Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.36 (HOSE: CHPG2319)

CW.HPG.KIS.M.CA.T.36

Ngừng giao dịch

400

-70 (-14.89%)
24/06/2024 15:00

Mở cửa450

Cao nhất470

Thấp nhất380

Cao nhất NY1,810

Thấp nhất NY300

KLGD707,100

NN mua477,500

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,700

Giá thực hiện30,111

Hòa vốn **28,824

S-X *1,331

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2319: Ctpb2306 CVJC2603
Trending: PNJ (202.794) - HPG (106.248) - FPT (95.004) - VCB (88.307) - SHB (80.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG2539180-20 (-10%)459,800-10,51630,938VND17 tháng
CHPG254010-10 (-50%)61,200-7,57127,706KAI12 tháng
CHPG2541190 (0.00%)-9,35630,134KAI15 tháng
CHPG260370-10 (-12.50%)218,500-5,78526,135TCX12 tháng
CHPG26043010 (+50%)738,000-5,78525,966ACBS10 tháng
CHPG2605230 (0.00%)119,400-4,00024,511LPS12 tháng
CHPG2606200-40 (-16.67%)360,600-3,10823,743VPX12 tháng
CHPG2609390-10 (-2.50%)21,100-4,00025,493HCM12 tháng
CHPG2610270-170 (-38.64%)500-6,23227,296SSV12 tháng
CHPG2613190-10 (-5%)2,500-6,67827,626PHS10 tháng
CHPG261420 (0.00%)266,800-5,33925,510SSV6 tháng
CHPG2615130 (0.00%)10,100-5,78526,349SSV9 tháng
CHPG261616020 (+14.29%)57,100-4,00024,740MSVN7 tháng
CHPG2617230 (0.00%)761,200-5,30026,320MSVN10 tháng
CHPG2618320 (0.00%)-8,78830,168KIS7 tháng
CHPG2619290 (0.00%)-8,23329,493KIS6 tháng
CHPG262112010 (+9.09%)2,600-7,89928,479KIS5 tháng
CHPG262516010 (+6.67%)2,496,700-4,90025,320ACBS8 tháng
CHPG2626310 (0.00%)464,000-2,90023,620HCM6 tháng
CHPG2627600-20 (-3.23%)105,100-3,40024,700HCM9 tháng
CHPG2628850-10 (-1.16%)184,800-4,50026,300VND12 tháng
CHPG2630350-20 (-5.41%)400-5,20026,350KBSV10 tháng
CHPG2629290-10 (-3.33%)81,100-4,90025,870MBS9 tháng
CHPG263190-20 (-18.18%)59,500-4,40024,860SSV6 tháng
CHPG2632220-40 (-15.38%)441,300-4,90025,880SSV9 tháng
CHPG2633360 (0.00%)20,100-4,90026,080LPS9 tháng
CHPG2634440-10 (-2.22%)968,800-90022,320LPS6 tháng
CHPG2635440-30 (-6.38%)29,800-1,90022,880SSI4 tháng
CHPG2636300-20 (-6.25%)21,200-2,90023,600SSI4 tháng
CHPG2637790-50 (-5.95%)28,400-2,90024,580SSI5 tháng
CHPG2638480 (0.00%)3,862,400-90021,960SSI5 tháng
CHPG26391,020-50 (-4.67%)34,500-2,90025,040SSI7 tháng
CHPG2640680 (0.00%)899,400-90022,360SSI7 tháng
CHPG2641500-20 (-3.85%)5,800-5,50026,600VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26092010 (+100%)45,40020,150-4,75924,9955 tháng
CACB2610140 (0.00%)7,30020,150-5,81426,5687 tháng
CFPT2616170 (0.00%)57,900-17,08177,4545 tháng
CFPT2617190 (0.00%)57,900-20,01180,6757 tháng
CHDB260624050 (+26.32%)4,30022,400-68924,0125 tháng
CHDB260738050 (+15.15%)40022,400-2,22826,9687 tháng
CHPG2618320 (0.00%)20,100-8,78830,1687 tháng
CHPG2619290 (0.00%)20,100-8,23329,4936 tháng
CHPG262112010 (+9.09%)2,60020,100-7,89928,4795 tháng
CLPB2605130 (0.00%)119,70040,700-21,29962,6496 tháng
CLPB2606250-50 (-16.67%)5,50040,700-23,27965,9797 tháng
CMSN2614450 (0.00%)74,200-15,79994,4996 tháng
CMSN2615520 (0.00%)74,200-17,58996,9897 tháng
CSHB2609280-30 (-9.68%)30010,000-6,33317,4536 tháng
CSHB2610210-10 (-4.55%)10010,000-5,99916,8395 tháng
CSHB2612300-10 (-3.23%)27,20010,000-6,78917,9897 tháng
CSSB2604410-150 (-26.79%)179,30016,800-97719,4177 tháng
CSSB2605390-50 (-11.36%)166,40016,800-31118,6716 tháng
CSSB2607250-140 (-35.90%)393,50016,800-8817,8885 tháng
CSTB2612240 (0.00%)67,300-13,58882,8086 tháng
CSTB2614160-30 (-15.79%)40,00067,300-11,58880,1685 tháng
CSTB2615310-10 (-3.13%)3,10067,300-14,58884,9887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)11,450-4,85117,1077 tháng
CTPB2608370210 (+131.25%)1,60011,450-4,42117,1156 tháng
CVHM261330010 (+3.45%)56,40066,000-17,76886,6576 tháng
CVHM2614560110 (+24.44%)10066,000-19,15990,5517 tháng
CVIC2602550 (0.00%)7,000225,500-23,388259,8886 tháng
CVIC26031,060-40 (-3.64%)14,900225,500-25,289271,9897 tháng
CVIC26041,360-10 (-0.73%)25,300225,500-27,289279,9898 tháng
CVIC2606140-10 (-6.67%)30,000225,500-21,289249,5895 tháng
CVJC260290-10 (-10%)50,400129,000-23,252153,6375 tháng
CVJC260336010 (+2.86%)132,800129,000-29,205163,7437 tháng
CVJC260420010 (+5.26%)6,000129,000-25,606157,6836 tháng
CVNM2609140 (0.00%)71,30057,700-10,24669,3036 tháng
CVPB2613340 (0.00%)23,800-2,28627,4346 tháng
CVPB2614520 (0.00%)23,800-2,73628,5987 tháng
CVRE2604210 (0.00%)23,150-11,61635,7807 tháng
CVRE2605120 (0.00%)156,50023,150-13,02336,7536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:26/06/2023
Ngày niêm yết:14/07/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:18/07/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:24/06/2024
Ngày đáo hạn:26/06/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.6358 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:30,111
Giá TH điều chỉnh:27,369
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User