Chứng quyền HPG.02.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CHPG2314)
CW HPG.02.PHS.C.EU.Cash
3,850
Mở cửa3,650
Cao nhất3,990
Thấp nhất3,650
Cao nhất NY4,560
Thấp nhất NY1,800
KLGD301,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,350
Giá thực hiện21,450
Hòa vốn **29,150
S-X *8,900
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (HPG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2525 | 2,590 | -70 (-2.63%) | 41,500 | 795 | 25,406 | SSI | 15 tháng |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | -5,499 | 28,010 | PHS | 12 tháng | |
| CHPG2538 | 240 | -30 (-11.11%) | 361,100 | -4,517 | 27,296 | VND | 11 tháng |
| CHPG2539 | 970 | -10 (-1.02%) | 188,900 | -8,266 | 32,348 | VND | 17 tháng |
| CHPG2540 | 130 | -10 (-7.14%) | 142,600 | -5,321 | 28,135 | KAFI | 12 tháng |
| CHPG2541 | 470 | (0.00%) | 2,300 | -7,106 | 31,134 | KAFI | 15 tháng |
| CHPG2602 | 180 | -320 (-64%) | 378,600 | -3,535 | 26,528 | TCX | 9 tháng |
| CHPG2603 | 430 | -70 (-14%) | 35,600 | -3,535 | 27,421 | TCX | 12 tháng |
| CHPG2604 | 450 | 20 (+4.65%) | 973,000 | -3,535 | 27,090 | ACBS | 10 tháng |
| CHPG2605 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 31,000 | -1,750 | 26,260 | LPBS | 12 tháng |
| CHPG2606 | 1,120 | -50 (-4.27%) | 86,900 | -858 | 26,207 | VPX | 12 tháng |
| CHPG2607 | 470 | (0.00%) | 279,200 | -2,643 | 25,832 | SSI | 9 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 25,400 | -1,750 | 27,242 | HCM | 12 tháng |
| CHPG2610 | 840 | (0.00%) | -3,982 | 29,331 | SSV | 12 tháng | |
| CHPG2612 | 30 | -10 (-25%) | 68,900 | -7,105 | 29,562 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2613 | 540 | -160 (-22.86%) | 151,300 | -4,428 | 29,188 | PHS | 10 tháng |
| CHPG2614 | 280 | -290 (-50.88%) | 35,100 | -3,089 | 26,439 | SSV | 6 tháng |
| CHPG2615 | 600 | (0.00%) | 42,000 | -3,535 | 28,027 | SSV | 9 tháng |
| CHPG2616 | 590 | -100 (-14.49%) | 125,100 | -1,750 | 26,460 | MSVN | 7 tháng |
| CHPG2617 | 670 | (0.00%) | 23,600 | -3,050 | 28,080 | MSVN | 10 tháng |
| CHPG2618 | 290 | -10 (-3.33%) | 29,000 | -6,538 | 30,048 | KIS | 7 tháng |
| CHPG2619 | 280 | (0.00%) | -5,983 | 29,453 | KIS | 6 tháng | |
| CHPG2620 | 260 | (0.00%) | 30,100 | -4,649 | 28,039 | KIS | 4 tháng |
| CHPG2621 | 310 | (0.00%) | -5,649 | 29,239 | KIS | 5 tháng | |
| CHPG2622 | 530 | -140 (-20.90%) | 1,104,200 | -650 | 24,060 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2623 | 350 | -60 (-14.63%) | 97,900 | -1,650 | 24,700 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2624 | 220 | -120 (-35.29%) | 39,400 | -2,650 | 25,440 | SSI | 3 tháng |
| CHPG2625 | 1,020 | -10 (-0.97%) | 1,597,100 | -2,650 | 27,040 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2520 | 10 | (0.00%) | 70,500 | -59,547 | 130,195 | 12 tháng | |
| CHPG2532 | 60 | (0.00%) | 22,350 | -5,499 | 28,010 | 12 tháng | |
| CMWG2518 | 130 | -20 (-13.33%) | 2,500 | 76,500 | -6,111 | 83,508 | 12 tháng |
| CSTB2525 | 3,140 | -1,140 (-26.64%) | 1,400 | 71,000 | 13,800 | 69,760 | 12 tháng |
| CTPB2506 | 40 | (0.00%) | 33,400 | 15,550 | -1,321 | 16,947 | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,990 | -2,070 (-20.58%) | 100 | 139,900 | 32,144 | 146,226 | 12 tháng |
| CVNM2520 | 30 | -10 (-25%) | 100 | 55,900 | -5,339 | 61,433 | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,530 | (0.00%) | 2,100 | 26,150 | 4,387 | 26,273 | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,110 | (0.00%) | 300 | 26,150 | 1,930 | 26,401 | 12 tháng |
| CVRE2521 | 20 | -60 (-75%) | 21,400 | 25,800 | -8,677 | 34,516 | 12 tháng |
| CFPT2611 | 630 | (0.00%) | 2,000 | 70,500 | -10,500 | 93,600 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 520 | (0.00%) | 245,000 | 70,500 | -6,500 | 88,960 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,340 | (0.00%) | 26,600 | -2,400 | 34,360 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 540 | -160 (-22.86%) | 151,300 | 22,350 | -4,428 | 29,188 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,260 | (0.00%) | 24,250 | -5,558 | 33,442 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 750 | -50 (-6.25%) | 1,000 | 76,500 | -24,500 | 108,500 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 1,070 | (0.00%) | 12,600 | -4,400 | 19,140 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,390 | (0.00%) | 15,550 | -3,450 | 23,170 | 12 tháng | |
| CSTB2608 | 2,370 | -60 (-2.47%) | 100 | 71,000 | -8,000 | 93,220 | 11 tháng |
| CTCB2607 | 1,280 | (0.00%) | 1,000 | 32,050 | -3,209 | 40,274 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 840 | -20 (-2.33%) | 1,600 | 15,550 | -2,450 | 20,520 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 920 | -40 (-4.17%) | 1,000 | 15,600 | -3,400 | 20,840 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 990 | (0.00%) | 55,900 | -8,062 | 70,678 | 11 tháng | |
| CVPB2609 | 1,180 | (0.00%) | 26,150 | -3,326 | 34,114 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | HPG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 31/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 10/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 12/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 27/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 29/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 21,450 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |