9 tháng
CHPG2628960 (0.00%)51,600-3,70026,520VND12 tháng
CHPG2630390-30 (-7.14%)175,800-4,40026,470KBSV10 tháng
CHPG2629350-30 (-7.89%)202,100-4,10026,050MBS9 tháng
CHPG2631110-30 (-21.43%)884,700-3,60024,940SSV6 tháng
CHPG263227020 (+8%)6,600-4,10026,080SSV9 tháng
CHPG263338010 (+2.70%)60,000-4,10026,140LPS9 tháng
CHPG263445010 (+2.27%)3,569,200-10022,350LPS6 tháng
CHPG2635460-10 (-2.13%)13,000-1,10022,920SSI4 tháng
CHPG2636310 (0.00%)4,900-2,10023,620SSI4 tháng
CHPG2637560-400 (-41.67%)4,000-2,10024,120SSI5 tháng
CHPG263861040 (+7.02%)3,822,700-10022,220SSI5 tháng
CHPG2639790-410 (-34.17%)35,000-2,10024,580SSI7 tháng
CHPG264081020 (+2.53%)929,700-10022,620SSI7 tháng
CHPG2641560-20 (-3.45%)3,200-4,70026,720VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515250-10 (-3.85%)35,60020,600-6,82027,85117 tháng
CFPT2529120-10 (-7.69%)81,30058,200-36,70195,75317 tháng
CHDB25091,93050 (+2.66%)73,60022,80072525,51117 tháng
CHPG2539210 (0.00%)140,40020,900-9,71630,99117 tháng
CMBB2521480-10 (-2.04%)30,80019,850-6,10126,72017 tháng
CMSN25225010 (+25%)267,20071,400-22,50094,65014 tháng
CMWG25251,51090 (+6.34%)90,20073,900-6,84286,69017 tháng
CSTB25331,610-30 (-1.83%)61,70062,800-8,20075,83017 tháng
CTCB252175030 (+4.17%)13,30033,200-8,52343,19217 tháng
CVIB251360 (0.00%)12,80013,850-4,33518,28914 tháng
CVNM252342040 (+10.53%)58,90057,800-66062,35114 tháng
CVPB2528240-10 (-4%)178,30024,500-4,56929,63014 tháng
CACB26151,04020 (+1.96%)33,60020,600-1,30023,98010 tháng
CFPT2623270-70 (-20.59%)450,20058,200-5,54566,6916 tháng
CFPT262455010 (+1.85%)111,40058,200-11,81976,02112 tháng
CHDB26081,64040 (+2.50%)309,20022,8004,48223,3666 tháng
CHDB26091,84030 (+1.66%)133,60022,8002,55825,90612 tháng
CHPG2628960 (0.00%)51,60020,900-3,70026,52012 tháng
CMBB2617750-10 (-1.32%)537,70019,8501,50820,7446 tháng
CMBB26181,460-10 (-0.68%)15,70019,8501,42823,09912 tháng
CMSN26201,090-10 (-0.91%)87,60071,400-3,00083,12010 tháng
CMWG26191,05040 (+3.96%)2,80073,9002,80779,3646 tháng
CMWG26201,96020 (+1.03%)80073,9001,03588,30512 tháng
CSHB261311020 (+22.22%)148,90010,650-2,45013,5406 tháng
CSHB261423030 (+15%)299,70010,650-3,35014,92010 tháng
CSTB2622490 (0.00%)164,00062,800-6,90072,6406 tháng
CSTB2623800 (0.00%)187,90062,800-18,20085,80012 tháng
CTCB26141,07030 (+2.88%)23,50033,200-2,30039,78010 tháng
CVNM26152,25090 (+4.17%)40,10057,8003,30065,75010 tháng
CVPB26183,16010 (+0.32%)109,80024,5002,92626,58710 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:15/04/2024
Ngày đáo hạn:17/04/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:3,400
Giá thực hiện:24,500
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User