Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền HPG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/35 (HOSE: CHPG2309)

CW HPG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/35

2,120

10 (+0.47%)
12/04/2024 15:00

Mở cửa2,270

Cao nhất2,270

Thấp nhất2,080

Cao nhất NY2,580

Thấp nhất NY1,030

KLGD107,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH25,000,000

Số ngày đến hạn40

Giá CK cơ sở29,950

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **30,360

S-X *5,950

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2309: CHPG2326 CHPG2321 CHPG2342 CMWG2305 CHPG2401
Trending: NVL (89.001) - HPG (88.989) - DIG (66.798) - VND (60.039) - MBB (55.789)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
12/04/20242,12010 (+0.47%)107,300
11/04/20242,11030 (+1.44%)1,385,000
10/04/20242,080-10 (-0.48%)864,500
09/04/20242,090 (0.00%)499,400
08/04/20242,09060 (+2.96%)1,540,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG23092,12010 (+0.47%)107,3005,95030,360ACBS12 tháng
CHPG23151,67070 (+4.38%)2,4002,17334,457KIS12 tháng
CHPG23161,19010 (+0.85%)250,4001,06233,648KIS15 tháng
CHPG2319670-10 (-1.47%)143,600-16132,791KIS12 tháng
CHPG23211,750 (0.00%)14,1005,45029,750VND9 tháng
CHPG23221,530-60 (-3.77%)71,600-5033,060VND12 tháng
CHPG2326710-20 (-2.74%)636,6002,45030,340SSI9 tháng
CHPG23281,010-100 (-9.01%)19,4001,45030,520HCM9 tháng
CHPG23291,600-10 (-0.62%)105,90095032,200HCM12 tháng
CHPG2331830-10 (-1.19%)284,8001,95032,980SSI12 tháng
CHPG2332860 (0.00%)138,6001,45033,660SSI13 tháng
CHPG2333860-10 (-1.15%)133,60095034,160SSI14 tháng
CHPG2334690 (0.00%)314,50045035,020SSI15 tháng
CHPG2336620-30 (-4.62%)24,6001,83930,591KIS7 tháng
CHPG2337820-20 (-2.38%)4,60028432,946KIS9 tháng
CHPG23381,180-10 (-0.84%)40,100-4934,719KIS12 tháng
CHPG23393,450-110 (-3.09%)500-27237,122KIS15 tháng
CHPG23401,790 (0.00%)4,95030,370MBS6 tháng
CHPG23411,340-60 (-4.29%)139,700-5032,680VND8 tháng
CHPG234291010 (+1.11%)541,9005,95033,100VND12 tháng
CHPG23431,15090 (+8.49%)368,4001,95031,450VPBankS6 tháng
CHPG2401460-170 (-26.98%)10,900-1,05032,380VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23092,12010 (+0.47%)107,30029,9505,95030,36012 tháng
CMBB23064,580440 (+10.63%)66,80024,6507,25725,36012 tháng
CMSN23021,82060 (+3.41%)76,40071,9005,90076,92012 tháng
CMWG23054,280-50 (-1.15%)19,20052,00016,34252,61512 tháng
CSTB2306660-80 (-10.81%)868,60029,100-90031,32012 tháng
CTCB23026,720600 (+9.80%)45,60047,40020,40047,16012 tháng
CVHM2302370-20 (-5.13%)139,70044,500-5,50051,48012 tháng
CVIB23023,100430 (+16.10%)173,40023,6004,98723,63112 tháng
CVRE2303400-10 (-2.44%)705,90024,150-85026,20012 tháng
CMWG23161,30020 (+1.56%)434,30052,0004,00055,80010 tháng
CSTB23341,570 (0.00%)495,90029,1002,10031,71010 tháng
CVIB23064,080180 (+4.62%)1,20023,6007,07724,45510 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:25/05/2023
Ngày niêm yết:13/06/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2024
Ngày đáo hạn:24/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:25,000,000
Khối lượng lưu hành:25,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.